Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
23.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
108.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Hợp Kim Đồng C5441 – Vật Liệu Đồng Thiếc Chất Lượng Cao

1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng C5441

🟢 Hợp kim đồng C5441 là một loại đồng thiếc photpho có chứa chì (Leaded Phosphor Bronze). Thành phần điển hình gồm đồng (Cu) 87 – 90%, thiếc (Sn) 3.5 – 5.5%, chì (Pb 4 – 6%) và photpho (P ≤ 0.35%). Sự bổ sung chì giúp cải thiện đáng kể khả năng gia công cắt gọt, trong khi thiếc và photpho mang lại độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn vượt trội.

So với các hợp kim phosphor bronze khác như C5341 hoặc C5212, hợp kim C5441 có lợi thế nổi bật ở tính gia công cơ khí, đặc biệt trong các chi tiết yêu cầu tiện, phay, khoan với độ chính xác cao.

🔗 Tham khảo: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim
🔗 Xem thêm: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C5441

🟢 Một số đặc tính kỹ thuật tiêu biểu:

  • Thành phần hóa học: Cu 87 – 90%, Sn 3.5 – 5.5%, Pb 4 – 6%, P ≤ 0.35%.

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 400 – 750 MPa.

  • Độ cứng Brinell (HB): 100 – 180.

  • Độ giãn dài (Elongation): 10 – 20%.

  • Khả năng chống mài mòn: Rất tốt, phù hợp cho các chi tiết chịu ma sát.

  • Khả năng chống ăn mòn: Ổn định trong môi trường công nghiệp và nước biển.

  • Khả năng gia công cơ khí: Xuất sắc nhờ có chì, dễ tiện, khoan, phay.

  • Khả năng dẫn điện: 12 – 18% IACS, đủ đáp ứng các ứng dụng điện – điện tử.

📌 Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa chì, thiếc và photpho, hợp kim C5441 vừa có độ bền, vừa dễ gia công, thích hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác cao.

🔗 Xem thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì – Thông Số Kỹ Thuật, Thuộc Tính Và Phân Loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C5441

🟢 Với ưu thế về khả năng gia công và tính bền cơ học, hợp kim C5441 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí chế tạo: bạc lót, vòng bi, bánh răng, trục truyền động.

  • Ngành điện – điện tử: tiếp điểm điện, connector, socket, lò xo tiếp xúc.

  • Ngành hàng hải: phụ kiện chịu ăn mòn trong môi trường nước biển.

  • Ngành công nghiệp hóa chất: chi tiết máy bơm, van, phụ tùng chịu ma sát.

  • Ngành sản xuất nhạc cụ và phụ kiện cơ khí chính xác.

👉 Nhờ tính linh hoạt, C5441 được coi là lựa chọn hàng đầu trong các chi tiết yêu cầu vừa bền, vừa dễ gia công.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C5441

🟢 Một số ưu điểm vượt trội của C5441 copper alloy:

  • Dễ dàng gia công cơ khí nhờ hàm lượng chì.

  • Độ bền cơ học và độ cứng tốt.

  • Khả năng chống mài mòn và ăn mòn cao.

  • Độ ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

  • Tuổi thọ cao, phù hợp cho các chi tiết quan trọng.

📖 So với các hợp kim đồng thiếc thông thường, C5441 nổi bật với tính tiện dụng trong gia công kết hợp độ bền và khả năng chống ăn mòn – yếu tố then chốt giúp nó được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp.

🔗 Tham khảo thêm: Kim Loại Đồng

5. Tổng Kết

📌 Hợp kim đồng C5441 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và dễ gia công. Với thành phần tối ưu và tính năng vượt trội, nó đã trở thành lựa chọn đáng tin cậy trong nhiều ngành công nghiệp.

Đây là giải pháp vật liệu phù hợp cho các kỹ sư, doanh nghiệp cơ khí và các ứng dụng kỹ thuật chính xác, đảm bảo hiệu quả, độ bền và tuổi thọ dài lâu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Phi 180

    Đồng Phi 180 – Thanh Đồng Đặc Chất Lượng Cao ⚡ 1. Giới Thiệu Đồng [...]

    440A STAINLESS STEEL

    440A STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CỨNG & CHỐNG MÀI MÒN ⚙️ 1. [...]

    SAE 51405 Stainless Steel

    SAE 51405 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Nhiệt, Dễ Hàn ⚡ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 100

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 100 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    C10100 Copper Alloys

    C10100 Copper Alloys 1. Giới Thiệu C10100 Copper Alloys C10100 Copper Alloys , hay còn [...]

    Tấm Inox 0.16mm

    Tấm Inox 0.16mm – Vật Liệu Siêu Mỏng Chất Lượng Cao 1. Giới Thiệu Về [...]

    Láp Inox 440C Phi 500

    Láp Inox 440C Phi 500 Láp inox 440C phi 500 (đường kính 500mm) là một [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu 0Cr18Ni12

    Giới Thiệu Vật Liệu 0Cr18Ni12 Vật liệu 0Cr18Ni12 là một loại thép không gỉ Austenitic [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    54.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo