Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
146.000 
27.000 
1.831.000 
21.000 
168.000 
18.000 

Đồng CW614N

1. Đồng CW614N Là Gì?

Đồng CW614N là một loại đồng hợp kim thuộc nhóm đồng chì thiếc (leaded tin bronze), được thiết kế đặc biệt để tăng cường khả năng chống mài mòn và tự bôi trơn trong các ứng dụng cơ khí công nghiệp. Hợp kim này có hàm lượng chì và thiếc phù hợp, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất làm việc của các chi tiết máy trong môi trường tải trọng trung bình đến cao, đặc biệt là trong các hệ thống bạc trượt và vòng bi.

🔗 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng CW614N

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) 72.0 – 83.0
Chì (Pb) 10.0 – 13.0
Thiếc (Sn) 2.0 – 5.0
Kẽm (Zn) ≤ 4.0
Nickel (Ni) ≤ 1.0
Sắt (Fe) ≤ 0.7

2.2. Tính Chất Vật Lý và Cơ Học

  • Độ bền kéo: 280 – 440 MPa

  • Giới hạn chảy: 160 – 210 MPa

  • Độ giãn dài: 7 – 16%

  • Độ cứng Brinell: 100 – 145 HB

  • Khả năng tự bôi trơn và chống mài mòn cao

  • Dễ gia công và hàn

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng CW614N

Lĩnh Vực Ứng Dụng Tiêu Biểu
Cơ khí công nghiệp Bạc trượt, vòng bi, bánh răng trong máy móc chịu tải cao
Công nghiệp ô tô Bạc cam, bạc lót trục, các chi tiết chịu mài mòn và ma sát
Máy móc thiết bị Chi tiết trong thiết bị vận hành tải trọng và ma sát lớn
Khuôn mẫu Chi tiết khuôn ép nhựa và dẫn hướng

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Của Đồng CW614N

✅ Khả năng chống mài mòn và tự bôi trơn tốt
✅ Độ bền cơ học cao, chịu tải trọng và ma sát hiệu quả
✅ Hàm lượng chì giúp giảm ma sát và kéo dài tuổi thọ chi tiết
✅ Gia công và hàn thuận lợi, thích hợp sản xuất chi tiết phức tạp
✅ Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

Đồng CW614N là vật liệu đồng hợp kim phù hợp cho các chi tiết máy cần độ bền cao, khả năng chống mài mòn và tự bôi trơn trong các ứng dụng công nghiệp nặng. Với sự kết hợp đặc trưng giữa các thành phần hợp kim và tính chất vật lý, CW614N mang lại hiệu quả làm việc bền bỉ, đáng tin cậy trong nhiều môi trường vận hành khác nhau.

🔗 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 550

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 550 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Đồng Hợp Kim C72900 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C72900 1. Đồng Hợp Kim C72900 Là Gì? Đồng hợp kim C72900 [...]

    Thép X2CrNiMoN18‑12‑4 là gì?

    Thép X2CrNiMoN18‑12‑4 1. Thép X2CrNiMoN18‑12‑4 là gì? Thép X2CrNiMoN18‑12‑4 là một mác inox thuộc nhóm [...]

    Thép Không Gỉ SUS410J1

    Thép Không Gỉ SUS410J1 1. Giới Thiệu Thép SUS410J1 Thép không gỉ SUS410J1 là loại [...]

    Lục Giác Đồng Phi 80 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 80 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Thép F6NM

    1. Giới Thiệu Thép F6NM Là Gì? 🧪 Thép F6NM là một loại thép không [...]

    1X12CЮ Material

    1X12CЮ Material – Thép Không Gỉ Martensitic, Cứng – Bền – Ổn Định Cơ Tính [...]

    Thép 15X25T

    1. Giới Thiệu Thép 15X25T Là Gì? 🧪 Thép 15X25T là một loại thép hợp [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    21.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    1.345.000 
    37.000 
    1.831.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo