2.391.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
3.027.000 
30.000 
27.000 
90.000 
2.102.000 

Đồng Hợp Kim C15000

1. Đồng Hợp Kim C15000 Là Gì?

Đồng Hợp Kim C15000 là một loại đồng hợp kim được thiết kế đặc biệt trong nhóm đồng thau, với thành phần hóa học tối ưu để đạt được sự cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và độ dẻo dai. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp chế tạo máy, ô tô, và thiết bị điện, nơi yêu cầu cao về khả năng chịu lực và tuổi thọ lâu dài.

Đồng C15000 có tính năng nổi bật là khả năng chống oxy hóa và chống mài mòn tốt, đồng thời vẫn giữ được khả năng gia công và hàn tốt, giúp tăng hiệu quả sản xuất và giảm chi phí bảo trì trong các ứng dụng kỹ thuật.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về các loại đồng hợp kim và đặc tính kỹ thuật tại: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C15000

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu 57 – 59
Zn 40 – 42
Pb ≤ 0.3
Fe ≤ 0.1
Sn ≤ 0.05

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 500 – 620 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 300 – 420 MPa

  • Độ giãn dài: 8 – 12%

  • Độ cứng (Hardness): 110 – 160 HV

  • Khả năng chống ăn mòn và mài mòn: Tốt, phù hợp cho môi trường có áp lực cơ học cao và ma sát lớn

Với những đặc tính này, Đồng C15000 đảm bảo hiệu quả hoạt động bền bỉ trong các môi trường công nghiệp đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại hợp kim đồng cùng nhóm tại: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C15000

Đồng C15000 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ bền cao, khả năng chịu lực và chống mài mòn tốt:

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Cơ khí chế tạo Bánh răng, bạc đạn, chi tiết máy chịu tải
Công nghiệp ô tô Linh kiện động cơ, bộ truyền động
Thiết bị điện Thanh dẫn điện, tiếp điểm, đầu nối điện
Công nghiệp sản xuất Các bộ phận máy móc chịu lực và ma sát cao

Nhờ khả năng duy trì độ bền cơ học và chống ăn mòn, C15000 giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì, sửa chữa.

Bạn có thể tìm hiểu thêm danh sách các loại đồng hợp kim tại: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C15000

Độ bền kéo và độ cứng cao: Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao trong sản xuất chi tiết máy móc.
Khả năng chống ăn mòn và mài mòn tốt: Tăng tuổi thọ sản phẩm và hiệu quả vận hành.
Dễ dàng gia công và hàn nối: Tối ưu hóa quá trình sản xuất và sửa chữa.
Ổn định trong nhiều môi trường làm việc: Phù hợp với các ứng dụng công nghiệp đa dạng.
Ứng dụng rộng rãi: Trong cơ khí chính xác, ô tô và thiết bị điện.

Bạn có thể so sánh Đồng C15000 với các loại hợp kim đồng khác tại: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng Hợp Kim C15000 là lựa chọn vật liệu đồng thau cao cấp, kết hợp hài hòa giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và độ dẻo dai. Với tính năng vượt trội trong gia công và khả năng chịu tải cao, C15000 phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp quan trọng, từ chế tạo máy móc đến sản xuất thiết bị điện.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu đồng hợp kim chất lượng cao, bền bỉ và đa dụng, Đồng C15000 chính là giải pháp tối ưu cho các dự án kỹ thuật của bạn.

Bạn cũng có thể tham khảo thêm các kim loại đồng khác tại: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Giá Cuộn Đồng 1mm

    Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 1mm và ứng dụng trong công nghiệp 1. Cuộn [...]

    Lá Căn Inox 304 0.05mm

    Lá Căn Inox 304 0.05mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Thép Không Gỉ 12Cr18Mn9Ni5N

    Thép Không Gỉ 12Cr18Mn9Ni5N: Giải Pháp Kinh Tế Với Khả Năng Chống Ăn Mòn Ổn [...]

    C54000 Materials

    C54000 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C54000 Là Gì? 🟢 [...]

    Ống Đồng Phi 76 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 76 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    THÉP INOX UNS S43600

    THÉP INOX UNS S43600 1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S43600 Thép Inox UNS S43600 [...]

    Thép F6NM

    1. Giới Thiệu Thép F6NM Là Gì? 🧪 Thép F6NM là một loại thép không [...]

    Hợp Kim Đồng C48200

    Hợp Kim Đồng C48200 – Phosphor Bronze Với Độ Bền Và Khả Năng Chống Mài [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    270.000 
    126.000 
    3.372.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    11.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo