242.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
168.000 
23.000 

HỢP KIM ĐỒNG CW500L – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ ĐỘ BỀN CAO

1. Hợp Kim Đồng CW500L Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CW500L là một loại đồng – niken (Cu-Ni) cao cấp, được phát triển để đáp ứng các yêu cầu kháng ăn mòn, độ bền cơ học và tính dẻo dai trong các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt. Thành phần chính bao gồm đồng (Cu ~50–53%) và niken (Ni ~46–48%), cùng với sắt, mangan và các nguyên tố phụ khác nhằm nâng cao cơ tính và khả năng chống mài mòn.

CW500L nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội trong nước biển, dung dịch muối và môi trường hóa chất nhẹ, đồng thời duy trì tính ổn định cơ học cao. Hợp kim này được sử dụng phổ biến trong hàng hải, dầu khí, năng lượng, cơ khí chính xác, thiết bị điện và mỹ nghệ, nơi các chi tiết cần chịu tải trọng lớn và môi trường ăn mòn cao.

Ngoài ra, CW500L có khả năng gia công linh hoạt, dễ dàng uốn, dát mỏng, hàn và gia công chi tiết phức tạp, mà vẫn giữ nguyên độ bền và tuổi thọ. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm, đặc biệt trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và bề mặt thẩm mỹ cao.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CW500L

Thông số kỹ thuật cơ bản của CW500L:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 50–53%

  • Niken (Ni): 46–48%

  • Sắt (Fe) và Mangan (Mn): ≤ 1%

  • Nguyên tố khác: ≤ 0,5%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 500–620 MPa

  • Độ giãn dài: 12–18%

  • Độ cứng: 130–175 HB

  • Khả năng chịu mỏi: Rất tốt, thích hợp cho chi tiết chịu tải trọng cao và rung động mạnh

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1200–1260°C

  • Độ dẫn điện: 6–12% IACS

  • Màu sắc: ánh đồng sáng, bền đẹp, giữ màu lâu

CW500L thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống và dây, tuân thủ các tiêu chuẩn DIN, EN hoặc ASTM, đảm bảo đáp ứng yêu cầu chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện chịu ăn mòn và bề mặt thẩm mỹ.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CW500L

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và dễ gia công, CW500L được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hàng hải: Ống dẫn nước biển, bộ trao đổi nhiệt, van và phụ kiện tàu thủy; chịu được môi trường muối mặn, áp lực cao và ăn mòn lâu dài.

  • 🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: Hệ thống ống, bơm và chi tiết tiếp xúc trực tiếp với dung dịch muối hoặc hóa chất nhẹ; tuổi thọ cao, bảo trì thuận tiện.

  • Ngành năng lượng: Ống ngưng tụ, thiết bị làm mát bằng nước biển, hệ thống trao đổi nhiệt; duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

  • ⚙️ Cơ khí chế tạo: Linh kiện máy móc chịu ăn mòn, vòng bi, bạc lót, chi tiết cơ khí chính xác; dễ gia công, đạt độ chính xác cao.

  • 🔌 Ngành điện – điện tử: Connector, tiếp điểm điện trong môi trường ẩm; đảm bảo hiệu suất ổn định và tuổi thọ lâu dài.

  • 🎨 Mỹ nghệ – trang trí: Bề mặt sáng bóng, màu đồng đẹp, phù hợp ứng dụng nội thất, trang trí và chế tác nhạc cụ.

CW500L giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế rủi ro hỏng hóc và duy trì hiệu suất lâu dài, nâng cao tuổi thọ và hiệu quả vận hành sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CW500L

Những ưu điểm vượt trội của CW500L:

  • 🛡️ Chống ăn mòn hiệu quả: Bền trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ.

  • 💪 Độ bền cơ học cao: Duy trì tính dẻo dai, chịu được tải trọng lâu dài và rung động mạnh.

  • ⚙️ Gia công linh hoạt: Dễ uốn, hàn, cán và gia công chi tiết chính xác, tiết kiệm chi phí.

  • 🌊 Khả năng chống mài mòn – xói mòn: Thích hợp cho ống dẫn và hệ thống làm mát có dòng chảy mạnh.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu dài, phù hợp ứng dụng công nghiệp, mỹ nghệ và trang trí nội thất.

💡 Nhờ những đặc tính này, CW500L là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cần bề mặt sáng, độ bền cao và khả năng kháng ăn mòn, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

🔗 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CW500L là vật liệu kháng ăn mòn, độ bền cao, dễ gia công và thẩm mỹ, phù hợp nhiều ngành công nghiệp: hàng hải, dầu khí, năng lượng, cơ khí chế tạo, linh kiện điện tử và mỹ thuật. Loại hợp kim này là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết bề mặt hoàn thiện đẹp, tuổi thọ lâu dài và khả năng chịu ăn mòn cao, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    C80300 Materials

    C80300 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 80/3 Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới [...]

    Thép X2CrNi18-9 là gì?

    Thép X2CrNi18-9 1. Thép X2CrNi18-9 là gì? Thép X2CrNi18-9 là một loại thép không gỉ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 180

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 180 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Shim Chêm Inox 316 0.16mm là gì?

    Shim Chêm Inox 316 0.16mm 1. Shim Chêm Inox 316 0.16mm là gì? Shim chêm [...]

    Tấm Inox 410 13mm

    Tấm Inox 410 13mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vật Liệu UNS S42035

    1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S42035 Là Gì? 🧪 Vật liệu UNS S42035 là [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CuCr1Zr

    HỢP KIM ĐỒNG CuCr1Zr – ĐỒNG HỢP KIM CROM VÀ ZIRCONIUM VỚI ĐỘ BỀN VÀ [...]

    Niken Hợp Kim Inconel 617: Tính Chất, Ứng Dụng & So Sánh

    Inconel 617 – hợp kim Niken-crom-coban molypden với khả năng chịu nhiệt và chống ăn [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    67.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo