168.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
61.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
30.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

HỢP KIM ĐỒNG CW400J – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ ĐỘ BỀN CƠ HỌC CAO

1. Hợp Kim Đồng CW400J Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CW400J là một loại đồng – niken (Cu-Ni) chất lượng cao, được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu chống ăn mòn, độ bền cơ học và tính dẻo dai trong các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt. Thành phần chính của CW400J gồm đồng (Cu ~60–62%) và niken (Ni ~34–36%), kết hợp với sắt, mangan và một số nguyên tố phụ để nâng cao cơ tính, chống mài mòn và giữ ổn định lâu dài.

CW400J nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ, đồng thời duy trì tính ổn định cơ học theo thời gian, đặc biệt phù hợp với các ngành hàng hải, dầu khí, năng lượng và cơ khí chế tạo chính xác.

Ngoài ra, CW400J có khả năng gia công linh hoạt, có thể uốn, hàn, dát mỏng hoặc gia công chi tiết phức tạp mà không làm giảm tính chất cơ học. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm, đặc biệt với các chi tiết cần độ chính xác cao và bề mặt thẩm mỹ.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CW400J

Thông số kỹ thuật cơ bản của CW400J:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 60–62%

  • Niken (Ni): 34–36%

  • Sắt (Fe) và Mangan (Mn): ≤ 1%

  • Nguyên tố khác: ≤ 0,5%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 410–530 MPa

  • Độ giãn dài: 12–18%

  • Độ cứng: 100–140 HB

  • Khả năng chịu mỏi: Rất tốt, thích hợp chi tiết chịu tải trọng cao và rung động mạnh

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1170–1230°C

  • Độ dẫn điện: 6–12% IACS

  • Màu sắc: ánh đồng sáng, bền đẹp, giữ màu lâu

CW400J được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống, dây, tuân theo tiêu chuẩn DIN, EN hoặc ASTM, đáp ứng yêu cầu cao về chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện chịu ăn mòn và bề mặt thẩm mỹ.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CW400J

🏭 Với khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và dễ gia công, CW400J được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hàng hải: Ống dẫn nước biển, bộ trao đổi nhiệt, van và phụ kiện tàu thủy; chịu môi trường muối mặn, áp lực cao và ăn mòn lâu dài.

  • 🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: Hệ thống ống, bơm, chi tiết tiếp xúc trực tiếp với dung dịch muối hoặc hóa chất nhẹ; tuổi thọ cao và bảo trì thuận tiện.

  • Ngành năng lượng: Ống ngưng tụ, thiết bị làm mát bằng nước biển, hệ thống trao đổi nhiệt; duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

  • ⚙️ Cơ khí chế tạo: Linh kiện máy móc chịu ăn mòn, vòng bi, bạc lót, chi tiết cơ khí chính xác; dễ gia công, độ chính xác cao.

  • 🔌 Ngành điện – điện tử: Connector, tiếp điểm điện trong môi trường ẩm; đảm bảo hiệu suất ổn định và tuổi thọ lâu dài.

  • 🎨 Mỹ nghệ – trang trí: Bề mặt sáng bóng, màu đồng đẹp, thích hợp ứng dụng nội thất, trang trí và chế tác nhạc cụ.

CW400J giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế rủi ro hỏng hóc và duy trì hiệu suất lâu dài, nâng cao tuổi thọ và hiệu quả vận hành sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CW400J

Những ưu điểm giúp CW400J trở thành lựa chọn hàng đầu:

  • 🛡️ Chống ăn mòn hiệu quả: Bền trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ.

  • 💪 Độ bền cơ học cao: Duy trì tính dẻo dai, chịu được tải trọng lâu dài và rung động mạnh.

  • ⚙️ Gia công linh hoạt: Dễ uốn, hàn, cán và gia công chi tiết chính xác, tiết kiệm chi phí.

  • 🌊 Khả năng chống mài mòn – xói mòn: Thích hợp cho ống dẫn và hệ thống làm mát có dòng chảy mạnh.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu dài, phù hợp ứng dụng công nghiệp, mỹ nghệ và trang trí nội thất.

💡 Nhờ các đặc tính này, CW400J là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cần bề mặt sáng, độ bền cao và kháng ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

🔗 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CW400J là vật liệu kháng ăn mòn, độ bền cao, dễ gia công và thẩm mỹ, phù hợp nhiều ngành công nghiệp: hàng hải, dầu khí, năng lượng, cơ khí chế tạo, linh kiện điện tử và mỹ thuật. Loại hợp kim này là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết bề mặt hoàn thiện đẹp, tuổi thọ lâu dài và khả năng chịu ăn mòn cao, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Inox STS329J1

    Thép Inox STS329J1 1. Thép Inox STS329J1 Là Gì? Thép Inox STS329J1 là loại thép [...]

    Đồng Tấm 4.5mm

    Đồng Tấm 4.5mm – Vật Liệu Dẫn Điện Mỏng, Linh Hoạt Và Ổn Định 1. [...]

    Tấm Inox 201 2mm

    Tấm Inox 201 2mm – Chống Ăn Mòn, Chịu Lực Tốt 1. Giới Thiệu Về [...]

    Ống Đồng Phi 23 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 23 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 12

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 12 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]

    04Cr18Ni10Ti20 Stainless Steel

    04Cr18Ni10Ti20 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 04Cr18Ni10Ti20 Stainless [...]

    Vật Liệu 430F

    Vật Liệu 430F 1. Giới Thiệu Vật Liệu 430F Vật liệu 430F là thép không [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW110C

    HỢP KIM ĐỒNG CW110C – ĐỒNG – NIKEN VỚI ĐỘ BỀN CAO VÀ KHẢ NĂNG [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    37.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo