21.000 
146.000 
1.579.000 
3.027.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
18.000 

Bảng giá vật liệu inox 1.4818

1. Inox 1.4818 là gì?

Inox 1.4818 (thường được biết đến là thép không gỉ 302 hoặc 302HQ tùy tiêu chuẩn) là loại thép austenitic có hàm lượng Crom – Niken cao, mang đến khả năng chống ăn mòn, độ bền kéo vượt trội và khả năng chịu nhiệt tốt hơn nhiều dòng inox thông dụng như inox 304. Với tỷ lệ Ni tăng, inox 1.4818 đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần độ dẻo cao, dễ gia công nguội và khả năng làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ trung bình đến cao.

Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, thiết bị thực phẩm, chi tiết lò, dây lò xo chịu tải, và các linh kiện cần độ bền mỏi tốt. Nhờ khả năng chống oxy hóa khá tốt, inox 1.4818 đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường có hơi ẩm, muối hoặc hóa chất nhẹ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các loại thép không gỉ có liên quan, bạn có thể tham khảo:
• Inox 1Cr21Ni5Ti: https://vatlieutitan.vn/inox-1cr21ni5ti-la-gi/
• Inox 329J3L: https://vatlieutitan.vn/inox-329j3l-la-gi/

Hai tài liệu này giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc thép không gỉ và khả năng chống ăn mòn trong môi trường tương tự inox 1.4818.

2. Đặc tính kỹ thuật của inox 1.4818

Inox 1.4818 có nhiều đặc tính nổi bật:

Độ bền kéo cao: Nhỉnh hơn inox 304, đặc biệt khi gia công lạnh.
Khả năng chống ăn mòn ổn định: Hoạt động tốt trong môi trường ẩm, nước biển pha loãng, axit nhẹ.
Chịu nhiệt tốt: Làm việc ổn định đến khoảng 870°C.
Dễ gia công: Phù hợp với các hình dạng phức tạp, chế tạo lò xo, dây xoắn, bu lông cường lực.
Không bị nhiễm từ ở trạng thái ủ, nhưng có thể nhiễm từ nhẹ sau khi biến dạng nguội.

Để hiểu thêm về khả năng chống ăn mòn – một yếu tố quan trọng khi đánh giá inox 1.4818 – bạn có thể tham khảo:
• Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?
https://vatlieucokhi.net/tai-lieu-inox/inox-420-co-de-bi-gi-set-khong/

Ngoài ra, đối với khả năng chế tạo và gia công, bạn có thể xem thêm:
• Inox 420 có dễ gia công không?
https://vatlieucokhi.net/tai-lieu-inox/inox-420-co-de-gia-cong-khong/

Các tài liệu này giúp người dùng có góc nhìn rộng hơn khi so sánh các loại thép trong cùng nhóm ứng dụng.

3. Ứng dụng của inox 1.4818

Nhờ độ bền cao, tính dẻo tốt và khả năng chống ăn mòn ổn định, inox 1.4818 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

• Lò xo công nghiệp, dây chịu tải, dây căng lực
• Bu lông, ốc vít, chốt, phụ kiện kết cấu
• Dụng cụ thực phẩm, thiết bị chế biến
• Tấm chịu lực, chi tiết chịu ăn mòn nhẹ
• Thiết bị hóa chất nhẹ và đường ống dẫn môi chất
• Phụ kiện xe, máy móc, linh kiện cơ khí chính xác

Ngoài ra, inox 1.4818 còn xuất hiện ở các chi tiết nhiệt trong lò công nghiệp nhờ khả năng chịu nhiệt tương đối tốt.

Để tìm hiểu thêm về các đặc tính ăn mòn của inox trong ứng dụng lò, bạn có thể tham khảo:
• Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
https://vatlieucokhi.net/tai-lieu-inox/inox-420-co-chong-an-mon-tot-khong/

4. Ưu điểm nổi bật của inox 1.4818

💎 Khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp cả môi trường trong nhà và ngoài trời.
💎 Dễ gia công, thuận lợi cho kéo dây, dập, uốn, cán nguội.
💎 Độ bền mỏi và độ dẻo cao, đặc biệt phù hợp sản xuất lò xo công nghiệp.
💎 Ổn định nhiệt, sử dụng tốt ở dải nhiệt trung bình đến cao.
💎 Phù hợp đa ngành, từ thực phẩm, xây dựng đến cơ khí chế tạo.

Nếu cần tham khảo thêm nhiều loại vật liệu hơn để so sánh, bạn có thể xem:
👉 https://vatlieucokhi.com/

Trang này cung cấp hệ thống thông tin tổng hợp giúp bạn dễ dàng chọn vật liệu phù hợp.

5. Tổng kết

Inox 1.4818 là vật liệu lý tưởng cho những ứng dụng cần sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và độ dẻo vượt trội. Mác thép này phù hợp cho sản xuất dây lò xo, thiết bị thực phẩm, bu lông cường độ cao và nhiều chi tiết chịu nhiệt nhẹ. Nếu bạn đang tìm một loại inox đáp ứng đồng thời tính bền, tính dẻo và khả năng gia công tốt, inox 1.4818 là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc thép không gỉ austenitic.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 50MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 50MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Thép Không Gỉ 1.4568

    Thép Không Gỉ 1.4568 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4568 Thép không gỉ 1.4568 [...]

    Thép Inox 08X13 Là Gì?

    Thép Inox 08X13 – Martensitic, Độ Cứng Cao, Ứng Dụng Công Nghiệp 1. Giới Thiệu [...]

    Tấm Inox 316 80mm

    Tấm Inox 316 80mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    C52100 Copper Alloys

    C52100 Copper Alloys – Vật Liệu Hợp Kim Đồng Thiếc Chất Lượng Cao 1. Giới [...]

    Inox 2205

    🔍 Tìm Hiểu Về Inox 2205 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox 2205 Là [...]

    CĂN ĐỒNG THAU 0.7MM

    CĂN ĐỒNG THAU 0.7MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Thau [...]

    Tấm Inox 316 0.01mm

    Tấm Inox 316 0.01mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    126.000 
    216.000 
    3.027.000 
    48.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo