3.027.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
11.000 

🧾 Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4600 Mới Nhất

1️⃣ Vật Liệu Inox 1.4600 Là Gì?

Vật Liệu Inox 1.4600 là một mác thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, mã EN 1.4600, thường dùng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn khá và độ bền ổn định. Loại inox này nổi bật với khả năng sử dụng ở môi trường công nghiệp và được lựa chọn thay thế khi các mác inox austenitic quá mức chi phí. Cập nhật bảng giá Vật Liệu Inox 1.4600 giúp bạn hiểu rõ hơn về mức giá tham khảo, từ đó dễ dàng cân nhắc việc chọn mua phù hợp.

Trong quá trình lựa chọn vật liệu, bạn cũng có thể tham khảo các loại hợp kim khác tương tự về cơ bản như

👉 Ngoài ra, nếu bạn muốn khảo sát thêm nhiều loại thép không gỉ và vật liệu cơ khí nói chung, hãy xem tại Vật Liệu Cơ Khí.


2️⃣ Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu Inox 1.4600

Vật Liệu Inox 1.4600 có những đặc tính kỹ thuật nổi bật giúp nó phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp:

  • Là thép không gỉ nhóm ferritic với hàm lượng crom tương đối cao, giúp hình thành lớp oxit bảo vệ.

  • Tỷ trọng và độ bền cơ học ổn định, đủ cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với thép carbon thông thường, nhưng không ở mức cao như inox austenitic chứa niken.

  • Dễ gia công, dễ hàn trong điều kiện chuẩn, và giá thành thấp hơn các loại inox cao cấp.

Nhờ tập hợp các đặc tính này, Vật Liệu Inox 1.4600 là lựa chọn lý tưởng trong các dự án cần giải pháp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất sử dụng.


3️⃣ Ứng Dụng Của Vật Liệu Inox 1.4600

Vật Liệu Inox 1.4600 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

  • Trong công nghiệp: kết cấu, vỏ máy, tấm bảo vệ, ống dẫn cho môi trường ít ăn mòn.

  • Trong xây dựng: tấm ốp, lan can, khung kết cấu ngoài trời nơi yêu cầu inox nhưng không cần inox loại cao nhất.

  • Trong chế tạo máy móc và cơ khí: chi tiết chịu lực vừa phải, nơi cần inox thay thế thép thông thường.

  • Trong ngành chế biến nhẹ và trang trí giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền và thẩm mỹ.

Việc nắm rõ bảng giá Vật Liệu Inox 1.4600 giúp khách hàng lựa chọn đúng vật liệu cho đúng ứng dụng, tránh mua thừa tính năng hoặc lãng phí ngân sách.


4️⃣ Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu Inox 1.4600

✅ Giá thành cạnh tranh — thấp hơn nhiều so với inox austenitic chứa niken.
✅ Độ bền và khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình tốt — phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp và dân dụng.
✅ Tính linh hoạt cao — dễ chế tạo, dễ gia công và hàn trong điều kiện chuẩn.
✅ Tính thẩm mỹ tốt — bề mặt inox có thể đánh bóng, xử lý bề mặt và dùng trong trang trí.
✅ Hiệu quả sử dụng cao khi lựa chọn đúng ứng dụng — tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng.

Nhờ những ưu điểm này, Vật Liệu Inox 1.4600 trở thành lựa chọn đáng cân nhắc khi bạn cần một loại inox hiệu quả về mặt chi phí và kỹ thuật.


5️⃣ Bảng Giá Tham Khảo Vật Liệu Inox 1.4600

Quy Cách / Hình Dạng Độ Dày (mm) Đơn Giá (VNĐ/kg) Ghi Chú
Tấm Inox 1.4600 1.0 – 3.0 90.000 – 130.000 Cán nguội, bề mặt 2B
Tấm Inox 1.4600 4.0 – 12.0 80.000 – 110.000 Cán nóng, bề mặt No.1
Cuộn Inox 1.4600 0.8 – 2.0 95.000 – 135.000 Dạng cuộn tiêu chuẩn
Láp Tròn Inox 1.4600 Φ10 – Φ80 100.000 – 150.000 Gia công cơ khí
Ống Inox 1.4600 Φ13 – Φ60 98.000 – 140.000 Hàn TIG, bề mặt sáng

⚠️ Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo khổ, độ dày, xuất xứ, số lượng đặt hàng và điều kiện thị trường.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    CĂN ĐỒNG THAU 0.08MM

    CĂN ĐỒNG THAU 0.08MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Thau [...]

    Thép Inox 00Cr19Ni13Mo3

    Thép Inox 00Cr19Ni13Mo3 1. Giới Thiệu Thép Inox 00Cr19Ni13Mo3 Thép Inox 00Cr19Ni13Mo3 là một loại [...]

    Lục Giác Inox Phi 90mm

    Lục Giác Inox Phi 90mm Lục giác inox phi 90mm là loại thanh inox có [...]

    1Cr25Ti Material

    1Cr25Ti Material – Thép Không Gỉ Ferritic, Chống Ăn Mòn Cao và Ổn Định Nhiệt [...]

    Z2CN18.09 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Z2CN18.09 và ứng dụng trong công nghiệp 1. Z2CN18.09 là [...]

    1.4462 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.4462 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4462 là [...]

    Inox 1.4568 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Inox 1.4568 Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Inox 1.4568 Là [...]

    C61600 Copper Alloys

    C61600 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng-Nhôm Hiệu Suất Cao 1. Giới Thiệu C61600 Copper [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo