Đồng C103

1. Đồng C103 Là Gì?

Đồng C103 là loại đồng tinh khiết cấp 2 với hàm lượng đồng đạt trên 99.6%, chứa một lượng nhỏ oxy (O) giúp tăng cường tính chất cơ học mà vẫn giữ được khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Nhờ vào thành phần oxy được kiểm soát chặt chẽ, Đồng C103 có độ bền và khả năng chống oxi hóa tốt hơn so với đồng tinh khiết cấp 1 (C101), đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật cần độ bền cao nhưng vẫn duy trì khả năng dẫn điện tốt.

Loại đồng này thường được sử dụng trong sản xuất các chi tiết điện tử, thiết bị dẫn điện, dây dẫn điện, cáp, cũng như trong ngành công nghiệp cơ khí chế tạo các chi tiết cần độ bền và độ dẻo cao.

🔗 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng – Tính chất và ứng dụng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C103

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) ≥ 99.6
Oxi (O) 0.02 – 0.06
Sắt (Fe) ≤ 0.02
Các tạp chất khác ≤ 0.02

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 240 – 380 MPa

  • Giới hạn chảy: 80 – 290 MPa

  • Độ giãn dài: 35 – 50%

  • Độ cứng Brinell: 50 – 90 HB

  • Dẫn điện: 95 – 98% IACS

  • Dẫn nhiệt: 385 – 395 W/m·K

  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt trong môi trường khí quyển và nước ngọt

Đồng C103 có độ bền cơ học tốt hơn so với Đồng C101 nhờ lượng oxy có kiểm soát, đồng thời vẫn giữ khả năng dẫn điện gần đạt mức tinh khiết.

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Phân loại và thông số kỹ thuật

3. Ứng Dụng Của Đồng C103

Lĩnh Vực Ứng Dụng Nổi Bật
Ngành điện Dây dẫn điện, thanh cái tiếp điện, cáp điện
Cơ khí chính xác Chi tiết máy móc yêu cầu độ bền cao và độ dẻo tốt
Thiết bị điện tử Linh kiện điện tử, bộ phận truyền dẫn điện
Công nghiệp chế tạo Vật liệu sản xuất các thiết bị y tế, đồng hồ, chi tiết máy

Đồng C103 được ưu tiên sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi kết hợp giữa khả năng dẫn điện tốt và cơ tính ổn định, đặc biệt trong môi trường làm việc đa dạng.

🔗 Tham khảo: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng C103

✅ Độ bền kéo và giới hạn chảy cao hơn so với đồng tinh khiết cấp 1
✅ Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, phù hợp ứng dụng điện tử – điện công nghiệp
✅ Chống ăn mòn tốt, hoạt động bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường
✅ Gia công dễ dàng, dễ định hình và hàn nối
✅ Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về đồng tinh khiết cấp 2

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng – Tính chất và lợi ích sử dụng

5. Tổng Kết

Đồng C103 là vật liệu đồng tinh khiết cấp 2 được sử dụng rộng rãi nhờ sự cân bằng tối ưu giữa tính dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền cơ học. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi vật liệu đồng có độ bền cao hơn đồng tinh khiết cấp 1 mà vẫn duy trì được khả năng dẫn điện tuyệt vời. Với nhiều ưu điểm vượt trội, Đồng C103 đóng vai trò quan trọng trong ngành điện, điện tử và cơ khí chế tạo hiện đại.

🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    THÉP INOX X3CrNb17

    THÉP INOX X3CrNb17 1. Giới Thiệu Thép Inox X3CrNb17 Thép Inox X3CrNb17 là một loại [...]

    Tấm Inox 55mm

    Tấm Inox 55mm – Vật Liệu Siêu Bền, Chống Ăn Mòn 1. Giới Thiệu Về [...]

    Thép 1.4311 Là Gì?

    Thép 1.4311 (AISI 304LN) – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Thép [...]

    446 Stainless Steel

    446 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt Cao ⚡ 1. 446 Stainless [...]

    Niken Hợp Kim Incoloy 825: Ưu Điểm, Ứng Dụng & Bảng Giá Mới Nhất

    Tính ứng dụng vượt trội của hợp kim Niken Hợp Kim Incoloy 825 trong các [...]

    Tìm Hiểu Về Inox S30415

    Inox S30415 – Thép không gỉ chịu nhiệt cao, chống oxy hóa mạnh mẽ 1. [...]

    Tấm Đồng 0.18mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 0.18mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

    XM27 Material

    XM27 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Siêu Tinh Khiết, Chống Ăn Mòn Và Chịu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    18.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    2.102.000 
    191.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo