GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 76 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH


1. Ống đồng phi 76 là gì?

Ống đồng phi 76 là loại ống đồng có đường kính ngoài khoảng 76mm (≈ 3 inch), thuộc nhóm ống đồng kích thước cực đại, chuyên dùng trong các hệ thống điện lạnh công suất cực lớn và công nghiệp nặng.

Trong thực tế, đây là kích thước rất lớn, thường chỉ xuất hiện trong:

  • Hệ thống chiller trung tâm siêu lớn
  • Nhà máy lạnh công nghiệp
  • Hệ thống HVAC tải cực đại
  • Đường ống dẫn môi chất lưu lượng cực lớn

Theo dữ liệu thị trường quốc tế, ống đồng 76mm được sản xuất theo tiêu chuẩn EN1057 và thường dùng cho hệ thống công nghiệp, HVAC và cấp thoát nhiệt lớn

Nhờ tiết diện cực lớn, ống đồng phi 76 giúp:

  • Giảm tối đa tổn thất áp suất
  • Tăng hiệu suất truyền nhiệt
  • Đảm bảo lưu lượng môi chất cực đại, ổn định liên tục

So với các loại nhỏ hơn như phi 70 – phi 73, ống đồng phi 76 có:

  • Lưu lượng lớn nhất trong nhóm ống đồng tiêu chuẩn
  • Khả năng vận hành ổn định trong hệ thống siêu dài
  • Phù hợp công trình công nghiệp quy mô đặc biệt lớn

Ống thường được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, đảm bảo dẫn nhiệt tối đa và tuổi thọ cực dài.

Đặc điểm nổi bật:

  • Kích thước cực đại, dùng cho hệ thống siêu tải
  • Hiệu suất dẫn nhiệt và dẫn gas cao nhất
  • Độ bền cực cao, hạn chế biến dạng

Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:

  • Hệ thống điều hòa trung tâm quy mô lớn
  • Hệ thống chiller công suất cực đại
  • Hệ thống làm lạnh công nghiệp
  • Dẫn gas HVAC siêu tải
  • Nhà máy, khu công nghiệp lớn

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
P Vết
Ag Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: Quyết định khả năng dẫn nhiệt và độ bền
  • O: Ảnh hưởng đến độ dẻo
  • P: Tăng khả năng chống oxy hóa
  • Ag: Tăng hiệu suất truyền nhiệt

3. Tính chất của Ống đồng phi 76

Ống đồng phi 76 sở hữu các đặc tính kỹ thuật cao nhất:

⭐ Dẫn nhiệt cực cao, tối ưu hệ thống lạnh siêu lớn
⭐ Chịu áp suất rất cao trong môi trường công nghiệp nặng
⭐ Chống ăn mòn và oxy hóa rất tốt
⭐ Độ dẻo thấp → thi công cực khó, cần máy chuyên dụng
⭐ Bề mặt mịn, gia công cơ khí tốt
⭐ Tuổi thọ cực cao, vận hành ổn định lâu dài

Độ dày phổ biến từ 3.5 – 8.0mm, giúp tăng khả năng chịu lực và độ bền tổng thể.


4. Ứng dụng của Ống đồng phi 76

Ống đồng phi 76 được sử dụng trong các hệ thống đặc biệt lớn:

⭐ Hệ thống điều hòa trung tâm (Chiller siêu lớn)
⭐ Hệ thống làm lạnh công nghiệp quy mô cực đại
⭐ Dẫn gas trong hệ thống HVAC tải siêu nặng
⭐ Kho lạnh, kho đông công nghiệp cực lớn
⭐ Hệ thống dẫn khí kỹ thuật
⭐ Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp quy mô lớn

Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng cực đại và vận hành liên tục 24/7.

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Ống đồng phi 76 Ống đồng phi 73 Ống nhôm
Giá theo mét ⭐ 8.500k – 14.000k ⭐ 7.000k – 12.000k ⭐ 10k – 25k
Giá cuộn 15m ⭐ 125.000k – 200.000k ⭐ 105.000k – 170.000k ⭐ 150k – 300k
Dẫn nhiệt ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Trung bình
Độ bền ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Thấp
Gia công ⭐ Cực khó ⭐ Cực khó ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc rất lớn vào độ dày và tiêu chuẩn sản xuất
  • Kích thước càng lớn → chi phí tăng cực mạnh
  • Giá đồng biến động theo thị trường kim loại
  • Thi công yêu cầu thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật cao

6. Kết luận

Ống đồng phi 76 là vật liệu phù hợp cho:

  • Hệ thống điện lạnh công suất cực đại
  • Dẫn môi chất lạnh trong HVAC siêu lớn
  • Công trình công nghiệp quy mô đặc biệt lớn

Ưu điểm nổi bật:

  • Dẫn nhiệt tối đa
  • Lưu lượng lớn nhất
  • Độ bền cực cao, tuổi thọ dài

Tuy nhiên:

  • Giá thành rất cao
  • Thi công cực kỳ khó
  • Yêu cầu kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng

👉 Giá tham khảo:

  • Khoảng 8.500.000 – 14.000.000 VNĐ/m
  • Hoặc 125.000.000 – 200.000.000 VNĐ/cuộn 15m

Việc lựa chọn đúng ống đồng phi 76 sẽ giúp hệ thống đạt hiệu suất tối đa, vận hành ổn định và tối ưu chi phí lâu dài.


👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Thép Không Gỉ STS321

Thép Không Gỉ STS321 – Giải Pháp Hiệu Quả Cho Môi Trường Nhiệt Độ Cao [...]

1.4419 Material

1.4419 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

Inox STS420J2 Là Gì?

Inox STS420J2 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox STS420J2 là một [...]

Tấm Đồng 1.8mm Là Gì?

🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 1.8mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

Hợp Kim Đồng CuSn4Pb4Zn4 Là Gì?

Hợp Kim Đồng CuSn4Pb4Zn4 1. Hợp Kim Đồng CuSn4Pb4Zn4 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

1.4613 Material

1.4613 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn 🔥 1. [...]

Vật Liệu 1.4516

1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4516 Là Gì? 🧪 1.4516 là ký hiệu tiêu chuẩn [...]

Thép Không Gỉ Duplex STS329J3L

Thép Không Gỉ Duplex STS329J3L 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex STS329J3L Thép không [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo