54.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Đồng Hợp Kim CuZr

1. Đồng Hợp Kim CuZr Là Gì?

Đồng hợp kim CuZr là hợp kim gồm đồng (Cu) và một lượng nhỏ zirconium (Zr), thường trong khoảng 0.1% đến 0.5% Zr tùy theo ứng dụng cụ thể. Zirconi được thêm vào đồng để cải thiện khả năng chịu nhiệt, tăng độ bền cơ học và giữ nguyên độ dẫn điện ở mức cao.

CuZr được xếp vào nhóm đồng chịu nhiệt hoặc đồng có cường độ cao sau xử lý nhiệt, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực điện – điện tử, sản xuất khuôn đúc áp lực, hàn điện trở và nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi vật liệu có độ bền – dẫn điện cân bằng.

👉 Tìm hiểu thêm về Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim CuZr

2.1 Thành phần hóa học (tham khảo theo ASTM C15000)

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu (Đồng) ≥ 99.7
Zr (Zirconi) 0.1 – 0.3
Tạp chất khác ≤ 0.05

2.2 Tính chất cơ – lý

Thuộc tính Giá trị tiêu biểu
Độ bền kéo 450 – 550 MPa (sau tôi và già)
Giới hạn chảy 350 – 450 MPa
Độ giãn dài 10 – 20%
Độ cứng (HV) 130 – 180
Dẫn điện 75 – 85% IACS
Nhiệt độ làm việc liên tục Lên tới 300 – 400°C

Tổng quan: Sau khi xử lý nhiệt (tôi – già), CuZr có khả năng duy trì độ cứng và độ bền cao trong khi vẫn đảm bảo độ dẫn điện vượt trội – điều mà nhiều hợp kim đồng khác không thể làm được.

👉 Xem thêm Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim CuZr

Đồng CuZr thường được ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi cao về hiệu suất nhiệt – cơ – điện, như:

Ngành ứng dụng Ví dụ cụ thể
Ngành điện – điện tử Điện cực hàn điện trở, tiếp điểm công tắc, chổi than
Sản xuất khuôn đúc Khuôn ép nhôm, khuôn ép nhựa chịu nhiệt cao
Công nghiệp ô tô Linh kiện chịu ma sát, bộ truyền dẫn điện – nhiệt
Công nghiệp quốc phòng Linh kiện điện tử công suất cao, tấm tản nhiệt, đầu nối
Công cụ & thiết bị Tấm đồng làm mát, đầu hàn, que tiếp xúc chịu nhiệt

👉 Tham khảo thêm Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim CuZr

Độ bền cơ học cao: Sau xử lý nhiệt, CuZr đạt cường độ và độ cứng cao vượt trội, thích hợp với ứng dụng chịu tải và ma sát.

Dẫn điện tốt: Mặc dù tăng cường độ, hợp kim vẫn giữ khả năng dẫn điện ở mức cao (lên đến 80% IACS), phù hợp cho thiết bị điện công suất lớn.

Chịu nhiệt xuất sắc: CuZr có khả năng hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao (lên tới 400°C) mà không bị biến tính cơ lý.

Độ bền nhiệt & tuổi thọ cao: Không bị mềm hóa khi sử dụng lâu dài, rất phù hợp với điện cực hàn hoặc khuôn ép nhiệt.

Khả năng gia công tốt: Có thể gia công cơ khí, hàn, uốn và xử lý bề mặt hiệu quả.

👉 Tìm hiểu thêm về Kim loại đồng và các đặc tính nổi bật

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim CuZr là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và tính dẫn điện. Từ ngành điện – điện tử đến công nghiệp nặng, CuZr luôn là giải pháp vật liệu tối ưu cho hiệu suất làm việc lâu dài, độ tin cậy cao và khả năng chịu tải nhiệt hiệu quả. Đây là một trong những hợp kim đồng kỹ thuật cao không thể thiếu trong nhiều ngành sản xuất hiện đại.

👉 Tìm hiểu thêm về Đồng và hợp kim của đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Z6C13 STAINLESS STEEL

    Z6C13 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CỨNG VÀ CHỐNG MÀI MÒN ⚙️ 1. [...]

    GIÁ DÂY ĐỒNG 0.12MM

    GIÁ DÂY ĐỒNG 0.12MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỆN TỬ – CƠ ĐIỆN 1. Dây [...]

    Thép Inox X1CrNiMoCuN20-18-7

    Thép Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 1. Thép Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 Là Gì? Thép Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 là một loại [...]

    THÉP INOX 316S16

    THÉP INOX 316S16 1. Thép Inox 316S16 Là Gì? Thép Inox 316S16 là một phiên [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW305G

    HỢP KIM ĐỒNG CW305G – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ [...]

    Vật Liệu STS430

    1. Giới Thiệu Vật Liệu STS430 Là Gì? 🧪 Vật liệu STS430 là thép không [...]

    Đồng Hợp Kim C76300 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C76300 1. Đồng Hợp Kim C76300 Là Gì? Đồng hợp kim C76300 [...]

    Láp Inox 440C Phi 10

    Láp Inox 440C Phi 10 Láp inox 440C phi 10 (đường kính 10mm) là một [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    61.000 
    32.000 
    270.000 
    108.000 
    126.000 
    21.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo