Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
270.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
3.372.000 

HỢP KIM ĐỒNG CW101C – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ ĐỘ BỀN CƠ HỌC CAO

1. Hợp Kim Đồng CW101C Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CW101C là một loại đồng – niken (Cu-Ni) cao cấp, trong đó thành phần chính bao gồm đồng (~65–67%) và niken (~33–35%). CW101C được thiết kế để tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn, duy trì độ bền cơ học và độ dẻo dai trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Điểm mạnh của CW101C là khả năng chịu ăn mòn trong nước biển, dung dịch muối, axit loãng và hóa chất nhẹ, đồng thời duy trì độ bền lâu dài và tính ổn định cơ học. Hợp kim này thường được ứng dụng trong ống dẫn nước biển, bộ trao đổi nhiệt, chi tiết cơ khí chịu ăn mòn, linh kiện điện tử và các thiết bị công nghiệp chính xác.

CW101C cũng nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời, dễ uốn, dát mỏng, hàn hoặc tạo hình chi tiết mà không làm giảm tính chất cơ học. Nhờ đó, vật liệu này phù hợp với các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tuổi thọ cao, bề mặt sáng bóng và hiệu suất ổn định lâu dài.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CW101C

Thông số kỹ thuật cơ bản của CW101C:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 65–67%

  • Niken (Ni): 33–35%

  • Sắt (Fe) và Mangan (Mn): ≤ 1%

  • Các nguyên tố khác: ≤ 0,5%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 420–540 MPa

  • Độ giãn dài: 12–22%

  • Độ cứng: 105–145 HB

  • Khả năng chịu mỏi: Rất tốt, phù hợp các chi tiết chịu tải trọng cao

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1200–1250°C

  • Độ dẫn điện: 5–10% IACS

  • Màu sắc: ánh đồng sáng, bền đẹp, giữ màu lâu

CW101C thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống, dây, tuân theo tiêu chuẩn DIN, EN hoặc ASTM. Vật liệu này thích hợp cho chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện công nghiệp chịu ăn mòn và bề mặt cần thẩm mỹ cao.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CW101C

🏭 Nhờ kháng ăn mòn, độ bền cao và dễ gia công, CW101C được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành:

  • Ngành hàng hải: Ống dẫn nước biển, bộ trao đổi nhiệt, van và phụ kiện tàu thủy; chịu được môi trường muối mặn và ăn mòn.

  • 🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: Hệ thống ống, bơm, chi tiết tiếp xúc hóa chất nhẹ và dung dịch muối; tuổi thọ lâu dài.

  • Ngành năng lượng: Ống ngưng tụ, thiết bị làm mát bằng nước biển, hệ thống trao đổi nhiệt; hiệu suất ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

  • ⚙️ Cơ khí chế tạo: Linh kiện máy móc chịu ăn mòn, vòng bi, bạc lót, chi tiết chính xác; khả năng gia công tốt.

  • 🔌 Ngành điện – điện tử: Connector, tiếp điểm điện trong môi trường ẩm; đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ cao.

CW101C giúp tối ưu hóa chi phí bảo trì, giảm rủi ro hỏng hóc và duy trì hiệu suất lâu dài trong môi trường ăn mòn.

🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CW101C

Những ưu điểm vượt trội giúp CW101C được lựa chọn:

  • 🛡️ Chống ăn mòn hiệu quả: Bền trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ.

  • 💪 Độ bền cơ học cao: Duy trì tính dẻo dai, chịu được tải trọng lâu dài.

  • ⚙️ Gia công linh hoạt: Dễ uốn, hàn, cán và gia công chi tiết chính xác.

  • 🌊 Khả năng chống mài mòn – xói mòn: Thích hợp cho ống dẫn và hệ thống làm mát có dòng chảy mạnh.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu dài, phù hợp ứng dụng công nghiệp và mỹ nghệ.

💡 Nhờ các đặc tính này, CW101C là vật liệu tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu bề mặt sáng, độ bền cao và kháng ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CW101C là vật liệu kháng ăn mòn, độ bền cao, dễ gia công và thẩm mỹ, thích hợp cho nhiều ngành công nghiệp: hàng hải, dầu khí, năng lượng, cơ khí chế tạo và linh kiện điện tử. Loại hợp kim này là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cần bề mặt hoàn thiện đẹp, tuổi thọ lâu dài và khả năng chịu ăn mòn cao, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Không Gỉ 2337

    Thép Không Gỉ 2337 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 2337 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    CW507L Materials

    CW507L Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Ăn Mòn, Gia Công Dễ Dàng [...]

    LÁ CĂN INOX 440 0.30MM

    LÁ CĂN INOX 440 0.30MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.30mm Lá [...]

    Inox S32304

    Tìm Hiểu Về Inox S32304 Và Ứng Dụng Của Nó Inox S32304 Là Gì? Inox [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu 316S12

    Vật Liệu 316S12 – Thép Không Gỉ Hiệu Suất Cao Trong Công Nghiệp Giới Thiệu [...]

    X8Cr17 Material

    X8Cr17 Material – Thép Không Gỉ Martensitic, Độ Cứng Cao & Chống Mài Mòn ⚙️ [...]

    Thép X5CrNi19.11 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép X5CrNi19.11 1. Thép X5CrNi19.11 Là Gì? Thép X5CrNi19.11 thuộc [...]

    Inox Z6CN18.09 Là Gì

    Inox Z6CN18.09 Là Gì? Inox Z6CN18.09 là một loại thép không gỉ austenitic thuộc hệ [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    37.000 
    54.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    11.000 
    1.831.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo