Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
2.700.000 
32.000 
48.000 
24.000 
34.000 

Hợp Kim Đồng C50500 – Phosphor Bronze Với Độ Dẻo Và Khả Năng Chống Mài Mòn Ưu Việt

1. Hợp Kim Đồng C50500 Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng C50500, hay còn gọi là phosphor bronze loại A, là một trong những hợp kim đồng – thiếc – phốt pho có tính năng kỹ thuật cao. Thành phần chính của C50500 gồm đồng (Cu ~94–96%), thiếc (Sn ~4–6%), và một lượng rất nhỏ phốt pho (P <0,35%).

Sự kết hợp này mang lại cho vật liệu khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn tốt, đồng thời duy trì độ dẻo và khả năng tạo hình cao. Chính vì vậy, C50500 không chỉ được ứng dụng trong các ngành công nghiệp nặng mà còn cả trong các chi tiết đòi hỏi độ chính xác cao.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C50500

⚡ Một số thông số kỹ thuật nổi bật của C50500:

  • Thành phần hóa học (tham khảo):

    • Đồng (Cu): 94–96%

    • Thiếc (Sn): 4–6%

    • Phốt pho (P): ≤0,35%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 370 – 520 MPa

    • Độ cứng: 80 – 140 HB

    • Độ giãn dài: 15 – 35%

    • Khả năng gia công: Rất tốt, đặc biệt trong dập, cán, kéo sợi.

  • Tính chất vật lý:

    • Màu sắc: Nâu đỏ ánh vàng

    • Độ dẫn điện: 13 – 16% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: Trung bình, ổn định

    • Nhiệt độ nóng chảy: ~950°C

👉 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C50500

🏭 Nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền và độ dẻo, C50500 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • ⚙️ Cơ khí chính xác: Làm bạc lót, vòng bi, bánh răng chịu mài mòn.

  • 🌀 Lò xo & tiếp điểm: Dùng chế tạo lò xo điện, tiếp điểm nhờ tính đàn hồi tốt.

  • Ngành điện – điện tử: Chế tạo đầu nối, tiếp xúc điện, linh kiện trong mạch điện.

  • 🚢 Ngành hàng hải: Phụ kiện van, trục bơm, vòng đệm trong môi trường nước biển.

  • 🏗️ Công nghiệp xây dựng: Dùng trong các chi tiết máy, phụ kiện cơ khí bền lâu.

  • 🎶 Mỹ nghệ & nhạc cụ: Chế tác nhạc cụ hơi, đồ trang trí cao cấp nhờ âm thanh và màu sắc đặc trưng.

👉 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C50500

✨ Những ưu điểm giúp C50500 trở thành lựa chọn hàng đầu:

  • 🛡️ Chống ăn mòn tốt: Hoạt động hiệu quả trong môi trường ẩm, muối, hóa chất nhẹ.

  • 🔧 Khả năng gia công cao: Dễ cán, kéo, dập, phù hợp cho chế tạo linh kiện phức tạp.

  • 🌟 Độ đàn hồi và độ bền tốt: Duy trì tính năng cơ học ổn định trong thời gian dài.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ cao: Màu sắc nâu đỏ sáng đẹp, có thể đánh bóng.

  • ⚙️ Ứng dụng đa dạng: Từ cơ khí, điện tử, hàng hải cho tới nhạc cụ và mỹ nghệ.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp kim đồng C50500 (Phosphor Bronze A) là một loại đồng hợp kim cao cấp, kết hợp độ dẻo, độ bền và khả năng chống mài mòn. Nhờ các đặc tính kỹ thuật ưu việt, C50500 phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, điện tử, hàng hải cho đến mỹ nghệ.

Nếu bạn cần một hợp kim vừa bền chắc, vừa dễ gia công và có khả năng chống ăn mòn, thì C50500 chính là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 36

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 36 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Lục Giác Đồng Phi 29 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 29 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Hợp Kim Đồng C80500

    Hợp Kim Đồng C80500 – Đồng – Niken – Kẽm Với Độ Bền Cao Và [...]

    Tấm Inox 316 25mm

    Tấm Inox 316 25mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Đồng CuZn36Pb2As Là Gì?

    Đồng CuZn36Pb2As 1. Đồng CuZn36Pb2As Là Gì? Đồng CuZn36Pb2As là loại hợp kim đồng thau [...]

    Inox 1.4315 là gì?

    GIÁ INOX 1.4315 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP 1. Inox 1.4315 là [...]

    Inox X2CrNiMoN17-3-3 là gì?

    Giá Inox X2CrNiMoN17-3-3 1. Inox X2CrNiMoN17-3-3 là gì? Inox X2CrNiMoN17-3-3 là thép không gỉ Austenitic [...]

    THÉP INOX X1CrNiMoCuN24-22-8

    THÉP INOX X1CrNiMoCuN24-22-8 Inox X1CrNiMoCuN24-22-8 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic với [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    108.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo