Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
2.391.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
30.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
1.831.000 

Đồng Hợp Kim C19000

1. Đồng Hợp Kim C19000 Là Gì?

Đồng Hợp Kim C19000 là một loại đồng hợp kim cao cấp thuộc nhóm đồng-beryllium, nổi bật với sự kết hợp giữa khả năng dẫn điện tốt và độ bền cơ học vượt trội. Loại vật liệu này được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao trong các ứng dụng công nghiệp như điện tử, hàng không, và cơ khí chính xác. Đồng C19000 thường được sử dụng trong các bộ phận chịu lực, tiếp điểm điện, và các chi tiết máy móc đòi hỏi tính ổn định và tuổi thọ cao.

Đồng C19000 có đặc tính chịu mài mòn tốt, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn, giúp đảm bảo hiệu suất và độ bền trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về các loại đồng hợp kim tại: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C19000

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu ≥ 97
Be 1.8 – 2.0
Co ≤ 0.5
Ni ≤ 0.5
Fe ≤ 0.3

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 1200 – 1600 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 1000 – 1450 MPa

  • Độ giãn dài: 2 – 6%

  • Độ cứng (Hardness): 370 – 440 HV

  • Khả năng dẫn điện: 18 – 25% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt, thích hợp môi trường công nghiệp.

Những đặc tính này giúp Đồng C19000 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi vật liệu có độ bền cao và khả năng dẫn điện tốt.

Bạn có thể xem thêm thông tin chi tiết tại: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C19000

Đồng C19000 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Điện tử và viễn thông Tiếp điểm điện, đầu nối, các linh kiện điện tử
Hàng không – vũ trụ Bộ phận chịu lực, thiết bị máy bay
Công nghiệp ô tô Các chi tiết truyền động, cơ khí chính xác
Sản xuất thiết bị cơ khí Chi tiết máy móc đòi hỏi độ bền và độ cứng cao

Nhờ khả năng chịu lực và độ bền cao, Đồng C19000 giúp tăng tuổi thọ và hiệu suất của sản phẩm trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

Bạn có thể tham khảo thêm danh sách các loại đồng hợp kim tại: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C19000

Độ bền kéo và độ cứng vượt trội: Đảm bảo khả năng chịu lực và chống mài mòn tốt.
Khả năng dẫn điện ổn định: Phù hợp cho các ứng dụng điện tử và tiếp điểm.
Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường công nghiệp.
Dễ gia công và nhiệt luyện: Linh hoạt trong quá trình sản xuất và chế tạo.
Đa dạng ứng dụng trong các ngành công nghiệp hiện đại.

Bạn có thể so sánh Đồng C19000 với các hợp kim đồng khác tại: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng Hợp Kim C19000 là vật liệu đồng-beryllium chất lượng cao, kết hợp ưu điểm về độ bền, độ cứng và khả năng dẫn điện tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi vật liệu chịu tải cao, chống mài mòn và có hiệu suất lâu dài trong môi trường công nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu đồng hợp kim có độ bền và khả năng chống ăn mòn cao, Đồng C19000 là một giải pháp đáng cân nhắc cho các dự án công nghiệp của bạn.

Bạn cũng có thể tham khảo thêm các kim loại đồng khác tại: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 022Cr18Ni14Mo2Cu2

    Vật Liệu 022Cr18Ni14Mo2Cu2 1. Giới Thiệu Vật Liệu 022Cr18Ni14Mo2Cu2 🔍 022Cr18Ni14Mo2Cu2 là một loại thép [...]

    Inox X2CrNiN18.10 Là Gì

    Inox X2CrNiN18.10 1. Inox X2CrNiN18.10 Là Gì? Inox X2CrNiN18.10 là một loại thép không gỉ [...]

    Lá Căn Inox 410 0.65mm

    Lá Căn Inox 410 0.65mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    UNS S31651 Stainless Steel

    UNS S31651 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao, Độ Bền [...]

    C53400 Copper Alloys

    C53400 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thiếc Photpho Hiệu Suất Cao 1. Giới Thiệu [...]

    ĐỒNG DÂY 8MM

    ĐỒNG DÂY 8MM – DÂY ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Dây 8mm Là [...]

    Thép SUS303 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép SUS303 1. Thép SUS303 Là Gì? Thép SUS303 là [...]

    Lá Căn Inox 631 0.25mm 

    Lá Căn Inox 631 0.25mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.25mm là một [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    24.000 
    48.000 
    191.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo