Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 0.35mm và ứng dụng trong công nghiệp

1. Cuộn đồng 0.35mm là gì?

Cuộn đồng 0.35mm là dạng lá đồng mỏng (copper foil) có độ dày khoảng 0.35mm, thuộc nhóm đồng kỹ thuật dày cao cấp, được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng dẫn điện cực mạnh, chịu tải rất lớn và độ bền cơ học vượt trội.

So với các độ dày thấp hơn như 0.3mm hoặc 0.25mm, khi tăng lên 0.35mm, vật liệu này mang lại nhiều ưu điểm rõ rệt:

  • Độ cứng và khả năng chịu lực tăng rất mạnh
  • Chịu dòng điện cực lớn, giảm tối đa hao tổn điện năng
  • Độ ổn định cao trong môi trường vận hành liên tục và tải nặng
  • Hạn chế biến dạng ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt

Đồng 0.35mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết ≥ 99.9%, đảm bảo hiệu suất dẫn điện và dẫn nhiệt gần như tối đa, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong công nghiệp nặng và năng lượng.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò các nguyên tố:

  • Cu (Copper): quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt
  • O (Oxygen): ảnh hưởng đến độ dẻo và khả năng gia công
  • Ag (Silver): cải thiện nhẹ hiệu suất dẫn điện
  • P (Phosphorus): tăng khả năng chống oxy hóa và độ bền vật liệu

3. Tính chất của Cuộn đồng 0.35mm

⭐ Độ dẫn điện cực cao, phù hợp hệ thống công suất cực lớn
⭐ Dẫn nhiệt rất tốt, giúp tản nhiệt nhanh và ổn định
⭐ Độ bền cơ học cực cao, vượt trội so với 0.3mm
⭐ Khả năng chịu dòng điện rất lớn, hạn chế quá nhiệt
⭐ Độ cứng cao, đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài
⭐ Chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp
⭐ Dễ gia công: cắt, dập, uốn, CNC
⭐ Hiệu quả cao trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Nhờ độ dày lớn, đồng 0.35mm giúp giảm điện trở đáng kể, từ đó nâng cao hiệu suất truyền tải điện và giảm hao hụt năng lượng trong các hệ thống lớn.


4. Ứng dụng của Cuộn đồng 0.35mm

⭐ Mạch điện tử công suất rất lớn, PCB dày đặc biệt
⭐ Pin lithium, hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô lớn (ESS)
⭐ Thanh dẫn điện (busbar) trong công nghiệp nặng
⭐ Tấm tản nhiệt thiết bị điện công suất cao
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI shielding)
⭐ Gia công cơ khí chính xác, linh kiện chịu tải lớn
⭐ Hệ thống điện năng lượng tái tạo quy mô lớn

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, đồng 0.35mm thường được sử dụng khi cần khả năng chịu tải cực lớn, độ bền tối đa và độ ổn định lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.


5. Bảng so sánh giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 0.35mm Đồng 0.3mm Nhôm mỏng
Giá cuộn nhỏ ⭐ 2.5 – 7.5 triệu ⭐ 2.0 – 6.5 triệu ⭐ 100k – 400k
Giá cuộn công nghiệp ⭐ 18 – 45+ triệu ⭐ 15 – 35+ triệu ⭐ 0.5 – 2 triệu
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao ⭐ Cao
Độ bền ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Gia công ⭐ Dễ ⭐ Dễ ⭐ Dễ

👉 Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo kích thước cuộn, trọng lượng, độ tinh khiết và biến động giá đồng trên thị trường.


6. Kết luận

Cuộn đồng 0.35mm là vật liệu cao cấp trong nhóm đồng foil dày, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu dẫn điện cực mạnh, chịu tải rất lớn và độ bền tối đa.

Mức giá tham khảo:

👉 Cuộn nhỏ (DIY, điện tử): ~2.500.000 – 7.500.000 VNĐ
👉 Cuộn trung bình: ~10 – 22 triệu VNĐ
👉 Cuộn công nghiệp: ~18 – 45+ triệu VNĐ

Mặc dù chi phí cao hơn các loại mỏng hơn, nhưng đồng 0.35mm mang lại hiệu suất vượt trội, giảm tổn hao điện năng và tăng độ ổn định hệ thống.

Việc lựa chọn đúng độ dày sẽ giúp tối ưu hiệu suất vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong các hệ thống công nghiệp quy mô lớn.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/


Giá Lá Căn Đồng 0.04mm

Giá Lá Căn Đồng 0.04mm 1. Lá căn đồng 0.04mm là gì? Lá căn đồng [...]

UNS S31651 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu UNS S31651 và ứng dụng trong công nghiệp 1. UNS [...]

UNS S30500 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu UNS S30500 và ứng dụng trong công nghiệp 1. UNS [...]

Lá Căn Inox 630 0.45mm

Lá Căn Inox 630 0.45mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. [...]

Tấm Inox 316 0.06mm

Tấm Inox 316 0.06mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

Thép Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2

Thép Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 1. Thép Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 Là Gì? Thép Inox X9CrMnNiCu17-8-5-2 là một loại [...]

2301 STAINLESS STEEL

2301 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC, CHỐNG ĂN MÒN VÀ ỔN ĐỊNH CƠ [...]

GIÁ SHIM CHÊM ĐỒNG 7MM

GIÁ SHIM CHÊM ĐỒNG 7MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC 1. Shim [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo