Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
1.130.000 
270.000 
242.000 
34.000 

Đồng CuNi12Zn38Mn5Pb2

1. Đồng CuNi12Zn38Mn5Pb2 Là Gì?

Đồng CuNi12Zn38Mn5Pb2 là một hợp kim đồng niken kẽm phức hợp có bổ sung mangan (Mn) và chì (Pb), trong đó chứa khoảng 12% Niken, 38% Kẽm, 5% Mangan và 2% Chì. Sự kết hợp này tạo nên vật liệu có độ bền cao, khả năng chống mài mòn và ăn mòn vượt trội, đồng thời duy trì khả năng gia công tuyệt vời nhờ thành phần chì.

Loại đồng này thường được ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi các chi tiết có khả năng chịu lực tốt và độ bền cao trong môi trường làm việc có tính ăn mòn mạnh như nước biển, hóa chất hay môi trường khí quyển công nghiệp.

🔗 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng CuNi12Zn38Mn5Pb2

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) Còn lại (~42 – 45)
Niken (Ni) 11 – 13
Kẽm (Zn) 36 – 40
Mangan (Mn) 4 – 6
Chì (Pb) 1.8 – 2.2
Các nguyên tố khác ≤ 1.0

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 400 – 600 MPa

  • Giới hạn chảy: 300 – 450 MPa

  • Độ giãn dài: 7 – 13%

  • Độ cứng Brinell: 140 – 190 HB

  • Dẫn điện: 6 – 10% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc, đặc biệt trong môi trường nước biển và khí quyển công nghiệp

  • Khả năng gia công: Rất tốt, đặc biệt khi gia công cơ khí chính xác nhờ sự có mặt của chì

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng CuNi12Zn38Mn5Pb2

Lĩnh Vực Ứng Dụng Tiêu Biểu
Cơ khí công nghiệp Chi tiết máy móc chịu tải trọng và mài mòn cao
Hàng hải Van, bánh răng, bộ phận máy bơm chịu ăn mòn nước biển
Công nghiệp hóa chất Các chi tiết tiếp xúc với hóa chất ăn mòn
Thiết bị điện Linh kiện điện tử, các bộ phận dẫn điện cần độ bền cao

Đồng CuNi12Zn38Mn5Pb2 rất được ưa chuộng trong các ngành công nghiệp chế tạo máy và đóng tàu bởi khả năng làm việc bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, giúp kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng CuNi12Zn38Mn5Pb2

✅ Độ bền kéo và giới hạn chảy rất cao, phù hợp cho các ứng dụng chịu tải trọng lớn
✅ Khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn ưu việt, đặc biệt trong môi trường nước biển và hóa chất
✅ Tính gia công tốt, giúp gia công cơ khí chính xác và giảm hao mòn công cụ do sự có mặt của chì
✅ Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt phù hợp, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đa dạng
✅ Vật liệu thân thiện với môi trường và có thể tái chế cao

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng – Tính chất và ứng dụng

5. Tổng Kết

Đồng CuNi12Zn38Mn5Pb2 là một lựa chọn ưu việt trong nhóm đồng hợp kim niken kẽm khi kết hợp thêm mangan và chì, giúp tối ưu hóa cả về cơ tính lẫn khả năng chống ăn mòn. Đây là vật liệu lý tưởng cho những ứng dụng đòi hỏi độ bền, khả năng chống mài mòn cao và tính gia công tốt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    CW009A Materials

    CW009A Materials – Đồng Thau Phức Hợp Cao Cấp 1. Giới Thiệu CW009A Materials 🟢 [...]

    Thép Inox 2383

    Thép Inox 2383 – Austenitic Chống Ăn Mòn Cao, Ổn Định Cơ Tính 1. Giới [...]

    Inox X2CrNiN18.10 Là Gì

    Inox X2CrNiN18.10 1. Inox X2CrNiN18.10 Là Gì? Inox X2CrNiN18.10 là một loại thép không gỉ [...]

    C63280 Copper Alloys

    C63280 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Nhôm Chuyên Dụng Trong Công Nghiệp Giới Thiệu [...]

    Đồng Hợp Kim CW500L Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW500L 1. Đồng Hợp Kim CW500L Là Gì? Đồng hợp kim CW500L [...]

    LỤC GIÁC INOX 410

    LỤC GIÁC INOX 410 – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới Thiệu [...]

    Shim Chêm Đồng 0.9mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.9mm 1. Shim Chêm Đồng 0.9mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.9mm [...]

    Vật Liệu 1.4435 (X2CrNiMo18-14-3)

    Vật Liệu 1.4435 (X2CrNiMo18-14-3) 1. Vật Liệu 1.4435 Là Gì? Vật liệu 1.4435, còn được [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    146.000 
    3.027.000 
    24.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo