Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
23.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

0Cr13A1 Material – Thép Không Gỉ Martensitic, Chịu Mài Mòn & Ổn Định Cơ Tính ⚙️

1. 0Cr13A1 Material Là Gì?

0Cr13A1 Material là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, với hàm lượng Crom ~13%Carbon trung bình ~0.3 – 0.35%, giúp tăng độ cứng, khả năng chịu mài mòn và ổn định cơ tính.

Loại thép này thường được ứng dụng trong dao, kéo, lưỡi cắt, chi tiết cơ khí chịu mài mòn, trục, vòng bi, nơi cần cơ tính cao, độ cứng bề mặt tốt và khả năng chống oxy hóa vừa. So với các inox ferritic như STS430 hay STS434, 0Cr13A1 có thể tăng cứng bằng nhiệt luyện và đạt độ bền cao hơn, nhưng khả năng chống oxy hóa kém hơn inox Cr cao.

💡 0Cr13A1 là inox martensitic Cr vừa, tối ưu cho chi tiết cơ khí chịu mài mòn và cần độ cứng cao.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 0Cr13A1 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):

  • C: 0.3 – 0.35% → tăng độ cứng và khả năng mài mòn
  • Cr: 12 – 14% → chống oxy hóa vừa, ổn định cơ tính
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0% → tăng cứng và chịu nhiệt vừa
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: không có
  • Fe: nền martensitic

Tính chất cơ học và vật lý điển hình (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo: ~600 – 850 MPa
  • Giới hạn chảy: ~350 – 550 MPa
  • Độ giãn dài: 12 – 18%
  • Độ cứng: 200 – 250 HB (có thể tăng đến 55 – 58 HRC sau nhiệt luyện)
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~400 – 500°C
  • Khả năng chống oxy hóa: trung bình, tốt trong môi trường khô
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật hàn chuyên dụng
  • Từ tính:

💡 Carbon trung bình và Crom vừa giúp 0Cr13A1 đạt độ cứng cao, chống mài mòn tốt, phù hợp chi tiết cơ khí.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 0Cr13A1 Material

Nhờ ổn định cơ tính, độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn, 0Cr13A1 được ứng dụng trong:

Chi tiết cơ khí & công nghiệp:

  • Dao, kéo, lưỡi cắt, chi tiết chịu mài mòn
  • Trục, trục cam, bánh răng, vòng bi
  • Chi tiết chịu lực vừa và mài mòn trung bình

Gia dụng & kỹ thuật dân dụng:

  • Lưỡi dao bếp, dụng cụ cắt
  • Chi tiết inox chịu mài mòn vừa, không tiếp xúc hóa chất mạnh

Ứng dụng môi trường nhiệt vừa & khô:

  • Chi tiết chịu lực cơ học
  • Chi tiết không tiếp xúc liên tục với môi trường hóa chất ăn mòn mạnh

💡 0Cr13A1 phù hợp cho chi tiết cơ khí, công nghiệp và dao cắt cần độ cứng, khả năng chịu mài mòn tốt.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Phân loại thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 0Cr13A1 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Cơ tính cao → chịu mài mòn, độ cứng bề mặt tốt
  • Có thể tăng cứng bằng nhiệt luyện
  • Crom vừa → chống oxy hóa và duy trì cơ tính ổn định
  • Có từ tính, phù hợp chi tiết cơ khí
  • Chi phí hợp lý, không chứa Niken

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Không chống ăn mòn bằng inox ferritic Cr cao
  • Hạn chế trong môi trường hóa chất hoặc nước mặn
  • Khả năng hàn cần kỹ thuật chuyên dụng

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao & molypden

5. Tổng Kết

0Cr13A1 Material là thép không gỉ martensitic Cr vừa, nổi bật với độ cứng cao, cơ tính ổn định và khả năng chịu mài mòn tốt, phù hợp cho dao, lưỡi cắt, trục, vòng bi và chi tiết cơ khí chịu tải vừa, khi cần ổn định cơ tính, độ cứng bề mặt cao và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic bền cơ học, chịu mài mòn và tăng cứng được cho chi tiết cơ khí, 0Cr13A1 là lựa chọn tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép X2CrNiMoN17‑3‑3 là gì?

    Thép X2CrNiMoN17‑3‑3 1. Thép X2CrNiMoN17‑3‑3 là gì? Thép X2CrNiMoN17‑3‑3 là một dòng inox Austenitic được [...]

    Đồng Láp Phi 114

    Đồng Láp Phi 114 – Vật Liệu Cơ Khí Chính Xác, Dẫn Điện Cao ⚙️ [...]

    Vật liệu SUS304

    Vật liệu SUS304 1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS304 ✨ SUS304 là loại thép không [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 52

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 52 – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    Vật Liệu 10Cr17Ni7 Là Gì?

    Vật Liệu 10Cr17Ni7 Là Gì? 1. Giới Thiệu Vật Liệu 10Cr17Ni7 Vật liệu thép không [...]

    Láp Inox 440C Phi 38

    Láp Inox 440C Phi 38 Láp inox 440C phi 38 (đường kính 38mm) là một [...]

    Thép Không Gỉ 1.4305

    Thép Không Gỉ 1.4305 1. Thép Không Gỉ 1.4305 Là Gì? Thép không gỉ 1.4305 [...]

    Tấm Đồng 0.17mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 0.17mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    42.000 
    67.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    1.579.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo