Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
168.000 
34.000 
21.000 
16.000 

CW014A Copper Alloys – Đồng Thau Chất Lượng Cao

1. Vật Liệu CW014A Là Gì?

🟢 CW014A Copper Alloys là một loại đồng thau thương phẩm cao cấp, thuộc nhóm đồng thau có chì cao (high-leaded brass). Hợp kim này bao gồm đồng, kẽm và chì, giúp tạo ra vật liệu với độ dẻo cao, khả năng chịu mài mòn tốt, bền cơ học và dễ gia công.

CW014A thường được ứng dụng trong cơ khí chính xác, chế tạo van, ống dẫn, linh kiện điện và các chi tiết trang trí nội thất cao cấp nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt và giữ màu lâu bền. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy cần tuổi thọ dài, hiệu suất ổn định và tính thẩm mỹ tối ưu.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn5 Copper Alloys

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW014A

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của CW014A:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 80–83%

  • Kẽm (Zn): 16–18%

  • Chì (Pb): 2–3%

  • Tạp chất khác: ≤ 0,5%

Cơ tính và gia công:

  • Độ bền kéo: 400–500 MPa

  • Dẻo dai, dễ uốn cong, kéo dây, cán tấm và gia công tinh

  • Dễ hàn, tiện, phay, phù hợp chi tiết cơ khí chính xác

Khả năng kháng ăn mòn:

  • Chịu được nước, không khí và môi trường công nghiệp nhẹ

  • Bề mặt sáng bóng, chống oxy hóa và giữ màu lâu dài

Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt:

  • Dẫn điện: khoảng 8–12% IACS

  • Dẫn nhiệt trung bình, phù hợp chi tiết cơ khí và linh kiện điện

Thông số vật lý:

  • Mật độ: 8,5 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 880–920°C

CW014A thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, dây, ống, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế ASTM B16, ASTM B36 hoặc BS EN 12164/12165, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và sản xuất công nghiệp.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn36Pb1.5 Copper Alloys

3. Ứng Dụng Của CW014A

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn, cơ tính tốt và dễ gia công, CW014A được sử dụng rộng rãi:

  • Cơ khí chính xác: Van, trục, bánh răng, bu lông, đai ốc và các chi tiết máy

  • Điện – điện tử: Thanh dẫn điện, vỏ thiết bị, bộ phận dẫn nhiệt và chi tiết nối điện

  • Chế tạo ống dẫn và van: Ống dẫn nước, van công nghiệp, bộ phận chịu lực và va đập

  • Trang trí cao cấp: Lan can, tay nắm cửa, bản lề, chi tiết nội thất sáng bóng và bền màu

  • Công nghiệp chế tạo linh kiện: Linh kiện máy móc, chi tiết cơ khí chính xác, bộ phận chịu mài mòn và tuổi thọ cao

CW014A là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng cần độ bền cơ học, chống ăn mòn, dễ gia công và thẩm mỹ cao, giúp nâng cao tuổi thọ và hiệu suất sản phẩm.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn35Ni2 Copper Alloys

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW014A

✨ Những ưu điểm nổi bật của CW014A:

  • Kháng ăn mòn tốt, bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu dài

  • Độ bền và dẻo dai cao, chịu lực tốt, hạn chế biến dạng trong gia công

  • Dễ gia công, hàn, tiện, phay, uốn cong và kéo dây

  • Hiệu suất dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đáp ứng chi tiết cơ khí và linh kiện điện

  • Ứng dụng đa dạng, từ cơ khí, điện tử, chế tạo linh kiện đến trang trí nội thất

Nhờ những ưu điểm này, CW014A là lựa chọn hoàn hảo cho các chi tiết cơ khí, linh kiện điện và sản phẩm trang trí cao cấp, nơi đòi hỏi bền bỉ, dẻo dai và thẩm mỹ cao.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn38Pb1.5 Copper Alloys

5. Tổng Kết

CW014A Copper Alloys là đồng thau thương phẩm cao cấp với khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học tốt, dễ gia công và dẫn điện ổn định, phù hợp cho ngành cơ khí, điện – điện tử, chế tạo linh kiện và trang trí cao cấp.

👉 Nếu bạn cần vật liệu bền, dẻo, chống ăn mòn và dẫn điện ổn định, CW014A là lựa chọn tối ưu.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn35Ni2 Copper Alloys
🔗 Tham khảo thêm: Vật liệu cơ khí


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu Y1Cr18Ni9Se

    Vật Liệu Y1Cr18Ni9Se 1. Giới Thiệu Vật Liệu Y1Cr18Ni9Se Vật liệu Y1Cr18Ni9Se là một loại [...]

    2325 Material

    2325 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Gia Công Dễ Dàng, Khả Năng Chống Ăn [...]

    Thép Inox STS410 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox STS410 Là Gì? 🧪 Thép Inox STS410 là thép không [...]

    Vật Liệu SAE 51410

    Vật Liệu SAE 51410 1. Giới Thiệu Vật Liệu SAE 51410 SAE 51410 là thép [...]

    Thép X12CrNi23‑13 là gì?

    Thép X12CrNi23‑13 1. Thép X12CrNi23‑13 là gì? Thép X12CrNi23‑13 (còn gọi là inox 23/13) là [...]

    Đồng C34400 Là Gì?

    Đồng C34400 1. Đồng C34400 Là Gì? Đồng C34400 là một loại hợp kim đồng [...]

    Thép Không Gỉ 0Cr17Ni12Mo2

    Thép Không Gỉ 0Cr17Ni12Mo2 Là Gì? Thép không gỉ 0Cr17Ni12Mo2 là loại thép Austenitic không [...]

    Thép Không Gỉ STS304L

    Thép Không Gỉ STS304L – Giải Pháp Inox Thấp Carbon Chống Ăn Mòn Hiệu Quả [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    18.000 
    1.831.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    2.102.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo