Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
242.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

CuZn40Mn1Pb Materials – Hợp Kim Đồng Thau Mangan Chì, Dễ Gia Công, Ổn Định Và Chịu Ăn Mòn Tốt

1. Giới Thiệu CuZn40Mn1Pb Materials

CuZn40Mn1Pb Materials là hợp kim đồng – kẽm – mangan – chì, được thiết kế để tối ưu hóa khả năng gia công, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. Hợp kim này kết hợp 39–40% kẽm, 1% manganhàm lượng chì thấp, giúp gia công dễ dàng, phoi gãy mịn, đồng thời tăng độ cứng, độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn trong môi trường dầu, nước hoặc khí quyển.

Nhờ sự bổ sung mangan, CuZn40Mn1Pbkhả năng chịu mài mòn và ổn định cơ học tốt hơn, trong khi hàm lượng chì giúp cải thiện khả năng cắt gọt, giảm mài mòn dụng cụ và tăng hiệu suất sản xuất. Hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp cơ khí chính xác, điện – điện tử, thủy lực, ô tô và thiết bị gia dụng cao cấp.

🔗 Tham khảo thêm: Kim Loại Đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CuZn40Mn1Pb Materials

CuZn40Mn1Pb có thành phần và tính chất cơ học được kiểm soát chặt chẽ, mang lại sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn.

Thành phần hóa học (%):

  • Đồng (Cu): 57 – 59%

  • Kẽm (Zn): 39 – 41%

  • Mangan (Mn): 0.8 – 1.2%

  • Chì (Pb): 0.5 – 1.0%

  • Tạp chất khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 420 – 520 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 220 – 300 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 28%

  • Độ cứng Brinell (HB): 95 – 115 HB

  • Nhiệt độ nóng chảy: 880 – 950°C

  • Độ dẫn điện: 24 – 28% IACS

Đặc điểm nổi bật:

  • Gia công cơ khí tốt, phoi gãy mịn, giảm mài mòn dao.

  • Chống ăn mòn hiệu quả, đặc biệt trong môi trường dầu, nước và khí quyển.

  • Bề mặt sáng, dễ đánh bóng và mạ kim loại, thích hợp các chi tiết trang trí hoặc linh kiện kỹ thuật.

  • Ổn định cơ học và kích thước, phù hợp sản xuất hàng loạt.

  • Khả năng hàn, đúc và ép nóng tốt, dễ tạo hình chi tiết phức tạp.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì?

3. Ứng Dụng Của CuZn40Mn1Pb Materials

Nhờ khả năng gia công, độ bền cơ học và chống ăn mòn, CuZn40Mn1Pb Materials được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

⚙️ Các ứng dụng tiêu biểu:

  • Ngành cơ khí: bạc lót, trục, bánh răng, đai ốc, chi tiết máy chính xác.

  • Điện – điện tử: đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm, linh kiện dẫn điện.

  • Ngành ô tô: phụ kiện hệ thống nhiên liệu, bộ làm mát, chi tiết chịu mài mòn.

  • Thủy lực – khí nén: van, đầu nối, ống áp lực trung bình.

  • Thiết bị gia dụng và nội thất: khóa, tay nắm, bản lề, vòi nước, chi tiết mạ niken – crom.

💡 CuZn40Mn1Pb là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao, tuổi thọ lâu dài và khả năng chống ăn mòn tốt.

🔗 Xem thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CuZn40Mn1Pb Materials

CuZn40Mn1Pb nổi bật nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng gia công, độ bền và chống ăn mòn, phù hợp cho các chi tiết cơ khí chính xác và linh kiện công nghiệp.

🔥 Các ưu điểm nổi bật:

  • Gia công dễ dàng, phoi gãy mịn, giảm mài mòn dụng cụ.

  • Độ bền cao và độ cứng ổn định, đảm bảo chi tiết chắc chắn và lâu dài.

  • Chống ăn mòn hiệu quả, hoạt động tốt trong môi trường nước, dầu và khí quyển.

  • Bề mặt sáng, dễ mạ và đánh bóng, đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ.

  • Chi phí sản xuất hợp lý, tiết kiệm trong sản xuất hàng loạt.

Ngoài ra, CuZn40Mn1Pb còn có khả năng hàn, đúc và ép nóng tốt, thích hợp cho sản phẩm phức tạp hoặc yêu cầu gia công CNC hiện đại.

🔗 So sánh thêm tại: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

5. Tổng Kết

CuZn40Mn1Pb Materials là hợp kim đồng – kẽm – mangan – chì với khả năng gia công dễ dàng, độ bền cơ học cao và chống ăn mòn hiệu quả, là lựa chọn lý tưởng cho ngành cơ khí, điện tử, ô tô, thủy lực và thiết bị gia dụng cao cấp.
Với bề mặt gia công mịn, ổn định kích thước và tuổi thọ lâu dài, CuZn40Mn1Pb là giải pháp đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại và môi trường ăn mòn cao.

🔗 Tham khảo thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    LÁ CĂN INOX 440 0.05MM

    LÁ CĂN INOX 440 0.05MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.05mm Lá [...]

    Đồng CuCo1Ni1Be Là Gì?

    Đồng CuCo1Ni1Be 1. Đồng CuCo1Ni1Be Là Gì? Đồng CuCo1Ni1Be là một loại hợp kim đồng [...]

    Tấm Inox 301 0.75mm

    Tấm Inox 301 0.75mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 78

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 78 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    CuZn35Pb1 Materials

    CuZn35Pb1 Materials – Hợp Kim Đồng Kẽm Chì Dễ Gia Công, Chống Mài Mòn Cao [...]

    Đồng Hợp Kim C110 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C110 1. Đồng Hợp Kim C110 Là Gì? Đồng hợp kim C110, [...]

    Đồng C7701 Là Gì?

    Đồng C7701 1. Đồng C7701 Là Gì? Đồng C7701 là một loại hợp kim đồng [...]

    Tấm Inox 630 16mm

    Tấm Inox 630 16mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    27.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    270.000 
    1.831.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo