30.000 
2.391.000 
168.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
23.000 

Đồng Hợp Kim C40500

1. Đồng Hợp Kim C40500 Là Gì?

Đồng hợp kim C40500 là một loại đồng thau cao cấp thuộc nhóm đồng hợp kim chứa kẽm, được biết đến với tên gọi phổ biến là “đồng thau vàng” hoặc “đồng thau 65/35” do tỷ lệ đồng và kẽm đặc trưng trong thành phần. Đây là loại vật liệu có độ bền và tính dẻo dai cao, đồng thời sở hữu khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chịu mài mòn trong môi trường công nghiệp.

C40500 thường được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp cơ khí, sản xuất thiết bị máy móc, thiết bị thủy lực, và các chi tiết cần khả năng chịu lực tốt cùng độ bền kéo cao. Vật liệu này cũng là sự lựa chọn hàng đầu trong các linh kiện ô tô và các thiết bị kỹ thuật đòi hỏi tính ổn định trong hoạt động lâu dài.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về các loại đồng hợp kim khác tại: Danh sách các loại đồng hợp kim

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C40500

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu 61 – 64
Zn 35 – 38
Pb ≤ 0.1
Fe ≤ 0.3
Ni ≤ 0.1

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 420 – 480 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 200 – 270 MPa

  • Độ giãn dài: 15 – 25%

  • Độ cứng (Hardness): 140 – 160 HB

  • Khả năng chịu nhiệt: Khoảng 200 – 220 °C

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt, đặc biệt trong môi trường khí quyển và tiếp xúc với nước ngọt.

  • Khả năng gia công: Dễ dàng gia công cơ khí, hàn và tạo hình.

C40500 có sự cân bằng tốt giữa độ bền cơ học và tính chống ăn mòn, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp nặng.

Bạn có thể tham khảo thêm các thông tin về đồng và hợp kim đồng tại: Đồng và hợp kim của đồng

3. Ứng Dụng Của Đồng C40500

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp cơ khí Bộ phận máy móc, chi tiết chịu lực
Ngành ô tô Linh kiện động cơ, van, đầu nối
Thiết bị thủy lực Xi lanh, bộ phận chịu áp lực cao
Sản xuất linh kiện điện Tiếp điểm điện, bộ phận dẫn điện

Nhờ vào độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, Đồng C40500 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tính ổn định và độ bền cơ học vượt trội.

Bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn về đặc điểm và phân loại đồng hợp kim tại: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C40500

Độ bền cơ học và độ cứng cao, phù hợp cho các ứng dụng chịu lực lớn.
Khả năng chống ăn mòn tốt, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Dễ dàng gia công, hàn nối và tạo hình với hiệu quả sản xuất cao.
An toàn với môi trường, hàm lượng chì thấp hoặc không có chì.
Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, thích hợp sử dụng trong các thiết bị điện và điện tử.

Bạn có thể xem bảng so sánh các loại đồng hợp kim để hiểu rõ hơn về vật liệu này: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim C40500 là vật liệu ưu việt cho các ngành công nghiệp cần đến đồng thau có độ bền kéo cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ dàng gia công. Với những đặc điểm kỹ thuật vượt trội, Đồng C40500 đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe trong sản xuất máy móc, thiết bị thủy lực, linh kiện ô tô và các thiết bị điện tử công nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu đồng thau chất lượng, bền bỉ và thân thiện với môi trường, Đồng C40500 chắc chắn là lựa chọn không thể bỏ qua.

Bạn có thể tham khảo thêm thông tin về kim loại đồng tại: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 06Crl3Al

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 06Crl3Al Là Gì? 🧪 Vật liệu 06Crl3Al là thép không [...]

    Shim Chêm Đồng 0.5mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.5mm 1. Shim Chêm Đồng 0.5mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.5mm [...]

    Shim Đồng Đỏ 0.4mm

    Shim Đồng Đỏ 0.4mm – Lá Đồng Mỏng Ổn Định, Dẫn Điện – Dẫn Nhiệt [...]

    Thép Inox STS430 Là Gì?

    Thép Inox STS430 Là Gì? Thép Inox STS430 là một loại thép không gỉ Ferritic, [...]

    C80400 Copper Alloys

    C80400 Copper Alloys – Đồng Thau Chất Lượng Cao 1. Vật Liệu C80400 Là Gì? [...]

    Vật Liệu 1.4878 (X10CrAlSi25 / AISI 446)

    Vật Liệu 1.4878 (X10CrAlSi25 / AISI 446) 1. Vật Liệu 1.4878 Là Gì? Vật liệu [...]

    00Cr18Ni14Mo2Cu2 Stainless Steel

    00Cr18Ni14Mo2Cu2 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 00Cr18Ni14Mo2Cu2 Stainless [...]

    Inox 310S Có Bền Với Axit Và Hóa Chất Không?

    Inox 310S Có Bền Với Axit Và Hóa Chất Không? 1. Khả Năng Chống Ăn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    191.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    18.000 
    216.000 
    146.000 
    11.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo