Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
30.000 
108.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Đồng Cuộn 0.6mm – Dẫn Điện Mạnh Mẽ, Cứng Cáp Và Ổn Định Trong Mọi Ứng Dụng

1. Giới Thiệu Đồng Cuộn 0.6mm

Đồng Cuộn 0.6mm là sản phẩm đồng nguyên chất cao cấp (Cu ≥ 99,9%), được cán nguội đạt độ dày chính xác 0.6mm, mang đến hiệu suất dẫn điện – dẫn nhiệt tuyệt vời, cùng độ cứng và độ bền cao hơn so với các loại cuộn đồng mỏng hơn.
Sản phẩm có bề mặt sáng bóng, dẻo vừa phải và dễ gia công, rất thích hợp cho các ứng dụng điện, cơ khí và năng lượng hiện đại.

💡 Đặc điểm nổi bật: Độ dày ổn định, dẫn điện tốt, chống oxy hóa, và thích hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt.
🔗 Tham khảo thêm: Kim Loại Đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Cuộn 0.6mm

Đồng Cuộn 0.6mm được sản xuất bằng công nghệ luyện kim hiện đại, giúp kiểm soát chặt chẽ độ tinh khiết, độ dày và cấu trúc hạt đồng. Nhờ đó, sản phẩm có thể dẫn điện mạnh mẽ, ổn định cơ học tốt và chống ăn mòn lâu dài.

Thành phần hóa học (%):

  • Đồng (Cu): ≥ 99,9%

  • Oxi (O): ≤ 0,04%

  • Fe, Ni, Pb: ≤ 0,03%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 250 – 340 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 110 – 190 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 45%

  • Độ cứng Brinell (HB): 80 – 95 HB

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1.083°C

  • Độ dẫn điện: 97 – 100% IACS

⚙️ Đặc điểm kỹ thuật nổi bật:

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao, ổn định trong thời gian dài.

  • Bề mặt sáng mịn, dễ hàn, mạ hoặc ép định hình.

  • Chống oxy hóa và ăn mòn tự nhiên, đảm bảo tuổi thọ cao.

  • Cấu trúc tinh thể ổn định, duy trì kích thước chính xác trong sản xuất hàng loạt.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì?

3. Ứng Dụng Của Đồng Cuộn 0.6mm

Nhờ đặc tính cơ học vững chắc và dẫn điện tốt, Đồng Cuộn 0.6mm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực từ điện tử, cơ khí đến năng lượng.

⚙️ Ứng dụng phổ biến:

  • Ngành điện – điện tử: chế tạo mạch in, tấm dẫn điện, cực pin, cuộn dây motor.

  • Cơ khí chính xác: dùng cho các chi tiết chịu lực, linh kiện máy, miếng nối dẫn điện.

  • Năng lượng: điện cực hàn, tấm dẫn nhiệt, vật liệu trong pin năng lượng mặt trời.

  • Gia dụng & trang trí: ấm đun, chảo đồng, tấm ốp trang trí cao cấp.

💡 Với độ dày 0.6mm, sản phẩm đáp ứng nhu cầu vừa bền chắc – vừa dẫn điện hiệu quả, phù hợp cho các hệ thống điện áp cao và thiết bị kỹ thuật hiện đại.
🔗 Xem thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Cuộn 0.6mm

Đồng Cuộn 0.6mm kết hợp hoàn hảo giữa độ dày cơ học cao, độ tinh khiết lớn và hiệu suất dẫn điện mạnh, là lựa chọn tối ưu cho sản xuất công nghiệp và kỹ thuật chính xác.

🔥 Ưu điểm nổi bật:

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt cực kỳ tốt.

  • Dễ cắt, dập, hàn và tạo hình chính xác.

  • Chống oxy hóa và ăn mòn trong không khí, nước sạch.

  • Độ bền cơ học cao, ít biến dạng khi chịu tải.

  • Bề mặt sáng mịn, dễ phủ thiếc, niken hoặc bạc.

  • Tái chế hoàn toàn, thân thiện với môi trường.

💡 Đồng Cuộn 0.6mm đảm bảo chất lượng vượt trội, thích hợp cho thiết bị điện tử, bộ phận truyền dẫn và linh kiện công nghiệp hiện đại.
🔗 So sánh thêm tại: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

5. Tổng Kết

Đồng Cuộn 0.6mm là vật liệu đồng nguyên chất có độ bền và dẫn điện cao, được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí và năng lượng.
Với khả năng dẫn nhiệt, chống oxy hóa và ổn định cơ học vượt trội, đây là giải pháp vật liệu đáng tin cậy cho các sản phẩm yêu cầu chính xác và bền bỉ.

💡 Chọn Đồng Cuộn 0.6mm để tối ưu hiệu suất truyền điện và gia công, mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài trong mọi điều kiện kỹ thuật.
🔗 Tham khảo thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    12X7 Stainless Steel

    12X7 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Ăn Mòn & Ổn Định ⚡ [...]

    Thép 904S13 Là Gì?

    Thép 904S13 1. Thép 904S13 Là Gì? Thép 904S13 là một loại thép không gỉ [...]

    Thép Inox 321S31

    Thép Inox 321S31 1. Giới Thiệu Thép Inox 321S31 Thép Inox 321S31 là một loại [...]

    BẢNG GIÁ INOX 1.4529

    BẢNG GIÁ INOX 1.4529 1. Inox 1.4529 Là Gì? Inox 1.4529 là thép không gỉ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 500 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 316 [...]

    Lục Giác Đồng Phi 95 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 95 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Thép UNS S32100 là gì?

    Thép UNS S32100 (Thép 321) – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Niobium 1. Thép UNS S32100 [...]

    Thép 06Cr18Ni11Nb Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 06Cr18Ni11Nb 1. Thép 06Cr18Ni11Nb Là Gì? Thép 06Cr18Ni11Nb là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    27.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    1.130.000 
    42.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    191.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo