Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
16.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
2.102.000 

Đồng Hợp Kim C26800

1. Đồng Hợp Kim C26800 Là Gì?

Đồng Hợp Kim C26800, còn được biết đến với tên gọi đồng thau thấp kẽm (Low Zinc Brass), là một loại hợp kim đồng phổ biến trong nhóm đồng thau với hàm lượng đồng cao và lượng kẽm thấp hơn so với các hợp kim đồng thau thông thường. C26800 thường chứa khoảng 58–62% đồng và 37–41% kẽm, giúp vật liệu có sự cân bằng tốt giữa độ bền, tính dẻo và khả năng chống ăn mòn.

Loại hợp kim này được ứng dụng nhiều trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu có khả năng chống mài mòn, chịu tải tốt và có thể gia công dễ dàng. Đồng C26800 có màu vàng hơi đỏ đặc trưng và thường được sử dụng trong sản xuất các chi tiết cơ khí, thiết bị điện và các linh kiện kỹ thuật cao cấp.

Bạn có thể tham khảo thêm về các loại đồng hợp kim tại: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C26800

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu 58 – 62
Zn 37 – 41
Pb (Chì) ≤ 0.3
Fe ≤ 0.3
Sn ≤ 0.05

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 350 – 460 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 180 – 230 MPa

  • Độ giãn dài: 15 – 25%

  • Độ cứng (Hardness): 110 – 140 HB

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt, đặc biệt trong môi trường nước ngọt và hơi nước.

  • Khả năng gia công: Dễ dàng gia công cơ khí, có thể hàn và uốn cong tốt.

Với các đặc tính này, Đồng C26800 rất thích hợp cho những ứng dụng yêu cầu độ bền cao, chống mài mòn và dễ chế tạo.

Bạn có thể xem thêm thông tin chi tiết tại: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C26800

Đồng C26800 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, tiêu biểu như:

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp cơ khí Chi tiết máy móc, bánh răng, trục
Ngành điện Linh kiện điện tử, đầu nối, thanh dẫn điện
Ngành xây dựng Phụ kiện đường ống, van nước
Công nghiệp trang trí Đồ trang trí, phụ kiện nội thất

Đồng C26800 đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền và tính thẩm mỹ trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.

Bạn có thể tham khảo thêm danh sách các loại đồng hợp kim tại: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C26800

Khả năng chống ăn mòn và mài mòn tốt: Giúp tăng tuổi thọ sản phẩm.
Độ bền cao: Phù hợp cho các ứng dụng chịu tải lớn.
Dễ dàng gia công và hàn: Tối ưu hiệu quả sản xuất.
Tính dẻo cao: Thuận tiện cho việc tạo hình sản phẩm.
Màu sắc vàng sáng, thẩm mỹ: Phù hợp các sản phẩm trang trí kỹ thuật và cơ khí.

Bạn có thể so sánh Đồng C26800 với các hợp kim đồng khác tại: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng Hợp Kim C26800 là vật liệu đồng thau với sự cân bằng tuyệt vời giữa đồng và kẽm, mang đến độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ dàng gia công. Những ưu điểm này giúp Đồng C26800 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như cơ khí, điện tử, xây dựng và trang trí.

Nếu bạn cần vật liệu hợp kim đồng với hiệu suất ổn định, dễ gia công và có tính thẩm mỹ cao, Đồng C26800 sẽ là lựa chọn rất đáng tin cậy cho dự án của bạn.

Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về kim loại đồng tại: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox 416 Mài Sắc

    Inox 416 Mài Sắc 1 Giới Thiệu Chung Về Inox 416 Inox 416 là một [...]

    Ống Đồng Phi 110 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 110 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    00Cr18Ni10 Stainless Steel

    00Cr18Ni10 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 00Cr18Ni10 Stainless [...]

    Hợp Kim Đồng C10600

    Hợp Kim Đồng C10600 1. Hợp Kim Đồng C10600 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    STS304LN Stainless Steel

    STS304LN Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao, Nitơ Cao 1. [...]

    C10100 Copper Alloys

    C10100 Copper Alloys 1. Giới Thiệu C10100 Copper Alloys C10100 Copper Alloys , hay còn [...]

    Thép 204Cu Là Gì?

    Thép 204Cu – Thép Không Gỉ Austenitic Chứa Đồng, Dễ Hàn 1. Thép 204Cu Là [...]

    Đồng Hợp Kim C113 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C113 1. Đồng Hợp Kim C113 Là Gì? Đồng hợp kim C113 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    32.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    191.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo