Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
27.000 
61.000 
67.000 
90.000 
2.102.000 

CW108C Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Dẫn Nhiệt Cao Và Gia Công Dễ Dàng

1. Giới Thiệu CW108C Materials

🟢 CW108C Materials, hay còn được biết đến với tên Brass Alloy CW108C, là hợp kim đồng – thau chất lượng cao, được thiết kế để đáp ứng yêu cầu dẫn nhiệt, dẫn điện tốt và khả năng gia công vượt trội. Với thành phần chính gồm đồng (Cu), kẽm (Zn) và một lượng nhỏ chì (Pb), CW108C kết hợp hoàn hảo giữa tính cơ học ổn định và khả năng gia công dễ dàng, thích hợp cho các ứng dụng trong ngành cơ khí, điện, và thiết bị công nghiệp.

CW108C nổi bật với độ bền cao, tính dẻo tốt và khả năng chống mài mòn ổn định, đặc biệt phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chịu tải trung bình. Đây là một trong những hợp kim được sử dụng phổ biến nhất trong nhóm đồng – thau nhờ hiệu suất ổn định, độ tin cậy cao và chi phí sản xuất hợp lý.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW108C Materials

⚙️ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật:

Thành phần hóa học điển hình:

  • Đồng (Cu): 59–61%

  • Kẽm (Zn): 37–40%

  • Chì (Pb): 1,5–2%

  • Nguyên tố khác (Fe, Sn, Ni…): ≤ 0,5%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 380–560 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 230–360 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 110–155

  • Độ giãn dài: 12–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8,47 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 900–940 °C

  • Độ dẫn điện: 18–22% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: cao (~120 W/m.K)

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường khí quyển, nước ngọt và dầu nhẹ.

  • Giảm ma sát tốt trong quá trình vận hành, kéo dài tuổi thọ chi tiết.

  • Giữ bề mặt sáng bóng và ổn định trong thời gian dài sử dụng.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW108C Materials

🏭 CW108C được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng gia công tốt, độ bền ổn định và tính dẫn cao:

Ngành cơ khí chế tạo:

  • Chế tạo bánh răng, trục quay, bạc lót, ổ trục, khớp nối và chi tiết máy chính xác.

  • Phù hợp cho chi tiết chịu tải vừa, yêu cầu độ bền và khả năng chống mài mòn.

Ngành điện – điện tử:

  • Sản xuất thanh dẫn điện, đầu nối, tiếp điểm và bộ phận truyền nhiệt.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định, giảm nhiệt cục bộ trong quá trình vận hành.

Ngành van – ống – phụ kiện công nghiệp:

  • Dùng cho van, khớp nối, đầu nối ống, và phụ kiện chịu môi trường ít ăn mòn.

  • Thường thấy trong các hệ thống cấp thoát nước, khí nén, hoặc hóa chất nhẹ.

Ngành trang trí và nội thất:

  • Gia công tay nắm cửa, bản lề, phụ kiện cơ khí trang trí.

  • Duy trì màu sắc bền lâu, không bị oxy hóa nhanh, tăng tính thẩm mỹ.

Ngành thiết bị nhiệt và năng lượng:

  • Sử dụng trong các hệ thống trao đổi nhiệt, bộ phận làm mát và thiết bị truyền dẫn năng lượng.

  • Nhờ tính dẫn nhiệt cao, CW108C giúp tăng hiệu suất truyền nhiệt và tiết kiệm năng lượng.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW108C Materials

Những ưu điểm giúp CW108C được lựa chọn hàng đầu:

  • Gia công dễ dàng: Cho phép tiện, phay, hàn, và đánh bóng dễ dàng mà không làm hư dao cụ.

  • Độ bền cơ học cao: Duy trì độ ổn định trong điều kiện tải và rung động thường xuyên.

  • Tính dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội: Tối ưu cho các ứng dụng điện – nhiệt – cơ khí.

  • Chống mài mòn và ăn mòn tốt: Giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.

  • Tính ổn định lâu dài: Không bị biến dạng hoặc oxy hóa nhanh, giữ độ sáng và bền màu.

  • Hiệu quả kinh tế: Giảm chi phí sản xuất và bảo dưỡng nhờ tuổi thọ vật liệu cao.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW108C Materials là hợp kim đồng – thau cao cấp, kết hợp hài hòa giữa tính dẫn nhiệt, độ bền và khả năng gia công tuyệt vời. Nhờ đặc tính cơ lý ổn định và hiệu suất vượt trội, CW108C trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cơ khí, điện, nhiệt và phụ kiện công nghiệp hiện đại.

👉 Nếu bạn cần một hợp kim đồng dễ gia công, dẫn nhiệt tốt và bền trong môi trường công nghiệp, CW108C chính là vật liệu đáng tin cậy nhất.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Tấm 0.75mm

    Đồng Tấm 0.75mm – Vật Liệu Dẫn Điện Mỏng, Linh Hoạt Và Ổn Định 1. [...]

    Thép Inox 0Cr25Ni20

    Thép Inox 0Cr25Ni20 1. Giới Thiệu Thép Inox 0Cr25Ni20 Thép Inox 0Cr25Ni20 là một loại [...]

    Thép SUS430F Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép SUS430F Là Gì? 🧪 Thép SUS430F là một loại thép không [...]

    THÉP INOX 1X12CЮ

    THÉP INOX 1X12CЮ 1. Giới Thiệu Thép Inox 1X12CЮ Thép Inox 1X12CЮ (còn được biết [...]

    Bảng giá vật liệu Inox 446

    👉 Bảng giá vật liệu Inox 446 1. Giới thiệu Inox 446 Inox 446 là [...]

    Inox SUS302 Là Gì

    Inox SUS302 Là Gì? Inox SUS302 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm austenitic, [...]

    Giá Shim Đồng Đỏ 2.5mm

    Giá Shim Đồng Đỏ 2.5mm 1. Shim đồng đỏ 2.5mm là gì? Shim đồng đỏ [...]

    CuZn40Mn2Fe1 Materials

    CuZn40Mn2Fe1 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Kẽm Mangan Sắt, Gia Công Dễ Dàng, Độ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    23.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo