Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Đồng Hợp Kim C70400

1. Đồng Hợp Kim C70400 Là Gì?

Đồng hợp kim C70400 là một loại đồng thau (đồng kẽm) thuộc dòng C70, nổi bật với hàm lượng đồng và kẽm cân bằng giúp đạt được độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Đây là vật liệu phổ biến trong các ứng dụng cơ khí kỹ thuật, thiết bị điện tử, và các linh kiện đòi hỏi sự ổn định và bền bỉ trong môi trường làm việc đa dạng.

👉 Tìm hiểu thêm về đồng hợp kim:
Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại
Danh sách các loại đồng hợp kim

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim C70400

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Đồng (Cu) 59.0 – 63.0
Kẽm (Zn) 36.0 – 40.0
Chì (Pb) ≤ 0.10
Sắt (Fe) ≤ 0.30
Thiếc (Sn) ≤ 0.10
Các tạp chất khác ≤ 0.50

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 400 – 480 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 220 – 300 MPa

  • Độ giãn dài: 12 – 18%

  • Khả năng chịu nhiệt: lên đến 200 °C

  • Độ cứng (Hardness): 110 – 140 HB

👉 So sánh các loại đồng hợp kim khác:
Bảng so sánh các mác đồng hợp kim
Tìm hiểu đồng và hợp kim của đồng

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim C70400

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp cơ khí Chi tiết máy, bánh răng, trục
Công nghiệp điện tử Tiếp điểm điện, đầu nối
Công nghiệp hàng hải Linh kiện chống ăn mòn nước biển
Dầu khí – Năng lượng Bộ trao đổi nhiệt, thiết bị chịu lực
Sản xuất công nghiệp Linh kiện máy móc, phụ tùng kỹ thuật

👉 Khám phá thêm các kim loại đồng và ứng dụng:
Kim loại đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim C70400

  • Độ bền kéo cao, đảm bảo độ chắc chắn cho chi tiết cơ khí

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nhiều loại hóa chất

  • Dễ dàng gia công, hàn nối, phù hợp các quy trình sản xuất công nghiệp

  • Độ bền và tuổi thọ vật liệu dài lâu, tiết kiệm chi phí bảo trì

👉 Tham khảo thêm các loại đồng hợp kim tương tự:
Danh sách các loại đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim C70400 là lựa chọn hiệu quả cho các ứng dụng đòi hỏi vật liệu vừa có độ bền cao vừa có khả năng chống ăn mòn tốt. Sự cân bằng giữa các thành phần hợp kim giúp vật liệu này linh hoạt trong nhiều ngành công nghiệp, từ cơ khí đến dầu khí.

Nếu bạn cần một vật liệu đồng thau chất lượng cho các chi tiết kỹ thuật và linh kiện bền bỉ, Đồng hợp kim C70400 chính là giải pháp đáng tin cậy.

👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    X2CrNiN18-7 là gì?

      Tìm hiểu về X2CrNiN18-7 và Ứng dụng của nó 1. X2CrNiN18-7 là gì? X2CrNiN18-7 [...]

    Thép Không Gỉ X10NiCrSi35-19

    Thép Không Gỉ X10NiCrSi35-19 1. Thép Không Gỉ X10NiCrSi35-19 Là Gì? Thép không gỉ X10NiCrSi35-19 [...]

    Inox 17-7 PH Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Inox 17-7 PH Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Inox 17-7 [...]

    Lá Căn Inox 632 0.16mm

    Lá Căn Inox 632 0.16mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Vật Liệu 1.4510

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4510 Là Gì? 🧪 1.4510 là ký hiệu tiêu chuẩn [...]

    X5CrNi19.11 Stainless Steel

    X5CrNi19.11 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Crom Niken Ổn Định 1. Giới Thiệu [...]

    Niken Hợp Kim Inconel 601: Đặc Tính, Ứng Dụng & Giá

    Đối với các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chống chịu [...]

    Thép STS420J2

    1. Giới Thiệu Thép STS420J2 Là Gì? 🧪 Thép STS420J2 là loại thép không gỉ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    191.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo