2.102.000 
108.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
23.000 
42.000 
27.000 

CW410J Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thiếc Hiệu Suất Cao Trong Cơ Khí Chính Xác

1. Giới Thiệu CW410J Copper Alloys

🟢 CW410J Copper Alloys là hợp kim đồng thiếc – phốt pho (Phosphor Bronze) cao cấp, được thiết kế nhằm mang lại độ bền, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn vượt trội. Thành phần chính của CW410J bao gồm đồng (Cu), thiếc (Sn) và một lượng nhỏ phốt pho (P) giúp tăng độ cứng, cải thiện tính năng trượt và giảm ma sát trong các ứng dụng cơ khí.

Với cấu trúc tinh thể ổn định, CW410J có khả năng làm việc tốt trong môi trường ẩm, nước biển, dầu mỡ và hóa chất nhẹ, giúp nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết chịu tải, ổ trượt, vòng bi và linh kiện cơ khí chính xác.

Để hiểu thêm về nhóm vật liệu này, bạn có thể tham khảo CuZn5 Copper AlloysCuZn35Ni2 Copper Alloys.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW410J Copper Alloys

⚙️ CW410J Copper Alloys có những đặc điểm kỹ thuật nổi bật như:

  • Độ bền kéo: 550 – 800 MPa, phù hợp cho chi tiết chịu tải trọng cao.
  • Độ cứng: 100 – 200 HB, giúp tăng khả năng chống mài mòn.
  • Độ dẻo tốt, dễ uốn, cán hoặc hàn mà không nứt gãy.
  • Khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, đặc biệt trong nước biển và môi trường hóa chất.
  • Tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định, duy trì hiệu suất truyền năng lượng cao.
  • Độ ổn định kích thước, không biến dạng trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Nhờ các tính chất này, CW410J được đánh giá là một trong những loại đồng thiếc tốt nhất cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy và độ bền dài lâu.

3. Ứng Dụng Của CW410J Copper Alloys

🏭 CW410J Copper Alloys được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp sau:

  • Cơ khí chế tạo: Dùng làm bạc lót, vòng bi, bánh răng, trục quay, và các chi tiết chịu ma sát cao.
  • Ngành hàng hải: Dùng trong phụ kiện tàu thủy, van, ống dẫn nước biển, và các chi tiết tiếp xúc nước mặn.
  • Ngành điện – điện tử: Làm tiếp điểm, đầu nối, linh kiện dẫn điện chịu tải.
  • Ngành dầu khí: Ứng dụng trong hệ thống van, bơm, khớp nối chịu áp suất cao.
  • Khuôn mẫu công nghiệp: Dùng chế tạo khuôn đúc nhờ khả năng dẫn nhiệt và chống biến dạng tốt.

Ngoài ra, CW410J còn được xem là vật liệu thay thế tối ưu cho đồng thiếc truyền thống trong các thiết bị yêu cầu chống ăn mòn và mài mòn lâu dài.
Bạn có thể tham khảo thêm CuZn36Pb1.5 Copper AlloysCuZn38Pb1.5 Copper Alloys để tìm hiểu các hợp kim đồng khác có tính năng tương tự.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW410J Copper Alloys

CW410J Copper Alloys nổi bật nhờ những ưu điểm vượt trội sau:

  • Chống mài mòn và ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường hóa chất và nước biển.
  • Độ bền cơ học và độ dẻo tốt, thích hợp cho chi tiết chịu tải lớn.
  • Dễ gia công, hàn và đúc, giảm chi phí sản xuất và bảo trì.
  • Tính ổn định nhiệt và kích thước cao, đảm bảo hiệu suất ổn định trong thời gian dài.
  • Khả năng truyền dẫn tốt, hỗ trợ ứng dụng trong ngành điện và cơ điện tử.

Những ưu điểm này khiến CW410J trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi vật liệu có hiệu suất và tuổi thọ cao.

5. Tổng Kết

🔶 CW410J Copper Alloys là hợp kim đồng thiếc – phốt pho chất lượng cao, mang đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và dẫn điện ổn định. Với hiệu suất vượt trội trong môi trường khắc nghiệt, CW410J là vật liệu đáng tin cậy trong ngành cơ khí, điện, hàng hải và dầu khí.

Nếu bạn đang tìm kiếm hợp kim đồng cao cấp cho các ứng dụng kỹ thuật chính xác, hãy tham khảo thêm tại Vật Liệu Cơ Khí để lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lục Giác Đồng Phi 23 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 23 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Bảng Giá Inox 1.4303

    Bảng Giá Inox 1.4303 1. Inox 1.4303 Là Gì? Inox 1.4303 là loại thép không [...]

    Thép Inox SUS305

    Thép Inox SUS305 1. Giới Thiệu Thép Inox SUS305 Thép Inox SUS305 là thép không [...]

    Tấm Đồng 0.25mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 0.25mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 127

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 127 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Tấm Inox 304 0.80mm

    Tấm Inox 304 0.80mm – Độ Bền Vượt Trội, Chống Ăn Mòn Tốt 1. Giới [...]

    Ống Đồng Phi 6 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 6 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 78

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 78 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    24.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    270.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo