1.831.000 
34.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
216.000 
168.000 
21.000 
90.000 

Đồng CuSn5Pb1

1. Đồng CuSn5Pb1 Là Gì?

Đồng CuSn5Pb1 là một hợp kim đồng thiếc có bổ sung thêm chì (Pb) khoảng 1%, tạo nên một vật liệu đồng pha thiếc – chì đặc biệt. Hợp kim này kết hợp ưu điểm của đồng thiếc với tính bôi trơn tự nhiên từ chì, giúp cải thiện khả năng gia công và chịu mài mòn trong các ứng dụng cần độ trượt cao.

CuSn5Pb1 được ứng dụng rộng rãi trong các chi tiết máy có chuyển động trượt, bạc đạn, vòng bi và các bộ phận cần giảm ma sát. Với khả năng chịu tải trọng và chống ăn mòn tốt, hợp kim này phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đặc biệt là trong ngành công nghiệp ô tô, hàng hải và chế tạo máy.

🔗 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng CuSn5Pb1

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) Còn lại (~94)
Thiếc (Sn) 4.5 – 5.5
Chì (Pb) 0.8 – 1.2
Các nguyên tố khác ≤ 1.0

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 320 – 430 MPa

  • Giới hạn chảy: 200 – 370 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 20%

  • Độ cứng Brinell: 85 – 140 HB

  • Dẫn điện: 12 – 18% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt, thích hợp sử dụng trong môi trường nước biển và không khí ẩm

  • Khả năng chịu mài mòn: Tăng cường nhờ thành phần chì, cải thiện hiệu quả bôi trơn và giảm ma sát

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng CuSn5Pb1

Lĩnh Vực Ứng Dụng Tiêu Biểu
Cơ khí công nghiệp Ổ trục, bạc đạn, vòng bi chịu tải trọng trượt
Hàng hải Linh kiện máy bơm, van, hệ thống nước biển
Ô tô Bộ phận truyền động, chi tiết chịu mài mòn
Máy móc chính xác Chi tiết cần khả năng trượt và giảm ma sát

Nhờ khả năng chống mài mòn và bôi trơn tốt, CuSn5Pb1 thường được lựa chọn làm vật liệu cho các bộ phận máy có chuyển động tương đối và cần giảm thiểu hao mòn.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng CuSn5Pb1

✅ Độ bền cơ học cao, khả năng chịu tải tốt
✅ Khả năng chống mài mòn và ăn mòn xuất sắc
✅ Chì giúp tăng khả năng bôi trơn, giảm ma sát hiệu quả
✅ Dễ gia công, cắt gọt và hàn
✅ Ổn định kích thước và độ bền khi hoạt động lâu dài

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng – Tính chất và ứng dụng

5. Tổng Kết

Đồng CuSn5Pb1 là hợp kim đồng thiếc – chì lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu mài mòn cao, chống ăn mòn và giảm ma sát hiệu quả. Sự kết hợp độc đáo giữa thiếc và chì giúp hợp kim này có hiệu suất bền bỉ và tuổi thọ dài trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như cơ khí, ô tô và hàng hải.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Giá Shim Chêm Đồng Thau 6mm

    Giá Shim Chêm Đồng Thau 6mm 1. Shim chêm đồng thau 6mm là gì? Shim [...]

    LỤC GIÁC INOX 410 14MM

    LỤC GIÁC INOX 410 14MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Lục Giác Inox 440 21mm

    Lục Giác Inox 440 21mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    THÉP INOX X2CrNiMo18-15-4

    THÉP INOX X2CrNiMo18-15-4 Inox X2CrNiMo18-15-4 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic với [...]

    Tấm Đồng 110mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 110mm Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Tấm Đồng [...]

    Shim Chêm Đồng 0.55mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.55mm 1. Shim Chêm Đồng 0.55mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.55mm [...]

    C61300 Materials

    C61300 Materials – Đồng Nhôm Bronze Chống Ăn Mòn 1. Vật Liệu Đồng C61300 Là [...]

    Inox Z6CNNb18.10 Là Gì

    Inox Z6CNNb18.10 Là Gì? Inox Z6CNNb18.10 là một loại thép không gỉ austenitic thuộc hệ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.579.000 
    270.000 
    27.000 
    48.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

     

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo