168.000 
21.000 
2.391.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
1.130.000 

Hợp Kim Đồng C22000

1. Hợp Kim Đồng C22000 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng C22000, còn được biết đến là đồng tinh khiết C22000, là một loại đồng thương phẩm chất lượng cao với độ dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt vời, độ bền cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn cao. Loại đồng này được chế tạo chủ yếu từ đồng tinh khiết 99,9%, không pha thêm các nguyên tố khác, giúp giữ nguyên tính chất điện và nhiệt xuất sắc, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, kỹ thuật và mỹ nghệ.

C22000 được ưa chuộng trong những ngành đòi hỏi khả năng dẫn điện cao, dẫn nhiệt tốt và độ bền ổn định, bao gồm điện, cơ khí chính xác, thiết bị điện tử, chế tạo linh kiện và sản phẩm mỹ nghệ. Vật liệu này nổi bật nhờ khả năng duy trì hiệu suất lâu dài trong môi trường làm việc khắc nghiệt, nơi các hợp kim đồng thông thường khó đáp ứng.

🔗 Tìm hiểu thêm về khái niệm và phân loại đồng hợp kim: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C22000

⚡ Hợp Kim Đồng C22000 có các đặc tính kỹ thuật nổi bật, đáp ứng yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp:

  • Hàm lượng đồng: ≥ 99,9%

  • Khả năng dẫn điện: 97–100% IACS, cao hơn hầu hết các hợp kim đồng khác.

  • Khả năng dẫn nhiệt: Rất cao, thích hợp cho các ứng dụng truyền nhiệt và làm mát thiết bị.

  • Độ bền cơ học: Tốt, đủ khả năng chịu lực nhẹ đến vừa phải.

  • Kháng ăn mòn: Xuất sắc trong môi trường ổn định, hạn chế oxy hóa nhanh.

  • Độ dẻo và gia công: Có thể kéo dây, uốn, cắt, hàn và cán tấm.

  • Mật độ: 8,94 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1083°C

C22000 thường được cung cấp dưới dạng tấm, dây, thanh, ống và lá, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM B187 và ASTM B152, giúp các nhà sản xuất lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng điện, cơ khí, và mỹ nghệ.

🔗 Tham khảo thông số kỹ thuật và phân loại đồng hợp kim: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C22000

🏭 Nhờ đặc tính dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, C22000 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện – điện tử: Dây dẫn điện, cáp, busbar, thanh dẫn điện, đầu nối và các thiết bị điện tử cao cấp.

  • Công nghiệp cơ khí: Linh kiện cơ khí không chịu lực quá lớn, trục quay nhẹ, chi tiết máy và thiết bị truyền nhiệt.

  • Hàng không và hàng hải: Một số chi tiết nhẹ cần dẫn nhiệt và chống ăn mòn trong môi trường ổn định.

  • Trang trí và mỹ nghệ: Bề mặt sáng bóng, giữ thẩm mỹ lâu dài, ứng dụng trong nội thất, kiến trúc và sản phẩm mỹ thuật cao cấp.

C22000 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi dẫn điện và dẫn nhiệt cao, đồng thời vẫn đảm bảo độ bền cơ học vừa phải, chống oxy hóa và dễ gia công.

🔗 Tham khảo các loại đồng hợp kim phổ biến: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C22000

✨ Ưu điểm giúp C22000 trở thành vật liệu được ưa chuộng:

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt xuất sắc: Lý tưởng cho các ứng dụng điện, busbar và cáp.

  • Độ bền ổn định: Giữ nguyên hình dạng, hạn chế biến dạng trong các ứng dụng nhẹ đến vừa.

  • Kháng ăn mòn: Rất tốt trong môi trường ổn định, duy trì lâu dài.

  • Dễ gia công: Kéo dây, uốn, hàn, cắt và cán tấm.

  • Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp trong điện, cơ khí, hàng hải và mỹ nghệ.

💡 Nhờ những đặc tính này, C22000 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi dẫn điện và dẫn nhiệt cao, kết hợp khả năng chống ăn mòn và dễ gia công.

🔗 Tìm hiểu bảng so sánh các mác đồng hợp kim: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim
🔗 Thông tin chung về kim loại đồng: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng C22000 là đồng thương phẩm cao cấp, nổi bật với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, độ bền cơ học tốt, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn ổn định. Loại đồng này được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí, hàng hải và mỹ nghệ, mang lại hiệu quả lâu dài và ổn định cho các sản phẩm kỹ thuật và điện tử cao cấp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    THÉP INOX SUS430

    THÉP INOX SUS430 1. Giới Thiệu Thép Inox SUS430 Thép Inox SUS430 là một loại [...]

    Tấm Inox 316 0.17mm

    Tấm Inox 316 0.17mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vật Liệu 316Ti

    Vật Liệu 316Ti 1. Giới Thiệu Vật Liệu 316Ti Vật liệu 316Ti là phiên bản [...]

    Đồng Phi 240

    Đồng Phi 240 – Thanh Đồng Đặc Chất Lượng Cao ⚡ 1. Giới Thiệu Đồng [...]

    Tấm Inox 440 28mm

    Tấm Inox 440 28mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    THÉP INOX 405S17

    THÉP INOX 405S17 1. Giới Thiệu Thép Inox 405S17 Thép Inox 405S17 là một loại [...]

    Vật Liệu STS310S

    Vật Liệu STS310S 1. Vật Liệu STS310S Là Gì? Vật liệu STS310S là một loại [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 190 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 316 [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo