Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
27.000 
108.000 
242.000 

CW354H Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Chống Ăn Mòn Cao Trong Môi Trường Khắc Nghiệt

1. Giới Thiệu CW354H Copper Alloys

🟢 CW354H Copper Alloys là một loại hợp kim đồng – niken – thiếc đặc biệt, được thiết kế để làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh, chẳng hạn như nước biển, hóa chất, và dầu khí. Thành phần hợp kim bao gồm đồng (Cu) chiếm tỷ lệ cao, kết hợp với niken (Ni) và thiếc (Sn) giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn và cải thiện độ bền cơ học.
CW354H được xem là một trong những loại copper alloys cao cấp nhất trong nhóm đồng niken thiếc, với đặc tính ổn định và tuổi thọ vượt trội.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW354H Copper Alloys

⚙️ CW354H Copper Alloys nổi bật nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa độ cứng, khả năng chống ăn mòn và tính dẻo.
Một số thông số kỹ thuật tiêu biểu gồm:

  • Thành phần hóa học: Cu ≥ 85%, Ni ~ 5-10%, Sn ~ 2-5%.
  • Tỷ trọng: khoảng 8.8 g/cm³.
  • Giới hạn chảy: 250 – 300 MPa.
  • Độ bền kéo: 450 – 600 MPa.
  • Khả năng chống ăn mòn cao trong nước biển và dung dịch muối.
  • Giữ được cơ tính tốt ở nhiệt độ cao, đặc biệt trong điều kiện tải trọng động.

👉 Hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong ngành đóng tàu, công nghiệp dầu khí, và thiết bị trao đổi nhiệt, nhờ khả năng chống rỗ hóa học và ăn mòn cục bộ.

Bạn có thể tham khảo thêm các hợp kim tương tự như CuZn5 Copper Alloys hoặc CuZn36Pb1.5 Copper Alloys để hiểu rõ hơn về tính năng và ứng dụng của nhóm vật liệu này.

3. Ứng Dụng Của CW354H Copper Alloys

🔧 CW354H Copper Alloys được ứng dụng phổ biến trong các lĩnh vực cần vật liệu chịu ăn mòn cao và ổn định cơ học, bao gồm:

  • Ngành hàng hải: chế tạo cánh quạt tàu, trục truyền động, vòng đệm chịu mặn.
  • Ngành dầu khí: sử dụng cho van, ống, khớp nối trong môi trường nước biển và khí ăn mòn.
  • Ngành cơ khí chính xác: dùng làm ổ trượt, bánh răng, vòng bi chịu tải.
  • Công nghiệp hóa chất: chế tạo thiết bị phản ứng, bộ trao đổi nhiệt.
  • Ngành điện: vật liệu tiếp xúc và đầu nối chịu môi trường khắc nghiệt.

👉 Hợp kim CW354H có thể thay thế cho các loại CuZn35Ni2 Copper Alloys hoặc CuZn38Pb1.5 Copper Alloys trong một số ứng dụng cần độ bền cao và chống mài mòn tốt.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW354H Copper Alloys

💡 Một số ưu điểm chính của CW354H Copper Alloys gồm:

  • Khả năng chống ăn mòn và rỗ hóa học tuyệt vời, ngay cả trong nước biển.
  • Tính dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, thích hợp cho thiết bị điện tử và cơ khí.
  • Gia công dễ dàng, có thể hàn, cắt, uốn và gia công cơ khí với độ chính xác cao.
  • Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo dưỡng và thay thế.
  • Chịu tải trọng động tốt, không biến dạng khi làm việc liên tục trong môi trường rung động.

Tham khảo thêm các loại hợp kim đồng niken khác tại CuZn35Ni2 Copper Alloys để so sánh đặc tính và lựa chọn vật liệu tối ưu cho ứng dụng của bạn.

5. Tổng Kết

🔎 CW354H Copper Alloys là hợp kim đồng niken thiếc cao cấp, được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và khả năng gia công vượt trội. Với những tính năng ưu việt, CW354H trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao trong môi trường khắc nghiệt.

Nếu bạn đang tìm kiếm các loại vật liệu cơ khí khác có đặc tính tương tự, có thể tham khảo tại Vật Liệu Cơ Khí để có thêm lựa chọn phù hợp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Đồng Thau 10mm

    Shim Đồng Thau 10mm – Lá Hợp Kim Siêu Dày, Siêu Bền Cho Cơ Khí [...]

    Đồng C5441 Là Gì?

    Đồng C5441 1. Đồng C5441 Là Gì? Đồng C5441 là một loại hợp kim đồng [...]

    Vật Liệu SUS410

    Vật Liệu SUS410 1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS410 SUS410 là thép không gỉ martensitic, [...]

    Shim Chêm Inox 1mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 1mm – Vật Liệu Đệm Chính Xác Cho Các Ứng Dụng Cơ [...]

    Thép SUS301J1 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép SUS301J1 1. Thép SUS301J1 Là Gì? Thép SUS301J1 là [...]

    STS410 Material

    STS410 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Mài Mòn, Độ Cứng Cao 1. Giới [...]

    Vật Liệu 1.4438 (X2CrNiMo18-15-4)

    Vật Liệu 1.4438 (X2CrNiMo18-15-4) 1. Vật Liệu 1.4438 Là Gì? Vật liệu 1.4438, hay còn [...]

    Lá Căn Inox 0.07mm

    Lá Căn Inox 0.07mm – Chất Lượng Cao, Ứng Dụng Đa Dạng Giới Thiệu Về [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    191.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    54.000 
    270.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo