Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
32.000 
2.700.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
18.000 

1.4613 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn 🔥

1. 1.4613 Material Là Gì?

1.4613 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim Cr–Ni–Mo cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ và chịu nhiệt tốt. Với hàm lượng Crom (Cr) ~17–19%, Niken (Ni) ~10–12% và Molybden (Mo) ~2–3%, 1.4613 được thiết kế để làm việc trong môi trường axit, khí oxy hóa và ăn mòn ứng suất, đồng thời đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

Vật liệu không từ tính, có độ dẻo cao và khả năng chịu sốc nhiệt tốt. Thường ứng dụng trong công nghiệp hóa chất, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm, nồi hơi, bồn chứa, ống dẫn, van và thiết bị trao đổi nhiệt.

💡 1.4613 là thép austenitic Cr–Ni–Mo cao cấp, tối ưu cho môi trường nhiệt cao và ăn mòn mạnh.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4613 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~17 – 19% → tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn

  • Ni: ~10 – 12% → ổn định cấu trúc austenitic, chống ăn mòn

  • Mo: ~2 – 3% → tăng khả năng chống ăn mòn ứng suất và hóa chất

  • C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn

  • Mn: ≤ 2.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • N: 0.05 – 0.15% → tăng độ bền kéo và chống ăn mòn ứng suất

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy: 300 – 450 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 40%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~900 – 1050°C

  • Chống oxy hóa: rất cao

  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong môi trường axit, hơi nước, khí và hóa chất

  • Khả năng hàn: tốt, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4613 lý tưởng cho các chi tiết công nghiệp chịu nhiệt cao và ăn mòn mạnh.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4613 Material

1.4613 được ứng dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp chịu nhiệt và ăn mòn cao:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Khung đỡ và tấm chắn trong lò

Công nghiệp năng lượng & hóa chất:

  • Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt

  • Bồn chứa axit, ống dẫn hóa chất và van chịu ăn mòn

  • Chi tiết máy trong môi trường hóa chất khắc nghiệt

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường ăn mòn ứng suất, axit và khí oxy hóa

  • Chu kỳ nhiệt liên tục và sốc nhiệt

  • Yêu cầu tuổi thọ cao và ổn định cơ học

💡 1.4613 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt cao và ăn mòn mạnh trong công nghiệp hóa chất.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4613 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Austenitic Cr–Ni–Mo cao, chống ăn mòn và oxy hóa rất tốt

  • Chịu nhiệt độ cao (~900–1050°C) ổn định

  • Không từ tính, dẻo dai, chống sốc nhiệt tốt

  • Khả năng hàn và gia công tốt

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường axit, hóa chất, hơi nước và khí nóng

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4613 Material là thép không gỉ austenitic Cr–Ni–Mo cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh và chịu nhiệt cao. Vật liệu phù hợp cho nồi hơi, buồng đốt, ống dẫn, bồn chứa, van và các chi tiết máy trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chịu nhiệt cao, chống ăn mòn mạnh và chống ăn mòn ứng suất, 1.4613 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Không Gỉ 08X17H15M3T

    Thép Không Gỉ 08X17H15M3T – Vật Liệu Austenitic Chống Ăn Mòn Cao Với Hiệu Suất [...]

    HỢP KIM ĐỒNG Cu-ETP

    HỢP KIM ĐỒNG Cu-ETP – ĐỒNG ĐIỆN TÍNH VỚI KHẢ NĂNG DẪN ĐIỆN CAO VÀ [...]

    LÁ CĂN INOX 0.06MM

    LÁ CĂN INOX 0.06MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 0.06mm Lá căn inox [...]

    Thép Inox SUS305

    Thép Inox SUS305 1. Giới Thiệu Thép Inox SUS305 Thép Inox SUS305 là thép không [...]

    Thép Không Gỉ 410 Có Thể Sử Dụng Trong Ngành Y Tế Không?

    Thép Không Gỉ 410 Có Thể Sử Dụng Trong Ngành Y Tế Không? 1. Giới [...]

    Đồng CA105 Là Gì?

    Đồng CA105 1. Đồng CA105 Là Gì? Đồng CA105 là một loại hợp kim đồng [...]

    Thép X9CrMnCuNb17‑8‑3 là gì?

    Thép X9CrMnCuNb17‑8‑3 1. Thép X9CrMnCuNb17‑8‑3 là gì? Thép X9CrMnCuNb17‑8‑3 là một loại thép không gỉ [...]

    Shim Chêm Inox 2.5mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 2.5mm – Giải Pháp Đệm Dày Cho Các Ứng Dụng Cơ Khí [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    42.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo