Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
1.831.000 
27.000 

Đồng C71000

1. Đồng C71000 Là Gì?

Đồng C71000, hay còn gọi là đồng thau phốt pho, là một hợp kim đồng chứa phốt pho với đặc tính chống ăn mòn và khả năng chống mài mòn vượt trội. Loại vật liệu này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính chống mài mòn cao và độ bền tốt, đặc biệt trong các ngành công nghiệp dầu khí, cơ khí và hàng hải. Đồng C71000 kết hợp tốt giữa độ bền cơ học và tính dẻo dai, giúp gia tăng hiệu suất làm việc trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C71000

2.1. Thành Phần Hóa Học

Thành Phần Tỷ Lệ (%)
Đồng (Cu) 81 – 85
Kẽm (Zn) 14 – 18
Phốt pho (P) 0.05 – 0.35
Chì (Pb) ≤ 0.05

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo: 400 – 550 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 350 MPa

  • Độ giãn dài: 15 – 30%

  • Độ cứng: 120 – 180 HB

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt, đặc biệt chống mài mòn và oxy hóa tốt trong môi trường nước và khí quyển

  • Khả năng chịu nhiệt: Ổn định ở nhiệt độ lên đến 300°C

🔗 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C71000

Ngành Nghề Ứng Dụng Tiêu Biểu
Công nghiệp Dầu khí Các chi tiết van, bơm, thiết bị chịu ma sát cao
Cơ khí chính xác Bộ phận máy móc cần độ bền và khả năng chống mài mòn
Công nghiệp Hàng Hải Linh kiện tàu thuyền, thiết bị tiếp xúc môi trường nước biển
Công nghiệp Ô tô Linh kiện chuyển động, bộ phận chịu lực và ma sát

🔗 Khám phá thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C71000

✅ Khả năng chống mài mòn và oxy hóa rất tốt trong môi trường nước và khí quyển.
✅ Độ bền kéo và giới hạn chảy cao, đảm bảo hiệu suất vận hành bền bỉ.
✅ Dẻo dai, dễ dàng gia công và hàn nối.
✅ Ổn định khi làm việc ở nhiệt độ cao, phù hợp với các thiết bị chịu nhiệt.

🔗 Xem thêm: Kim loại đồng – tính chất và ứng dụng

5. Tổng Kết

Đồng C71000 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cần vật liệu có khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa các thành phần phốt pho và kẽm, Đồng C71000 đảm bảo độ bền cao, hiệu suất làm việc ổn định trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu đồng thau chất lượng cho các chi tiết máy móc yêu cầu độ bền và độ bền mài mòn, Đồng C71000 là sự lựa chọn hoàn hảo.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép 201-2 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 201-2 1. Thép 201-2 Là Gì? Thép 201-2 là [...]

    Lục Giác Inox Phi 73mm

    Lục Giác Inox Phi 73mm Lục giác inox phi 73mm là loại thanh inox có [...]

    Đồng Hợp Kim C92000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C92000 1. Đồng Hợp Kim C92000 Là Gì? Đồng hợp kim C92000 [...]

    Inox 12X18H9 Là Gì

    Inox 12X18H9 1. Inox 12X18H9 Là Gì? Inox 12X18H9 là một loại thép không gỉ [...]

    Tấm Đồng 12mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 12mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

    Inox 08X18H12B Là Gì

    Inox 08X18H12B 1. Inox 08X18H12B Là Gì? Inox 08X18H12B là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 310S Trong Ngành Hóa Chất – Giải Pháp Chống Ăn Mòn Và Chịu Nhiệt

    Inox 310S Trong Ngành Hóa Chất – Giải Pháp Chống Ăn Mòn Và Chịu Nhiệt [...]

    Thép X5CrNiNb18.9 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép X5CrNiNb18.9 1. Thép X5CrNiNb18.9 Là Gì? Thép X5CrNiNb18.9 là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    90.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    2.700.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    242.000 

    Đồng C71500

    1. Đồng C71500 Là Gì?

    Đồng C71500, thường được gọi là đồng thau phốt pho loại C71500, là một hợp kim đồng – kẽm với hàm lượng phốt pho vừa phải, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn và chịu nhiệt tốt. Đây là vật liệu lý tưởng dùng trong các ứng dụng kỹ thuật yêu cầu độ bền cơ học cao và độ ổn định khi tiếp xúc với môi trường nước hoặc hóa chất. Đồng C71500 thường được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hàng hải, dầu khí và các thiết bị cơ khí chính xác.

    🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng và hợp kim của đồng

    2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C71500

    2.1. Thành Phần Hóa Học

    Thành Phần Hàm Lượng (%)
    Đồng (Cu) 79 – 83
    Kẽm (Zn) 16 – 20
    Phốt pho (P) 0.3 – 0.5
    Chì (Pb) ≤ 0.05

    2.2. Đặc Tính Cơ Lý

    • Độ bền kéo: 450 – 600 MPa

    • Giới hạn chảy: 300 – 400 MPa

    • Độ giãn dài: 15 – 25%

    • Độ cứng: 140 – 190 HB

    • Khả năng chịu nhiệt: Ổn định đến khoảng 300°C

    • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc, đặc biệt trong môi trường nước biển và hơi nước

    🔗 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

    3. Ứng Dụng Của Đồng C71500

    Ngành Công Nghiệp Ứng Dụng Tiêu Biểu
    Công nghiệp Dầu khí Các bộ phận van, bơm, thiết bị chịu mài mòn cao
    Hàng hải Linh kiện tàu thuyền, thiết bị tiếp xúc nước biển
    Cơ khí chính xác Các bộ phận chuyển động, bộ phận chịu tải trọng và mài mòn
    Công nghiệp hóa chất Thiết bị và ống dẫn chịu ăn mòn

    🔗 Khám phá thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

    4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C71500

    ✅ Khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn tuyệt vời trong môi trường nước mặn và hóa chất.
    ✅ Độ bền kéo và độ cứng cao, đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài.
    ✅ Dẻo dai, dễ gia công, hàn nối tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật.
    ✅ Ổn định nhiệt tốt, đáp ứng yêu cầu làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

    🔗 Xem thêm: Kim loại đồng – tính chất và ứng dụng

    5. Tổng Kết

    Đồng C71500 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi vật liệu có độ bền cao, khả năng chống mài mòn và ăn mòn xuất sắc. Với đặc tính cơ học vượt trội và tính ổn định khi tiếp xúc với các môi trường khắc nghiệt, Đồng C71500 phù hợp để sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như dầu khí, hàng hải và cơ khí chính xác. Nếu bạn cần một vật liệu đồng thau phốt pho bền bỉ, đa năng, Đồng C71500 chắc chắn sẽ đáp ứng tốt yêu cầu của bạn.

    🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

    📞 Thông Tin Liên Hệ

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
    Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
    Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
    Website https://vatlieucokhi.com/

      NHẬP SỐ ZALO ID



      📚 Bài Viết Liên Quan

      Vuông Đặc Đồng 4mm

      Vuông Đặc Đồng 4mm 1. Vuông Đặc Đồng 4mm Là Gì? Vuông đặc đồng 4mm [...]

      Shim Đồng Thau 0.65mm

      Shim Đồng Thau 0.65mm – Lá Đồng Chính Xác Cao Cho Ngành Cơ Khí, Khuôn [...]

      Láp Tròn Đặc Inox Phi 165

      Láp Tròn Đặc Inox Phi 165 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

      Đồng CuNi18Zn27 Là Gì?

      Đồng CuNi18Zn27 1. Đồng CuNi18Zn27 Là Gì? Đồng CuNi18Zn27 là một hợp kim đồng-niken-kẽm với [...]

      THÉP INOX X2CrTi24

      THÉP INOX X2CrTi24 1. Giới Thiệu Thép Inox X2CrTi24 Thép Inox X2CrTi24 là một loại [...]

      Vật Liệu Z8CNDT17.13B

      Vật Liệu Z8CNDT17.13B 1. Giới Thiệu Vật Liệu Z8CNDT17.13B Z8CNDT17.13B là thép martensitic không gỉ, [...]

      1.4607 Stainless Steel

      1.4607 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Ăn Mòn Cao ⚡ 1. 1.4607 [...]

      C76400 Materials

      C76400 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 70/30 Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới Thiệu [...]

      🏭 Sản Phẩm Liên Quan

      108.000 
      90.000 

      Sản phẩm Inox

      Lục Giác Inox

      120.000 
      18.000 
      2.102.000 
      2.700.000 

      Sản phẩm Inox

      Dây Inox

      80.000 
      3.027.000 

      Gọi điện
      Gọi điện
      Nhắn Messenger
      Nhắn tin Messenger
      Chat Zalo
      Chat Zalo