242.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
18.000 

Hợp Kim Đồng CuZn28

1. Hợp Kim Đồng CuZn28 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CuZn28 là một loại đồng thau (brass) phổ biến, với thành phần bao gồm khoảng 72% Đồng (Cu) và 28% Kẽm (Zn). Hợp kim này nổi bật nhờ màu vàng sáng, độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn ổn định và dễ dàng gia công.

CuZn28 được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, sản xuất linh kiện máy móc, trang trí nội thất và các thiết bị điện vừa và nhỏ. So với đồng tinh khiết, CuZn28 mang lại chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất, tuổi thọ lâu dài và thẩm mỹ.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CuZn28

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của CuZn28:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): ~72%

    • Kẽm (Zn): 28%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 450 – 600 MPa

    • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

    • Độ cứng Brinell: 120 – 160 HB

    • Độ dẻo: Rất tốt, thích hợp cán, kéo, dập, tiện, phay.

  • Tính chất vật lý:

    • Màu sắc: Vàng sáng, bề mặt ổn định, dễ đánh bóng.

    • Dẫn điện: Trung bình, phù hợp linh kiện điện vừa phải.

    • Dẫn nhiệt: Tốt, phục vụ các bộ phận truyền nhiệt.

    • Tỷ trọng: ~8,5 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 900 – 950°C

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Chống oxy hóa tốt trong không khí, nước ngọt và môi trường ẩm.

  • Khả năng gia công:

    • Dễ cắt, tiện, phay, dập, hàn và mạ bề mặt.

    • Phù hợp chế tạo các chi tiết cơ khí vừa phải yêu cầu độ bền và thẩm mỹ.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CuZn28

🏭 Nhờ độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công, CuZn28 được ứng dụng rộng rãi:

  • Cơ khí – chế tạo:

    • Bánh răng, trục dẫn, vòng bi, chi tiết máy trung bình.

    • Các chi tiết cần ổn định cơ học và tuổi thọ cao.

  • Ngành điện – điện tử:

    • Linh kiện điện, đầu nối, chi tiết dẫn điện trung bình.

  • Trang trí và mỹ nghệ:

    • Tay nắm cửa, bản lề, phụ kiện trang trí, đồ nội thất.

    • Bề mặt giữ màu vàng sáng lâu dài, dễ đánh bóng.

  • Hàng hải – môi trường ẩm:

    • Chi tiết máy tiếp xúc với nước ngọt, không khí ẩm.

  • Công nghiệp chế tạo chính xác:

    • Linh kiện máy móc yêu cầu độ bền ổn định và tính thẩm mỹ cao.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CuZn28

✨ Những ưu điểm giúp CuZn28 được lựa chọn rộng rãi:

  • Màu vàng sáng đẹp mắt, giữ độ bóng lâu dài.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường không khí và nước ngọt.

  • Độ bền cơ học cao, đáp ứng nhu cầu chi tiết máy vừa và nặng.

  • Gia công dễ dàng, có thể cán, kéo, dập, tiện, phay và hàn.

  • Ứng dụng linh hoạt, từ cơ khí, điện tử đến trang trí nội thất.

  • Chi phí hợp lý, hiệu quả kinh tế cao so với đồng tinh khiết.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CuZn28 là hợp kim đồng – kẽm có màu vàng sáng, dễ gia công, độ bền cao và chống ăn mòn ổn định. Loại hợp kim này được ứng dụng trong cơ khí chế tạo, điện tử, trang trí nội thất và các chi tiết phụ trợ công nghiệp, mang lại hiệu quả kinh tế và tuổi thọ cao.

👉 Nếu bạn cần một hợp kim dễ gia công, bền, ổn định và thẩm mỹ, CuZn28 là lựa chọn hoàn hảo.

🔗 Xem thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox 301

    Thép Inox 301 1. Thép Inox 301 Là Gì? Thép Inox 301 là một loại [...]

    SUS430 Stainless Steel

    SUS430 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Oxy Hóa Cao ⚡ 1. SUS430 [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 19 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 19 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6 – Độ Bền Cao, Chịu Lực Tốt 1. [...]

    Thép Không Gỉ 284S16

    Thép Không Gỉ 284S16 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 284S16 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    1.4439 Stainless Steel

    1.4439 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Lục Giác Inox 430 25mm

    Lục Giác Inox 430 25mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 18

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 18 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Lục [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    23.000 
    1.831.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    24.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo