Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
24.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
61.000 

Hợp Kim Đồng CuSn5Pb1

1. Hợp Kim Đồng CuSn5Pb1 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CuSn5Pb1 là hợp kim đồng kỹ thuật với thành phần chủ yếu gồm 5% Thiếc (Sn), 1% Chì (Pb) và phần còn lại là Đồng (Cu). Sự kết hợp này mang lại độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt, đồng thời giữ được tính dẻo và dễ gia công.

Chì trong hợp kim giúp cải thiện khả năng gia công và giảm ma sát, trong khi Thiếc tăng độ cứng, chống ăn mòn và nâng cao độ bền cơ học. CuSn5Pb1 được sử dụng phổ biến trong các ngành cơ khí chế tạo, ô tô, hàng hải, điện tử và trang trí nội thất, đặc biệt với các chi tiết máy cần tuổi thọ cao và độ bền ổn định.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CuSn5Pb1

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của CuSn5Pb1:

  • Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): ~94%

    • Thiếc (Sn): ~5%

    • Chì (Pb): ~1%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 400 – 550 MPa

    • Giới hạn chảy: 240 – 380 MPa

    • Độ cứng Brinell: 120 – 160 HB

    • Độ dẻo: Tốt, dễ dàng cán, dập, tiện, phay và đúc chi tiết cơ khí.

  • Tính chất vật lý:

    • Màu sắc: Vàng đồng sáng, bề mặt bóng ổn định.

    • Dẫn điện: Trung bình, phù hợp các linh kiện dẫn điện vừa phải.

    • Dẫn nhiệt: Tốt, ổn định cho các chi tiết truyền nhiệt.

    • Tỷ trọng: ~8,8 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 900 – 1050°C

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Chống oxy hóa trong không khí, nước ngọt và môi trường công nghiệp nhẹ.

    • Phù hợp với chi tiết tiếp xúc môi trường ẩm hoặc nước.

  • Khả năng gia công:

    • Dễ dàng cắt, tiện, dập, hàn, đúc và mạ bề mặt.

    • Phù hợp cho chi tiết máy cần độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CuSn5Pb1

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và dễ gia công, CuSn5Pb1 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí – chế tạo:

    • Chế tạo bạc trượt, bánh răng, trục nhỏ và chi tiết máy chịu ma sát.

    • Phù hợp chi tiết cần độ bền cao, chống mài mòn và tuổi thọ lâu dài.

  • Ngành công nghiệp ô tô:

    • Sản xuất chi tiết truyền động, trục, bạc lót và bộ phận cơ khí chịu lực.

  • Ngành hàng hải:

    • Ứng dụng trong các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước biển hoặc nước ngọt nhờ khả năng chống ăn mòn.

  • Điện tử – điện:

    • Làm linh kiện điện tử, tiếp điểm và đầu nối cần dẫn điện vừa phải nhưng ổn định cơ học.

  • Trang trí và mỹ nghệ:

    • Tay nắm cửa, bản lề, phụ kiện trang trí kim loại với bề mặt sáng bóng lâu dài.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CuSn5Pb1

✨ Những ưu điểm giúp CuSn5Pb1 được nhiều ngành công nghiệp lựa chọn:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường ẩm, nước ngọt và hóa chất nhẹ.

  • Độ bền cơ học cao, chịu tải và chống mài mòn ổn định.

  • Gia công dễ dàng, thích hợp đúc, cán, dập, tiện, phay, hàn và mạ bề mặt.

  • Ứng dụng linh hoạt, từ cơ khí, ô tô, hàng hải đến trang trí nội thất.

  • Ổn định cơ học lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

  • Chi phí hợp lý, tuổi thọ cao, hiệu quả kinh tế vượt trội.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CuSn5Pb1 là hợp kim đồng – thiếc – chì với khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và dễ gia công. Loại hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, ô tô, hàng hải, điện tử và trang trí nội thất, mang lại tuổi thọ lâu dài và hiệu quả kinh tế cao.

👉 Nếu bạn cần vật liệu bền, chống ăn mòn, ổn định cơ học và dễ gia công, CuSn5Pb1 là lựa chọn lý tưởng.

🔗 Xem thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 3.2

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 3.2: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Thép Không Gỉ SUS302

    Thép Không Gỉ SUS302 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ SUS302 🔍 SUS302 là một [...]

    Cuộn Inox 201

    Cuộn Inox 201: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    Thép Inox X10CrNi18-8

    Thép Inox X10CrNi18-8 1. Thép Inox X10CrNi18-8 Là Gì? X10CrNi18-8 là mác thép không gỉ [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4659

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4659 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4659, hay còn được [...]

    Niken Hợp Kim Maraging C250: Đặc Tính, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu?

    Niken Hợp Kim Maraging C250 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ [...]

    1Cr18Ni9Ti là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1Cr18Ni9Ti và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1Cr18Ni9Ti là [...]

    Thép Inox 1X12CЮ

    Thép Inox 1X12CЮ 1. 🔥 Đặc Tính Của Thép Inox 1X12CЮ 1.1 Khả Năng Chịu [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    168.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    34.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo