1.831.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
16.000 
27.000 
13.000 
3.027.000 
2.102.000 

Đồng Hợp Kim CuAg0.04P

1. Đồng Hợp Kim CuAg0.04P Là Gì?

Đồng hợp kim CuAg0.04P là loại đồng pha thêm một lượng nhỏ bạc (Ag) và photpho (P), nhằm nâng cao các đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn so với đồng tinh khiết. Loại hợp kim này được thiết kế để vừa duy trì khả năng dẫn điện tốt, vừa có độ bền kéo và độ cứng cao hơn, rất thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu có hiệu suất cao trong ngành công nghiệp điện và cơ khí.

CuAg0.04P thuộc nhóm đồng hợp kim đặc biệt, thường được ứng dụng trong các chi tiết điện tử, thiết bị truyền tải điện, và các bộ phận máy móc cần độ bền và độ ổn định cao.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng và các loại hợp kim đồng phổ biến

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim CuAg0.04P

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu (Đồng) ≥ 99.9
Ag (Bạc) 0.04
P (Photpho) 0.02 – 0.04
O (Oxy) ≤ 0.01
Tạp chất khác ≤ 0.1

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 300 – 400 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 200 – 280 MPa

  • Độ giãn dài: 15 – 30%

  • Độ cứng (Hardness): 75 – 100 HV

  • Khối lượng riêng: 8.9 g/cm³

  • Độ dẫn điện: 27 – 38 MS/m (46 – 65% IACS)

  • Độ dẫn nhiệt: 190 – 220 W/m·K

  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt, đặc biệt trong môi trường không khí và nước sạch

CuAg0.04P được thiết kế nhằm tối ưu hóa sự kết hợp giữa khả năng dẫn điện và độ bền cơ học, đồng thời cải thiện khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.

🔗 So sánh nhanh: Bảng so sánh các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim CuAg0.04P

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Cụ Thể
Công nghiệp điện Thanh dẫn điện, thiết bị điện tử, tiếp điểm điện
Cơ khí chế tạo Chi tiết máy móc cần độ bền cao và dẫn điện tốt
Ô tô – xe máy Các bộ phận trong hệ thống điện và điện tử
Công nghiệp hàng hải Linh kiện chịu ăn mòn trong môi trường nước mặn
Thiết bị y tế Linh kiện thiết bị y tế yêu cầu độ bền và dẫn điện

CuAg0.04P là lựa chọn ưu việt cho các sản phẩm đòi hỏi sự kết hợp giữa tính dẫn điện cao và độ bền cơ học, đặc biệt trong các ngành điện tử, cơ khí chính xác và công nghiệp ô tô.

🔗 Xem thêm: Ứng dụng các loại đồng hợp kim trong công nghiệp

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim CuAg0.04P

Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt: Duy trì hiệu suất cao trong các thiết bị điện và điện tử.
Độ bền cơ học cao: Giúp tăng tuổi thọ và độ ổn định cho sản phẩm.
Chống ăn mòn hiệu quả: Thích hợp cho môi trường làm việc đa dạng, kể cả trong môi trường ẩm ướt.
Dễ gia công và hàn: Thuận tiện trong sản xuất và bảo trì.
Ổn định về tính chất: Ít bị biến đổi dưới tác động nhiệt và môi trường làm việc.

🔗 Tổng quan: Đặc tính kỹ thuật và ứng dụng các loại đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim CuAg0.04P là giải pháp tối ưu cho những ứng dụng cần vật liệu đồng có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, kết hợp với độ bền và chống ăn mòn cao. Sự pha trộn nhỏ bạc và photpho đã nâng cao các đặc tính của đồng, giúp CuAg0.04P phù hợp với nhiều ngành công nghiệp hiện đại như điện tử, cơ khí và ô tô.

👉 Nếu bạn cần một loại đồng hợp kim vừa đảm bảo độ bền, vừa giữ được khả năng dẫn điện hiệu quả, thì CuAg0.04P là lựa chọn bạn nên cân nhắc cho dự án của mình.

🔗 Bổ sung kiến thức: Các loại đồng và hợp kim đồng phổ biến

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    NS106 Materials

    NS106 Materials – Thép Không Gỉ Cao Cấp, Chống Ăn Mòn Và Gia Công Hiệu [...]

    Thép Inox UNS S41008 Là Gì?

    Thép Inox UNS S41008 Là Gì? Thép Inox UNS S41008 là một loại thép không [...]

    Lục Giác Inox 440 114mm

    Lục Giác Inox 440 114mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Thép Inox 431 – Khả Năng Chịu Lực Vượt Trội

    Thép Inox 431 – Khả Năng Chịu Lực Vượt Trội 1. Giới Thiệu Về Thép [...]

    Đồng C1700 Là Gì?

    Đồng C1700 1. Đồng C1700 Là Gì? Đồng C1700 là một loại đồng tinh luyện [...]

    Vật Liệu 1.4319 (X8CrNiMoN25-21-4)

    Vật Liệu 1.4319 (X8CrNiMoN25-21-4) 1. Vật Liệu 1.4319 Là Gì? Vật liệu 1.4319, còn được [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 220

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 220 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 316 [...]

    CW713R Materials

    CW713R Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Mài Mòn, Dẫn Điện Cao Và [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.831.000 
    108.000 
    54.000 
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo