GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 26 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH


1. Ống đồng phi 26 là gì?

Ống đồng phi 26 là loại ống đồng có đường kính ngoài khoảng 26mm, thuộc nhóm ống đồng kích thước lớn, được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống điện lạnh công suất rất cao và công nghiệp nặng.

Sản phẩm được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, mang lại nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng dẫn nhiệt cực cao, giúp tối ưu hiệu suất làm lạnh
  • Độ bền cơ học vượt trội, chịu áp lực lớn
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt
  • Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế

Trong thực tế, ống đồng phi 26 thường được ứng dụng trong:

  • Hệ thống điều hòa trung tâm công suất lớn
  • Máy lạnh công nghiệp từ 6.0HP – 12HP
  • Hệ thống VRV – VRF quy mô lớn
  • Hệ thống chiller trong nhà máy
  • Đường ống dẫn gas lạnh, dầu và khí kỹ thuật

So với phi 25, ống phi 26 có:

  • Lưu lượng dẫn môi chất lớn hơn đáng kể
  • Giảm tổn thất áp suất hiệu quả hơn trên đường ống dài
  • Phù hợp cho hệ thống tải rất lớn và vận hành liên tục

Đặc điểm nổi bật:

  • Kích thước lớn – tối ưu cho hệ thống tải nặng
  • Dẫn nhiệt và dẫn điện rất tốt
  • Chịu áp lực cao, ổn định lâu dài
  • Phù hợp môi trường công nghiệp liên tục

Lĩnh vực sử dụng phổ biến:

  • Điều hòa trung tâm tòa nhà lớn
  • Điện lạnh công nghiệp
  • Hệ thống cơ điện (M&E)
  • Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
P Vết
Ag Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: Quyết định khả năng dẫn nhiệt và độ bền
  • O: Ảnh hưởng đến độ dẻo và gia công
  • P: Tăng khả năng chống oxy hóa
  • Ag: Hỗ trợ cải thiện hiệu suất truyền nhiệt

3. Tính chất của Ống đồng phi 26

Ống đồng phi 26 có các đặc tính kỹ thuật nổi bật:

⭐ Dẫn nhiệt cực cao, tối ưu cho hệ thống làm lạnh lớn
⭐ Chịu áp suất cao trong môi trường công nghiệp
⭐ Độ bền cơ học rất tốt
⭐ Khả năng chống ăn mòn cao
⭐ Tuổi thọ dài
⭐ Gia công yêu cầu thiết bị chuyên dụng

Độ dày phổ biến: 2.5 – 7.0mm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.


4. Ứng dụng của Ống đồng phi 26

Ống đồng phi 26 được sử dụng rộng rãi trong:

⭐ Hệ thống điều hòa trung tâm công suất lớn
⭐ Hệ VRV – VRF quy mô lớn
⭐ Hệ thống chiller công nghiệp
⭐ Đường ống dẫn gas lạnh tải lớn
⭐ Thiết bị cơ điện công nghiệp

Ngoài ra còn được ứng dụng trong:

  • Hệ thống dẫn khí áp suất cao
  • Dây chuyền sản xuất cần truyền nhiệt
  • Thiết bị trao đổi nhiệt công suất lớn

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Ống đồng phi 26 Ống inox phi 26 Ống nhựa PVC phi 26
Giá theo mét ⭐ 260.000 – 450.000 VNĐ/m ⭐ 55.000 – 160.000 VNĐ ⭐ 12.000 – 22.000 VNĐ
Giá cuộn 15m ⭐ 4.200.000 – 6.000.000 VNĐ — —
Dẫn nhiệt ⭐ Rất cao Thấp Rất thấp
Độ bền ⭐ Cao ⭐ Cao Trung bình
Gia công ⭐ Trung bình ⭐ Trung bình ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc vào độ dày, tiêu chuẩn và xuất xứ
  • Đồng nhập khẩu thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định
  • Giá thị trường biến động theo kim loại
  • Có thể mua theo mét hoặc cuộn tùy nhu cầu sử dụng

6. Kết luận

Ống đồng phi 26 là vật liệu tối ưu cho:

  • Hệ thống điện lạnh công suất rất lớn
  • Điều hòa trung tâm quy mô lớn
  • Công nghiệp yêu cầu lưu lượng và áp suất cao

Ưu điểm nổi bật:

  • Lưu lượng dẫn cực lớn
  • Hiệu suất làm lạnh cao
  • Độ bền và tuổi thọ vượt trội

Tuy nhiên:

  • Chi phí đầu tư cao
  • Yêu cầu kỹ thuật thi công chuyên nghiệp

👉 Giá tham khảo:

  • 260.000 – 450.000 VNĐ/m
  • 4.200.000 – 6.000.000 VNĐ/cuộn 15m

Việc lựa chọn đúng ống đồng phi 26 giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và nâng cao tuổi thọ thiết bị.


👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Thép UNS S40977

Thép UNS S40977 1. Giới Thiệu Thép UNS S40977 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ [...]

Thép Duplex 1.4477

1. Giới Thiệu Thép Duplex 1.4477 Thép Duplex 1.4477 là thép duplex không gỉ, kết [...]

Z01CD26.1 Material

Z01CD26.1 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Siêu Crom, Chống Oxy Hóa Và Ăn Mòn [...]

Inox X6CrNiTi18-10 là gì?

Giá Inox X6CrNiTi18-10 1. Inox X6CrNiTi18-10 là gì? Inox X6CrNiTi18-10 là thép không gỉ thuộc [...]

C64300 Materials

C64300 Materials – Đồng Nhôm Bronze Silicon Chất Lượng Cao 1. Vật Liệu Đồng C64300 [...]

403S17 Material

403S17 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Crom Trung Bình, Chịu Nhiệt & Cơ Tính [...]

Lá Căn Đồng Đỏ 0.01mm Là Gì?

Lá Căn Đồng Đỏ 0.01mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.01mm Là Gì? Lá căn [...]

Giá Tấm Đồng 0.3mm

Giá Tấm Đồng 0.3mm và ứng dụng trong công nghiệp điện – cơ khí 1. [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo