23.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
90.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
13.000 
30.000 
3.027.000 

Hợp Kim Đồng C26000

1. Hợp Kim Đồng C26000 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng C26000, thường được gọi là đồng thau 70/30 hay Cartridge Brass, là hợp kim gồm khoảng 70% đồng (Cu)30% kẽm (Zn). Với tỷ lệ này, C26000 mang lại sự kết hợp tuyệt vời giữa tính dẻo, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.

Loại đồng thau này có màu vàng sáng đặc trưng, dễ gia công và có độ bóng cao, nhờ đó không chỉ được ứng dụng trong công nghiệp mà còn được sử dụng trong trang trí, mỹ nghệ và sản xuất các chi tiết thẩm mỹ cao.

🔗 Xem thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C26000

C26000 có những thông số kỹ thuật nổi bật:

  • Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): 68,5 – 71,5%

    • Kẽm (Zn): 28,5 – 31,5%

  • Màu sắc: Vàng sáng, bóng đẹp.

  • Độ bền kéo: 290 – 500 MPa (tùy trạng thái xử lý).

  • Khả năng dẫn điện: Khoảng 28% IACS.

  • Khả năng dẫn nhiệt: Tốt, ứng dụng trong truyền và tản nhiệt.

  • Khả năng chống ăn mòn: Cao, đặc biệt trong môi trường khí quyển và nước ngọt.

  • Độ dẻo: Rất tốt, dễ kéo sợi, cán tấm, dập hoặc uốn.

  • Khả năng hàn: Hàn được bằng nhiều phương pháp như hàn hơi, hàn điện trở, hàn hồ quang.

  • Nhiệt độ nóng chảy: 950 – 1000°C.

Hợp kim C26000 thường được cung cấp dưới dạng tấm, cuộn, thanh và dây, thích hợp cho nhiều ngành công nghiệp.

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C26000

🏭 Với sự cân bằng tốt giữa tính cơ học, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn, hợp kim đồng C26000 có nhiều ứng dụng nổi bật:

  • Ngành điện – điện tử: Dùng sản xuất linh kiện điện, vỏ bọc dây cáp, đầu nối và các bộ phận dẫn điện.

  • Ngành cơ khí – chế tạo: Làm ống dẫn, tấm ốp, bulông, đai ốc và chi tiết máy cần độ dẻo.

  • Ngành hàng hải: Chế tạo phụ kiện tàu thủy, ốc vít, van và các chi tiết trong môi trường nước biển.

  • Ngành trang trí – kiến trúc: Vật liệu ốp nội thất, tay vịn, đèn, nhạc cụ và các sản phẩm mỹ nghệ.

  • Ngành đạn dược: Cartridge Brass được sử dụng để chế tạo vỏ đạn súng, nhờ tính dẻo và độ bền va đập cao.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C26000

✨ Một số ưu điểm chính khiến C26000 được lựa chọn nhiều:

  • Dễ gia công: Có thể kéo sợi, cán tấm, uốn hoặc dập nguội dễ dàng.

  • Chống ăn mòn tốt: Bền trong môi trường khí quyển, nước ngọt và dầu mỡ.

  • Màu sắc đẹp: Vàng sáng, giữ được độ bóng cao, thích hợp trong kiến trúc và trang trí.

  • Độ dẻo cao: Giúp tạo hình nhanh chóng mà không lo nứt gãy.

  • Ứng dụng linh hoạt: Có mặt từ ngành công nghiệp nặng (cơ khí, hàng hải, điện tử) cho đến mỹ nghệ, kiến trúc.

Nhờ ưu điểm đa năng, C26000 luôn nằm trong nhóm hợp kim đồng được ứng dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

🔗 So sánh thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim
🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng C26000 (Cartridge Brass – đồng thau 70/30) là hợp kim đồng – kẽm đa năng, nổi bật với tính dẻo, độ bền cơ học, chống ăn mòn và màu sắc thẩm mỹ. Nhờ đó, nó được ứng dụng trong điện, cơ khí, hàng hải, kiến trúc, trang trí và cả sản xuất vỏ đạn.

Nếu bạn đang tìm một loại đồng thau vừa bền, vừa đẹp, vừa dễ gia công thì C26000 chính là lựa chọn hoàn hảo.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    X12CrMnNiN17-7-5 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X12CrMnNiN17-7-5 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X12CrMnNiN17-7-5 là [...]

    X15Cr13 Stainless Steel

    X15Cr13 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Martensitic, Độ Cứng Cao & Chịu Mài Mòn [...]

    Inox STS304L Là Gì

    Inox STS304L Là Gì? Inox STS304L là phiên bản có hàm lượng carbon thấp của [...]

    Lá Căn Inox 632 0.16mm

    Lá Căn Inox 632 0.16mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Đồng CuZn35Ni3Mn2AlPb Là Gì?

    Đồng CuZn35Ni3Mn2AlPb 1. Đồng CuZn35Ni3Mn2AlPb Là Gì? Đồng CuZn35Ni3Mn2AlPb là hợp kim đồng thau đặc [...]

    Thép Không Gỉ 303S41

    Thép Không Gỉ 303S41 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 303S41 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    248 SV Material

    248 SV Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Mài Mòn, Độ Cứng Cao 1. [...]

    Vật Liệu 10X17H13M2T

    Vật Liệu 10X17H13M2T Giới Thiệu Vật Liệu 10X17H13M2T Vật liệu 10X17H13M2T là một loại thép [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    168.000 
    61.000 
    1.130.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo