1.831.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
242.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4423 Mới Nhất & Chi Tiết

1. Inox 1.4423 Là Gì?

Inox 1.4423 là một loại thép không gỉ martensitic/hợp kim cao cấp, được thiết kế để đạt độ cứng và độ bền cao sau quá trình gia công và nhiệt luyện. Vật liệu này chứa các thành phần hợp kim như crom, niken, molybdenum và đồng, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học.
Trong nhiều tài liệu kỹ thuật, Inox 1.4423 còn được gọi là X1CrNiMoCu12‑7‑3 hoặc theo tiêu chuẩn quốc tế tương đương. Loại vật liệu này được ứng dụng cho các chi tiết máy móc, trục, linh kiện chịu mài mòn cao hoặc môi trường ăn mòn vừa phải.

🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4423

Inox 1.4423 có các đặc tính kỹ thuật nổi bật như sau:

  • Độ cứng và độ bền cơ học cao: nhờ thành phần cacbon thấp, hợp kim crom‑nicken‑molybdenum, giúp vật liệu đạt độ bền kéo và khả năng chịu tải tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép martensitic thông thường: việc bổ sung molybdenum và đồng giúp cải thiện khả năng chống điểm ăn mòn (pitting) và khe nứt ăn mòn (crevice) trong môi trường chứa chloride.

  • Khả năng gia công, nhiệt luyện và hàn tương đối thuận lợi: mặc dù vật liệu thuộc nhóm martensitic/hợp kim cao, nhưng vẫn có thể gia công và hàn với kỹ thuật thích hợp.

  • Thành phần hóa học đặc trưng: crom khoảng 16‑18 %, niken khoảng 10‑14 %, molybdenum khoảng 2‑3 %, cacbon rất thấp (≤ 0,03 %) để nâng cao khả năng chống ăn mòn sau khi hàn hoặc xử lý nhiệt.

  • Khối lượng riêng và tính cơ học: vật liệu có khối lượng riêng khoảng 7,7 g/cm³, đồng thời đảm bảo độ giãn dài và độ dẻo trong mức phù hợp khi nhiệt luyện chính xác.

🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4423

Nhờ các đặc tính kỹ thuật tốt, Inox 1.4423 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như sau:

  • Thiết bị trong ngành hóa chất và xử lý nước: nơi vật liệu phải chịu ăn mòn từ hóa chất, hơi muối hoặc môi trường chứa chloride.

  • Ngành hàng hải và offshore: các bộ phận máy móc, van, đường ống tiếp xúc với môi trường nước biển hoặc hơi ẩm mặn, cần khả năng chống ăn mòn cao và độ bền cơ học tốt.

  • Chế tạo chi tiết máy móc và linh kiện chịu mài mòn cao: trục, bánh răng, khung chịu lực, chi tiết truyền động trong công nghiệp.

  • Thiết bị, cấu kiện trong ngành thực phẩm hoặc dược phẩm khi yêu cầu inox chất lượng cao, dễ vệ sinh, chống ăn mòn và bề mặt đẹp.

  • Linh kiện trang trí hoặc kiến trúc ngoài trời: nơi inox không chỉ chịu môi trường mà còn đảm bảo thẩm mỹ và tuổi thọ.

🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4423

✨ Những ưu điểm đáng chú ý của Inox 1.4423:

  • Độ bền và độ cứng cao, giúp chi tiết máy và thiết bị có tuổi thọ dài trong môi trường vận hành nặng.

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường chứa chloride hoặc hơi muối, nhờ công thức hợp kim có molybdenum và đồng.

  • Khả năng gia công và hàn tương đối tốt so với nhiều thép martensitic cao cấp khác, giúp giảm chi phí thi công và lắp đặt.

  • Giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế nhờ tuổi thọ dài và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt.

  • Phù hợp cho ứng dụng đa dạng, từ công nghiệp nặng, hóa chất, hàng hải đến chế tạo chi tiết máy móc chính xác.

📌 Lưu ý: Mặc dù khả năng chống ăn mòn rất tốt trong nhóm martensitic/hợp kim, Inox 1.4423 vẫn không thay thế hoàn toàn các inox siêu chống ăn mòn hoặc hợp kim đắt tiền hơn với môi trường cực khắc nghiệt như muối biển sâu hoặc hóa chất cực mạnh.

🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/


5. Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4423 Mới Nhất

📊 Giá vật liệu Inox 1.4423 tại thị trường hiện nay sẽ phụ thuộc vào một số yếu tố chính như:

  • Quy cách vật liệu: tấm, cây tròn, thanh đặc, thanh dẹt.

  • Kích thước: độ dày, đường kính, chiều dài.

  • Xuất xứ: nhập khẩu (Châu Âu, Nhật, Hàn) hoặc sản xuất trong nước.

  • Số lượng đặt hàng: mua với số lượng lớn thường có giá ưu đãi tốt hơn.

  • Tình hình thị trường thép không gỉ và nguyên liệu hợp kim: giá sẽ biến động theo cung‑cầu, chi phí vận chuyển và biến động nguyên vật liệu (Cr, Ni, Mo, Cu).

Ví dụ: thanh cây tròn Inox 1.4423 đường kính lớn hoặc từ nhà máy nhập khẩu sẽ có giá cao hơn so với tấm mỏng sản xuất nội địa. Giá thực tế có thể thay đổi theo từng mùa, từng tỉnh/thành và theo số lượng đặt hàng.

👉 Để nhận bảng giá chi tiết theo từng kích thước, số lượng và xuất xứ cho Inox 1.4423, vui lòng liên hệ với nhà cung cấp để được báo giá chính xác và nhanh chóng.

🔗 https://vatlieucokhi.com/


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép 1.4539 Là Gì?

    Thép 1.4539 (AISI 904L) – Thép Không Gỉ Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Thép [...]

    Thép Inox 1.4372

    Thép Inox 1.4372 1. Thép Inox 1.4372 Là Gì? Thép Inox 1.4372, còn được biết [...]

    Tấm Inox 440 180mm

    Tấm Inox 440 180mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Đồng CW404J Là Gì?

    Đồng CW404J 1. Đồng CW404J Là Gì? Đồng CW404J là một loại đồng thau (đồng [...]

    Thép Inox 10Cr17Ni7

    Thép Inox 10Cr17Ni7 1. Thép Inox 10Cr17Ni7 Là Gì? Thép Inox 10Cr17Ni7 là loại thép [...]

    S44002 Material

    S44002 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chống Mài Mòn, Độ Cứng Cao 1. Giới [...]

    Thép Duplex Zeron 100

    1. Giới Thiệu Thép Duplex Zeron 100 Thép Duplex Zeron 100 là thép duplex siêu [...]

    Tấm Inox 321 16mm

    Tấm Inox 321 16mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    54.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    21.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo