Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
270.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
3.372.000 
1.831.000 
126.000 

Đồng Hợp Kim NS1016 (NS106) – Vật Liệu Đồng Thau Chất Lượng Cao Cho Công Nghiệp

1. Đồng Hợp Kim NS1016 Là Gì?

Giới thiệu tổng quan về Đồng hợp kim NS1016 (còn gọi là NS106)

Đồng Hợp Kim NS1016, hay còn gọi là NS106, là một loại đồng thau chất lượng cao được pha chế từ đồng (Cu) và kẽm (Zn), cùng với các nguyên tố hợp kim khác nhằm nâng cao tính cơ học và khả năng chống ăn mòn. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa các thành phần, NS1016 sở hữu độ bền kéo cao, độ dẻo dai tốt, khả năng chống oxy hóa và chống mài mòn vượt trội.

Vật liệu này rất phù hợp để sử dụng trong các ngành công nghiệp cơ khí, chế tạo máy, sản xuất van công nghiệp, thiết bị điện tử, cũng như các ứng dụng trong hàng hải và dầu khí, nơi đòi hỏi độ bền và độ bền bỉ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số, thuộc tính và phân loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim NS1016

Phân tích thành phần hóa học và đặc tính vật lý của NS1016

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu (Đồng) 58 – 64
Zn (Kẽm) 35 – 41
Pb (Chì) ≤ 0.3
Fe (Sắt) ≤ 0.15
Tạp chất khác ≤ 0.5

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 490 – 610 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 330 – 450 MPa

  • Độ giãn dài: 14 – 24%

  • Độ cứng (Hardness): 115 – 150 HB

  • Khối lượng riêng: khoảng 8.4 – 8.5 g/cm³

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường nước ngọt, khí quyển biển và hơi nước

  • Khả năng gia công: Dễ đúc, tiện, hàn và uốn

🔗 So sánh nhanh: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim NS1016

Các lĩnh vực và chi tiết thường dùng NS1016

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Cụ Thể
Cơ khí chế tạo Chi tiết máy, trục, bánh răng chịu lực cao
Công nghiệp điện Đầu nối, vỏ thiết bị điện
Sản xuất van và phụ kiện Van công nghiệp, khớp nối, phụ kiện hệ thống nước
Hàng hải Bộ phận tàu, thiết bị chịu ăn mòn và mài mòn cao
Dầu khí Thiết bị và chi tiết chịu áp lực và ăn mòn

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim thông dụng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim NS1016

Những lợi thế giúp NS1016 trở thành vật liệu ưu việt

  • Độ bền cơ học cao: Đảm bảo khả năng chịu lực và tuổi thọ lâu dài cho chi tiết máy.

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Phù hợp với môi trường nước biển và hơi nước.

  • Dễ dàng gia công: Phù hợp với nhiều phương pháp đúc, tiện, hàn và uốn.

  • Chịu mài mòn hiệu quả: Tăng tuổi thọ thiết bị trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

  • Bề mặt sáng bóng: Giữ được tính thẩm mỹ và chống oxy hóa tốt.

🔗 Tổng quan: Kim loại đồng và các đặc tính nổi bật

5. Tổng Kết

Tóm lược và lời khuyên về Đồng hợp kim NS1016

Đồng hợp kim NS1016 là vật liệu đồng thau chất lượng cao, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính gia công cao trong các ngành công nghiệp cơ khí, điện tử, hàng hải và dầu khí.

👉 Nếu bạn cần vật liệu có độ bền kéo cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công, Đồng hợp kim NS1016 là lựa chọn tối ưu.

🔗 Bổ sung kiến thức: Đồng và hợp kim của đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC:
    Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vòng Bi Inox 416

    Vòng Bi Inox 416 1 Giới Thiệu Chung Về Inox 416 Inox 416 là một [...]

    UNS S44625 Material

    UNS S44625 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Ăn Mòn Cao, Ổn Định 1. [...]

    Đồng Hợp Kim CB101 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CB101 1. Đồng Hợp Kim CB101 Là Gì? Đồng hợp kim CB101 [...]

    Cuộn Inox 321 1,2mm

    Cuộn Inox 321 1,2mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    ĐỒNG PHI 13 – THANH ĐỒNG ĐẶC CHÍNH XÁC, DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT CAO ⚡

    ĐỒNG PHI 13 – THANH ĐỒNG ĐẶC CHÍNH XÁC, DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT CAO [...]

    ĐỒNG LÁP PHI 26

    ĐỒNG LÁP PHI 26 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT CAO CHO NGÀNH [...]

    SHIM ĐỒNG THAU 0.09MM

    SHIM ĐỒNG THAU 0.09MM – VẬT LIỆU SIÊU MỎNG VÀ ỔN ĐỊNH CHO ỨNG DỤNG [...]

    Thép 904L Là Gì?

    Thép 904L 1. Thép 904L Là Gì? Thép 904L là một loại thép không gỉ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    67.000 
    18.000 
    1.130.000 
    32.000 
    242.000 
    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo