GIÁ TẤM ĐỒNG 125MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN – CƠ KHÍ


1. Tấm đồng 125mm là gì?

Tấm đồng 125mm là loại đồng tấm có độ dày siêu cực đại (125.0mm – tương đương 125.000 micron), thuộc nhóm vật liệu đồng công nghiệp siêu dày đặc biệt, gần như đạt mức giới hạn cao nhất trong các ứng dụng công nghiệp nặng hiện nay.

Ở cấp độ này, vật liệu không còn phổ biến trong sản xuất thông thường mà được sử dụng trong các hệ thống đặc thù yêu cầu:

  • Khả năng chịu tải cực đại
  • Độ ổn định cơ học gần như tuyệt đối
  • Khả năng làm việc liên tục trong thời gian dài

Các lĩnh vực ứng dụng điển hình bao gồm:

  • Nhà máy điện công suất siêu lớn
  • Trạm biến áp siêu cao áp cấp quốc gia
  • Hệ thống truyền tải điện tải trọng cực lớn
  • Kết cấu cơ khí siêu nặng trong công nghiệp luyện kim, đóng tàu

So với các độ dày thấp hơn như 120mm hoặc 115mm, đồng 125mm có nhiều ưu điểm vượt trội:

  • ⭐ Độ cứng gần như đạt giới hạn tối đa tuyệt đối
  • ⭐ Khả năng chống cong vênh gần như hoàn toàn
  • ⭐ Hạn chế biến dạng gần như tuyệt đối khi chịu tải cực lớn
  • ⭐ Ổn định tuyệt đối trong môi trường rung động mạnh và nhiệt độ cao
  • ⭐ Duy trì độ chính xác hình học trong thời gian cực dài
  • ⭐ Phù hợp gia công cơ khí siêu nặng (CNC, plasma, cắt tia nước áp lực cao)

Tấm đồng 125mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết ≥ 99.9%, đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ở mức tối ưu.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: Đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tối ưu
  • O: Ảnh hưởng đến độ dẻo và khả năng gia công
  • Ag: Hỗ trợ cải thiện hiệu suất dẫn điện
  • P: Tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa

3. Tính chất của Tấm đồng 125mm

⭐ Độ cứng cực cao, chịu lực cực lớn
⭐ Dẫn điện và dẫn nhiệt cực cao
⭐ Khả năng chống cong vênh gần như tuyệt đối
⭐ Độ ổn định cơ học gần như tối đa
⭐ Bề mặt sáng, dễ hoàn thiện
⭐ Gia công được (yêu cầu thiết bị công suất cực lớn)
⭐ Hiệu quả cao trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Độ dày 125mm giúp vật liệu đạt mức độ bền và ổn định gần như cao nhất trong toàn bộ nhóm đồng tấm công nghiệp hiện nay.


4. Ứng dụng của Tấm đồng 125mm

⭐ Mạch điện công suất siêu lớn
⭐ Thanh dẫn điện (busbar siêu lớn – hệ thống điện quốc gia)
⭐ Linh kiện điện công nghiệp chịu tải cực đại
⭐ Cuộn dây máy biến áp công suất cực lớn
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI shielding)
⭐ Gia công chi tiết cơ khí siêu nặng
⭐ Sản xuất thiết bị công nghiệp quy mô cực lớn

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, đồng 125mm thường được sử dụng cho các hệ thống yêu cầu độ bền tối đa, độ ổn định tuyệt đối và tuổi thọ vận hành rất dài.


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 125mm Đồng 120mm Nhôm mỏng
Giá theo kg ⭐ 48.000k – 80.000k ⭐ 45.000k – 75.000k ⭐ 60k – 120k
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Cao ⭐ Cao ⭐ Cao
Độ bền Rất cao Rất cao Thấp
Gia công ⭐ Rất khó ⭐ Rất khó ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc vào độ tinh khiết và kích thước thực tế
  • Độ dày càng lớn → chi phí vật liệu tăng rất mạnh
  • Khối lượng lớn làm tăng chi phí vận chuyển và gia công
  • Số lượng lớn giúp tối ưu giá thành

6. Kết luận

Tấm đồng 125mm là vật liệu phù hợp cho:

  • Hệ thống điện công suất siêu lớn
  • Gia công cơ khí chịu lực cực đại
  • Công trình công nghiệp vận hành liên tục lâu dài

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ cứng và độ ổn định gần như tuyệt đối
  • Dẫn điện cực tốt
  • Khả năng chịu tải cực lớn

Tuy nhiên:

  • Gia công cực kỳ khó
  • Yêu cầu thiết bị công suất cực lớn
  • Chi phí vật liệu rất cao

👉 Giá tham khảo:
Khoảng 48.000.000 – 80.000.000 VNĐ/kg

Việc lựa chọn đúng tấm đồng 125mm sẽ giúp tối ưu hiệu suất, đảm bảo độ bền và kéo dài tuổi thọ hệ thống trong dài hạn.


👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Thép Inox 1.4568

Thép Inox 1.4568 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4568 Thép Inox 1.4568 là một loại [...]

ĐỒNG VUÔNG ĐẶC 48MM

ĐỒNG VUÔNG ĐẶC 48MM – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Vuông Đặc [...]

Inox SAE 51446 Là Gì?

Inox SAE 51446 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox SAE 51446 [...]

Giá Shim Chêm Đồng Thau 0.35mm

Giá Shim Chêm Đồng Thau 0.35mm 1. Shim chêm đồng thau 0.35mm là gì? Shim [...]

Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 Là Gì?

Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 1. Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 Là Gì? Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 là một loại hợp kim đồng [...]

Láp Inox 440C Phi 185

Láp Inox 440C Phi 185 Láp inox 440C phi 185 (đường kính 185mm) là một [...]

C17000 Copper Alloys

C17000 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Beryllium (Beryllium Copper) 1. Giới Thiệu C17000 Copper [...]

Lục Giác Inox 430 73mm

Lục Giác Inox 430 73mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo