30.000 
27.000 
1.579.000 
34.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

ĐỒNG ỐNG PHI 230 – VẬT LIỆU DẪN TRUYỀN NĂNG LƯỢNG CÔNG SUẤT LỚN, HIỆU NĂNG ỔN ĐỊNH

1. Giới Thiệu Đồng Ống Phi 230

Đồng Ống Phi 230 là loại ống đồng nguyên chất cao cấp (Cu ≥ 99.9%), được sản xuất bằng công nghệ đùn nóng – kéo nguội – ủ mềm đạt chuẩn quốc tế. Sản phẩm có độ chính xác cao, bề mặt sáng bóng và khả năng chống oxy hóa tuyệt vời, đảm bảo hoạt động ổn định trong các hệ thống công nghiệp công suất lớn.

💡 Với đường kính 230mm, Đồng Ống Phi 230 được sử dụng phổ biến trong các nhà máy năng lượng, hệ thống truyền tải điện, bộ trao đổi nhiệt và cơ khí chính xác quy mô lớn. Nhờ cấu trúc hạt đồng tinh khiết, sản phẩm đảm bảo dẫn điện – dẫn nhiệt tối ưu, đồng thời chịu áp lực và nhiệt độ cao trong thời gian dài.

🔗 Tham khảo thêm: Kim Loại Đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Ống Phi 230

Đồng Ống Phi 230 tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B75, JIS H3300, EN 12449, giúp đảm bảo chất lượng ổn định, đồng nhất và tuổi thọ cao khi sử dụng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Thành phần hóa học (%):

  • Đồng (Cu): ≥ 99.9%

  • Oxi (O): ≤ 0.04%

  • Sắt (Fe): ≤ 0.03%

  • Tạp chất khác: ≤ 0.03%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 175 – 255 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 75 – 145 MPa

  • Độ giãn dài: 35 – 50%

  • Độ cứng Brinell (HB): 72 – 97

  • Độ dẫn điện: 97 – 100% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~390 W/m·K

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1.083°C

⚙️ Đặc điểm nổi bật:

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt cực tốt, giảm tổn thất năng lượng.

  • Bề mặt sáng, nhẵn, chống oxy hóa và ăn mòn hiệu quả.

  • Dễ hàn, cắt, uốn và gia công theo yêu cầu kỹ thuật.

  • Chịu được tải trọng lớn, rung động mạnh và áp suất cao.

  • Tái chế hoàn toàn – thân thiện với môi trường.

💡 Đồng Ống Phi 230 không chỉ có hiệu suất truyền dẫn cao, mà còn đảm bảo độ ổn định cơ học và tuổi thọ thiết bị vượt trội trong quá trình vận hành dài hạn.

🔗 Xem thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì? Thông Số Kỹ Thuật, Thuộc Tính Và Phân Loại

3. Ứng Dụng Của Đồng Ống Phi 230

Nhờ đặc tính kỹ thuật và cơ học vượt trội, Đồng Ống Phi 230 là vật liệu lý tưởng cho nhiều hệ thống công nghiệp hiện đại đòi hỏi độ chính xác và hiệu năng cao.

⚙️ Ứng dụng phổ biến:

  • Ngành điện – điện tử: chế tạo busbar, thanh dẫn điện, đầu nối công nghiệp.

  • Ngành nhiệt – lạnh: sử dụng trong ống trao đổi nhiệt, ống ngưng tụ, hệ thống làm mát công nghiệp.

  • Cơ khí chế tạo: gia công trục dẫn, vòng trượt, chi tiết truyền động.

  • Ngành năng lượng: ứng dụng trong nhà máy điện, tuabin hơi, trạm biến áp.

  • Tự động hóa: sử dụng trong robot, tủ điện, hệ thống điều khiển trung tâm.

💡 Với kích thước Phi 230, sản phẩm đảm bảo lưu lượng dẫn truyền năng lượng lớn, ổn định, giảm thiểu tổn thất và tăng hiệu suất tổng thể của hệ thống.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Ống Phi 230

🔥 Đồng Ống Phi 230 được ưa chuộng nhờ tính ổn định, hiệu suất cao và khả năng vận hành bền bỉ trong mọi môi trường công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật:

  • Dẫn điện – dẫn nhiệt cực cao, đảm bảo hiệu suất truyền tải ổn định.

  • Đường kính lớn 230mm, phù hợp cho hệ thống công nghiệp công suất lớn.

  • Bề mặt sáng bóng, chống gỉ sét và oxy hóa tốt.

  • Dễ thi công, lắp đặt và bảo trì.

  • Chịu được môi trường hóa chất, nhiệt độ và áp lực cao.

  • Có thể tái chế hoàn toàn – tiết kiệm chi phí, thân thiện với môi trường.

💡 Với những đặc tính nổi bật này, Đồng Ống Phi 230giải pháp hàng đầu cho hệ thống điện, năng lượng, trao đổi nhiệt và cơ khí nặng.

🔗 Xem thêm: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

5. Tổng Kết

Đồng Ống Phi 230 là dòng ống đồng nguyên chất cao cấp, mang đến khả năng dẫn truyền năng lượng vượt trội, độ bền cơ học cao và khả năng kháng ăn mòn mạnh.
Sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật của ngành điện, cơ khí chính xác, năng lượng và trao đổi nhiệt công nghiệp, giúp tối ưu hiệu suất và tăng tuổi thọ hệ thống.

💡 Nếu bạn đang cần vật liệu đồng cỡ lớn, hiệu năng cao và độ ổn định vượt trội, thì Đồng Ống Phi 230 chính là giải pháp tối ưu cho hệ thống công nghiệp hiện đại.

🔗 Tham khảo thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    330 Stainless Steel

    330 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao 1. 330 Stainless Steel [...]

    420S29 Material

    420S29 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Mài Mòn, Dễ Gia Công 1. Giới [...]

    Hợp Kim Đồng C19000

    Hợp Kim Đồng C19000 1. Hợp Kim Đồng C19000 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Hợp Kim Đồng CuNi1Si

    Hợp Kim Đồng CuNi1Si 1. Hợp Kim Đồng CuNi1Si Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Thép Không Gỉ SUS444 Là Gì?

    Thép Không Gỉ SUS444 – Ferritic Chống Ăn Mòn Cao, Ứng Dụng Trong Công Nghiệp [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 450

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 450 Giới Thiệu Sản Phẩm Láp Tròn Đặc Inox [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 347S31

    Inox 347S31 – Thép không gỉ chống ăn mòn và chịu nhiệt cực tốt 1. [...]

    00Cr18Ni14Mo2Cu2 Stainless Steel

    00Cr18Ni14Mo2Cu2 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 00Cr18Ni14Mo2Cu2 Stainless [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.345.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    126.000 
    90.000 
    32.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo