2.102.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
16.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

HỢP KIM ĐỒNG CW354H – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ ĐỘ BỀN CƠ HỌC CAO

1. Hợp Kim Đồng CW354H Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CW354H là loại đồng – niken (Cu-Ni) cao cấp, được phát triển nhằm tối ưu hóa khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tính dẻo dai trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thành phần chính của CW354H bao gồm đồng chiếm 60–62%, niken chiếm 34–36%, kết hợp với sắt, mangan và các nguyên tố phụ giúp cải thiện cơ tính, chống mài mòn và duy trì sự ổn định lâu dài.

Điểm mạnh của CW354H là khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ, đồng thời duy trì tính ổn định cơ học theo thời gian, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong hàng hải, dầu khí, năng lượng và cơ khí chế tạo.

Ngoài ra, CW354H còn có khả năng gia công linh hoạt, dễ uốn, dát mỏng, hàn hoặc tạo hình các chi tiết phức tạp mà không làm giảm tính chất cơ học. Nhờ đó, tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng, đặc biệt thích hợp cho các chi tiết cần độ chính xác cao và bề mặt thẩm mỹ.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CW354H

Thông số kỹ thuật cơ bản của CW354H:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 60–62%

  • Niken (Ni): 34–36%

  • Sắt (Fe) và Mangan (Mn): ≤ 1%

  • Các nguyên tố khác: ≤ 0,5%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 410–530 MPa

  • Độ giãn dài: 12–18%

  • Độ cứng: 100–140 HB

  • Khả năng chịu mỏi: Rất tốt, phù hợp chi tiết chịu tải trọng cao và rung động mạnh

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1170–1230°C

  • Độ dẫn điện: 6–12% IACS

  • Màu sắc: ánh đồng sáng, bền đẹp, giữ màu lâu

CW354H được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống, dây, theo tiêu chuẩn DIN, EN hoặc ASTM, đáp ứng yêu cầu chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện chịu ăn mòn và bề mặt thẩm mỹ cao.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CW354H

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và dễ gia công, CW354H được ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hàng hải: Ống dẫn nước biển, bộ trao đổi nhiệt, van và phụ kiện tàu thủy; chịu được môi trường muối mặn, áp lực cao và ăn mòn lâu dài.

  • 🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: Hệ thống ống, bơm, chi tiết tiếp xúc trực tiếp với dung dịch muối hoặc hóa chất nhẹ; tuổi thọ cao, bảo trì dễ dàng.

  • Ngành năng lượng: Ống ngưng tụ, thiết bị làm mát bằng nước biển, hệ thống trao đổi nhiệt; hiệu suất ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

  • ⚙️ Cơ khí chế tạo: Linh kiện máy móc chịu ăn mòn, vòng bi, bạc lót, chi tiết cơ khí chính xác; dễ gia công, độ chính xác cao.

  • 🔌 Ngành điện – điện tử: Connector, tiếp điểm điện trong môi trường ẩm; đảm bảo hiệu suất ổn định và tuổi thọ lâu dài.

  • 🎨 Mỹ nghệ – trang trí: Bề mặt sáng bóng, màu đồng đẹp, thích hợp cho ứng dụng nội thất, trang trí và chế tác nhạc cụ.

CW354H giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế rủi ro hỏng hóc và duy trì hiệu suất lâu dài, nâng cao tuổi thọ và hiệu quả vận hành sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CW354H

Những ưu điểm giúp CW354H nổi bật:

  • 🛡️ Chống ăn mòn hiệu quả: Bền trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ.

  • 💪 Độ bền cơ học cao: Duy trì tính dẻo dai, chịu được tải trọng lâu dài và rung động mạnh.

  • ⚙️ Gia công linh hoạt: Dễ uốn, hàn, cán và gia công chi tiết chính xác, tiết kiệm chi phí.

  • 🌊 Khả năng chống mài mòn – xói mòn: Thích hợp cho ống dẫn và hệ thống làm mát có dòng chảy mạnh.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu dài, phù hợp ứng dụng công nghiệp, mỹ nghệ và trang trí nội thất.

💡 Nhờ những đặc tính này, CW354H là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cần bề mặt sáng, độ bền cao và kháng ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

🔗 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CW354H là vật liệu kháng ăn mòn, độ bền cao, dễ gia công và thẩm mỹ, phù hợp nhiều ngành công nghiệp: hàng hải, dầu khí, năng lượng, cơ khí chế tạo, linh kiện điện tử và mỹ thuật. Loại hợp kim này là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết bề mặt hoàn thiện đẹp, tuổi thọ lâu dài và khả năng chịu ăn mòn cao, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Vuông Đặc Đồng 90mm Là Gì?

    Vuông Đặc Đồng 90mm 1. Vuông Đặc Đồng 90mm Là Gì? Vuông đặc đồng 90mm [...]

    1.4919 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.4919 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4919 là [...]

    Inox 20X13H4T9 Là Gì

    Inox 20X13H4T9 1. Inox 20X13H4T9 Là Gì? Inox 20X13H4T9 là một loại thép không gỉ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 68

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 68 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Vật Liệu 1.4016

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4016 Là Gì? 🧪 1.4016 là ký hiệu tiêu chuẩn [...]

    Thép Không Gỉ XM15

    Thép Không Gỉ XM15 – Vật Liệu Chống Gỉ Tối Ưu Cho Môi Trường Khắc [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4541

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4541 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4541, còn được biết [...]

    1Cr18Ni11Ti là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1Cr18Ni11Ti và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1Cr18Ni11Ti là [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    11.000 
    1.831.000 
    18.000 
    108.000 
    2.700.000 
    3.027.000 
    23.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo