Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
48.000 
16.000 
32.000 
21.000 
27.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4311 Mới Nhất & Chi Tiết

1. Inox 1.4311 Là Gì?

Inox 1.4311 là thép không gỉ Austenitic, còn được gọi là X2CrNiN18‑10. Vật liệu này có thành phần crom và niken cân đối, bổ sung nitơ giúp nâng cao độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Inox 1.4311 được ứng dụng phổ biến trong chi tiết máy, thiết bị công nghiệp, linh kiện thực phẩm và hóa chất nhẹ, nơi yêu cầu bề mặt sáng bóng, độ bền cơ học ổn định và khả năng chống ăn mòn tốt.
🔗 Tham khảo hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4311

Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của inox 1.4311:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường hơi ẩm và axit nhẹ.

  • Độ bền cơ học cao, giúp chi tiết máy chịu lực vừa phải.

  • Gia công và hàn dễ dàng, thuận tiện cho sản xuất và lắp đặt.

  • Độ giãn dài cao, đảm bảo vật liệu linh hoạt khi gia công.

  • Khối lượng riêng khoảng 7,9 g/cm³, kết hợp độ bền và độ dẻo lý tưởng.

🔗 Tham khảo hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4311

Nhờ các đặc tính kỹ thuật ưu việt, inox 1.4311 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Chi tiết cơ khí và máy móc: tấm, thanh tròn, chi tiết chịu lực vừa phải.

  • Ngành hóa chất và xử lý nước: thiết bị tiếp xúc môi trường ăn mòn nhẹ.

  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: thiết bị cần bề mặt sáng, dễ vệ sinh và chống oxy hóa.

  • Thiết bị hàng hải và offshore: chi tiết tiếp xúc môi trường hơi ẩm nhẹ hoặc nước biển vừa phải.

  • Chi tiết kiến trúc và trang trí: inox bền, thẩm mỹ, chống oxy hóa.

🔗 Tham khảo hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4311

✨ Ưu điểm của inox 1.4311:

  • Chống ăn mòn tốt và duy trì độ bền trong môi trường hơi ẩm và axit nhẹ.

  • Độ bền cơ học ổn định, giúp chi tiết máy và thiết bị sử dụng lâu dài.

  • Gia công, hàn và đánh bóng thuận tiện, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.

  • Ứng dụng đa dạng, từ cơ khí, hóa chất, thực phẩm đến kiến trúc.

  • Tuổi thọ cao, giảm tần suất thay thế, tiết kiệm chi phí bảo trì.

📌 Lưu ý: inox 1.4311 không thích hợp với môi trường muối biển sâu hoặc hóa chất cực mạnh; cần thực hiện đúng quy trình gia công và hàn để đạt hiệu quả tối ưu.

🔗 Tham khảo hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/


5. Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4311 Mới Nhất

📊 Giá inox 1.4311 phụ thuộc vào:

  • Quy cách vật liệu: tấm, thanh tròn, thanh đặc, khối lớn.

  • Kích thước: độ dày, đường kính, chiều dài.

  • Xuất xứ: nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước.

  • Số lượng đặt hàng: mua số lượng lớn có giá ưu đãi hơn.

  • Tình hình thị trường thép không gỉ: giá biến động theo cung – cầu và chi phí nguyên liệu.

Ví dụ: thanh tròn inox 1.4311 đường kính lớn có giá cao hơn tấm mỏng sản xuất trong nước.
👉 Để nhận bảng giá chi tiết theo từng kích thước và số lượng, liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được báo giá nhanh và chính xác.

🔗 Tham khảo thêm vật liệu cơ khí khác: https://vatlieucokhi.com/


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ 317S12

    Thép Không Gỉ 317S12 Là Gì? Thép không gỉ 317S12 là một loại thép Austenitic [...]

    Đồng CW503L Là Gì?

    Đồng CW503L 1. Đồng CW503L Là Gì? Đồng CW503L là một loại đồng thau hợp [...]

    CW307G Materials

    CW307G Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Ăn Mòn, Độ Bền Cao Và [...]

    Thép F6NM

    1. Giới Thiệu Thép F6NM Là Gì? 🧪 Thép F6NM là một loại thép không [...]

    Lục Giác Inox 430 168mm

    Lục Giác Inox 430 168mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    THÉP INOX X1CrNiMoCuN20-18-7

    THÉP INOX X1CrNiMoCuN20-18-7 Inox X1CrNiMoCuN20-18-7 là loại thép không gỉ Austenitic siêu hợp kim, với [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 78

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 78 1. Tìm hiểu về láp inox Phi 78: 🔹 [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4418

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4418 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4418 Là Gì? Inox 1.4418 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo