1.831.000 
126.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
32.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Vật liệu 1.4550

1. Vật liệu 1.4550 là gì?

Vật liệu thép không gỉ 1.4550 (hay còn gọi là X6CrNiMoTi17-12-2 theo tiêu chuẩn DIN, tương đương AISI 316Ti) thuộc nhóm thép Austenitic hợp kim cao. Thành phần chính gồm Cr, Ni, Mo và Ti, giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường chứa clorua và axit mạnh.
So với các loại inox tiêu chuẩn như Inox 316 hay Inox 1Cr21Ni5Ti, mác 1.4550 vượt trội nhờ khả năng chống ăn mòn tinh giới tốt hơn, hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao và không bị giảm cơ tính theo thời gian.


2. Đặc tính kỹ thuật của vật liệu 1.4550

Vật liệu thép không gỉ 1.4550 sở hữu các thông số kỹ thuật nổi bật, đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe trong công nghiệp:

  • Thành phần hóa học (%):

    • C ≤ 0.08

    • Cr: 16.5 – 18.5

    • Ni: 10.5 – 13.5

    • Mo: 2.0 – 2.5

    • Ti: ≥ 5 × %C

  • Tính chất cơ học:

    • Độ bền kéo: 500 – 700 MPa

    • Giới hạn chảy: ≥ 200 MPa

    • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Khả năng chịu nhiệt: Làm việc liên tục ở nhiệt độ lên đến 400°C.

  • Chống ăn mòn: Chịu được môi trường nước biển, dung dịch hóa chất, axit yếu và môi trường clorua.

Nếu so với Inox 329J3L, thép 1.4550 thiên về khả năng chống ăn mòn tinh giới hơn là chịu tải cơ học cực cao, do đó rất phù hợp với môi trường nhiệt độ cao liên tục.


3. Ứng dụng của vật liệu 1.4550

Với đặc tính cơ – lý – hóa vượt trội, vật liệu 1.4550 được ứng dụng rộng rãi:

  • Công nghiệp hóa chất: Chế tạo bồn chứa, bể phản ứng, đường ống dẫn hóa chất.

  • Ngành thực phẩm: Làm thiết bị chế biến, bồn trộn, hệ thống dẫn sữa, bia, nước giải khát.

  • Ngành hàng hải: Sản xuất trục, cánh quạt, ốc vít, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

  • Nhiệt điện & năng lượng: Dùng trong bộ trao đổi nhiệt, nồi hơi, thiết bị ngưng tụ.

  • Xây dựng cao cấp: Làm lan can, cấu kiện kiến trúc chịu thời tiết khắc nghiệt.

Khả năng gia công của vật liệu này tương đối dễ, tương tự như Inox 420 có dễ gia công không, nhưng ưu điểm là độ bền và chống ăn mòn cao hơn nhiều.


4. Ưu điểm nổi bật của vật liệu 1.4550

Một số ưu điểm khiến thép không gỉ 1.4550 được ưa chuộng:

  • Chống ăn mòn cao nhờ Mo và Ti, chịu tốt môi trường hóa chất và nước biển.

  • Chịu nhiệt ổn định, không suy giảm cơ tính ở 400°C.

  • Gia công linh hoạt, dễ hàn, uốn, cắt và đánh bóng.

  • Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo dưỡng, phù hợp cho dự án lâu dài.

  • An toàn vệ sinh thực phẩm, không thôi nhiễm kim loại nặng.

Đặc biệt, khả năng chống gỉ của thép này vượt trội, gần như không bị ảnh hưởng ngay cả trong môi trường khắc nghiệt — tương tự như những gì được đề cập ở Inox 420 có dễ bị gỉ sét không.


5. Tổng kết về vật liệu 1.4550

Vật liệu thép không gỉ 1.4550 là lựa chọn tối ưu cho các ngành công nghiệp cần chống ăn mòn tinh giới và chịu nhiệt cao. Với khả năng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, vật liệu này giúp tăng tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí vận hành và bảo dưỡng.
So với các mác inox phổ biến khác, 1.4550 vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa đảm bảo tính thẩm mỹ cho các công trình kiến trúc. Nếu bạn cần tìm hiểu thêm các loại vật liệu cơ khí khác, có thể tham khảo tại Vật Liệu Cơ Khí.

Ngoài ra, khả năng chống ăn mòn của 1.4550 có thể so sánh với Inox 420 có chống ăn mòn tốt không trong điều kiện thí nghiệm thực tế.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox 1.4319

    Thép Inox 1.4319 1. Thép Inox 1.4319 Là Gì? Thép Inox 1.4319 là một loại [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 550

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 550 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Thép Inox 12Cr13 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 12Cr13 Là Gì? 🧪 Thép Inox 12Cr13 là loại thép [...]

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 400

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 400 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH 1. [...]

    SUS302 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu SUS302 và ứng dụng trong công nghiệp 1. SUS302 là [...]

    Vật Liệu UNS S30453

    Vật Liệu UNS S30453 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S30453 UNS S30453, hay còn [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 240

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 240: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Đồng CW024A Là Gì?

    Đồng CW024A 1. Đồng CW024A Là Gì? Đồng CW024A là một loại hợp kim đồng [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    54.000 
    37.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    108.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo