32.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Bảng Giá Inox 1.4404

1. Inox 1.4404 Là Gì?

Inox 1.4404 là loại thép không gỉ Austenitic, còn được biết đến với mác X2CrNiMo17-12-2 hoặc tương đương AISI 316L. Đây là biến thể của inox 316 với hàm lượng carbon thấp hơn, giúp hạn chế sự hình thành cacbua khi hàn, từ đó tăng khả năng chống ăn mòn giữa các hạt.

Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thực phẩm, chế biến hóa chất, thiết bị y tế, sản xuất bồn chứa và ống dẫn chịu ăn mòn. Inox 1.4404 nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chứa clorua hoặc môi trường hóa chất nhẹ đến trung bình.

So với inox 304 (1.4301), inox 1.4404 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhờ thành phần molypden 2–3%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn lỗ rỗ, nứt ăn mòn kẽ hở, lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4404

Inox 1.4404 có các đặc tính kỹ thuật nổi bật:

Chống ăn mòn vượt trội: Đặc biệt trong môi trường có clorua, axit nhẹ và môi trường biển.
Độ bền cơ học cao: Giới hạn bền kéo từ 500–700 MPa, đảm bảo độ chịu lực cho thiết bị và chi tiết cơ khí.
Khả năng hàn tốt: Carbon thấp giúp hạn chế cacbua, giảm nứt và ăn mòn kẽ hở sau hàn.
Gia công dễ dàng: Có thể tiện, phay, khoan, hàn và đánh bóng, thích hợp sản xuất chi tiết chính xác.
Chịu nhiệt ổn định: Hoạt động tốt trong dải nhiệt từ –200°C đến 800°C, phù hợp với môi trường chịu nhiệt vừa phải.

Nhờ các đặc tính này, inox 1.4404 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội.


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4404

Inox 1.4404 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chống ăn mòn và cơ tính ổn định:

🔧 Ngành thực phẩm và đồ uống: Bồn chứa, đường ống dẫn nước, thiết bị chế biến thực phẩm.
🔧 Công nghiệp hóa chất: Van, bồn chứa, thiết bị tiếp xúc hóa chất nhẹ và trung bình.
🔧 Thiết bị y tế và dược phẩm: Bộ gá, khung thiết bị, linh kiện máy móc trong phòng sạch.
🔧 Cơ khí chế tạo: Chi tiết máy, trục, bu lông, ốc vít, bộ phận tiếp xúc môi trường ăn mòn.
🔧 Ngành dầu khí và hàng hải: Bộ phận máy, kết cấu chịu clorua và môi trường biển.

Tham khảo thêm về vật liệu đồng liên quan:
https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
https://vatlieucokhi.com/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4404

🌟 Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Thích hợp môi trường chứa clorua và hóa chất nhẹ.
🌟 Cơ tính ổn định: Giữ độ bền và chịu lực trong thời gian dài.
🌟 Gia công và hàn dễ dàng: Phù hợp sản xuất chi tiết chính xác và linh kiện công nghiệp.
🌟 Bề mặt sáng đẹp: Hạn chế bavia, tiện lợi cho sản xuất hàng loạt.
🌟 Ứng dụng linh hoạt: Thực phẩm, hóa chất, y tế, dầu khí và hàng hải.

Nhờ các ưu điểm này, inox 1.4404 là vật liệu phổ biến trong công nghiệp, đặc biệt khi cần khả năng chống ăn mòn cao và tuổi thọ lâu dài.


5. Tổng Kết

Inox 1.4404 là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí, thiết bị chịu môi trường ăn mòn và nhiệt độ vừa phải. Việc nắm rõ bảng giá vật liệu inox 1.4404 giúp doanh nghiệp lựa chọn vật liệu phù hợp, tối ưu chi phí sản xuất, đảm bảo chất lượng và tuổi thọ thiết bị. Với khả năng gia công, hàn tốt và cơ tính ổn định, inox 1.4404 vẫn luôn là vật liệu được ưu tiên trong các ngành công nghiệp hiện đại.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 420J1

    Vật Liệu 420J1 1. Giới Thiệu Vật Liệu 420J1 420J1 là thép không gỉ martensitic, [...]

    Vật Liệu STS316L

    Vật Liệu STS316L 1. Vật Liệu STS316L Là Gì? Vật liệu STS316L là thép không [...]

    Thép Inox UNS S40977

    Thép Inox UNS S40977 – Lựa Chọn Tối Ưu Cho Ngành Ô Tô Và Ứng [...]

    Tấm Inox 410 45mm

    Tấm Inox 410 45mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Không Gỉ 1.4436

    Thép Không Gỉ 1.4436 1. Thép Không Gỉ 1.4436 Là Gì? Thép không gỉ 1.4436, [...]

    Thép Inox 1925hMo

    Thép Inox 1925hMo 1. Giới Thiệu Thép Inox 1925hMo Thép Inox 1925hMo là loại thép [...]

    Inox STS317L Là Gì

    Inox STS317L Là Gì? Inox STS317L là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, có hàm [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 165

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 165 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo