Bảng Giá Vật Liệu Inox 306 – Tham Khảo Mới Nhất 2025 🔥
1. Inox 306 Material Là Gì?
Inox 306 Material là thép không gỉ thuộc nhóm austenitic 300-series, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường axit yếu, muối và khí oxy hóa nhẹ. Vật liệu này có thành phần chính là Chrom (Cr) ~17–19%, Nickel (Ni) ~8–10%, cùng một số nguyên tố hợp kim khác giúp tăng khả năng chống oxy hóa và duy trì độ bền cơ học trong thời gian dài.
So với Inox 304, Inox 306 có khả năng chống ăn mòn mạnh hơn trong môi trường hóa chất nhẹ và có tuổi thọ sử dụng cao, nhưng vẫn giữ được tính dễ gia công và hàn tốt. Inox 306 được ứng dụng nhiều trong công nghiệp thực phẩm, thiết bị y tế, bình chứa hóa chất và hệ thống đường ống chịu môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình.
💡 Inox 306 là lựa chọn lý tưởng khi cần vật liệu inox chống ăn mòn cao, ổn định và tuổi thọ lâu dài.
📌 Tham khảo:
🔗 CuZn5 Copper Alloys
🔗 CuZn36Pb1-5 Copper Alloys
2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 306 Material
Thành phần hóa học:
-
Cr: 17–19% → tăng khả năng chống oxy hóa
-
Ni: 8–10% → ổn định cấu trúc austenitic
-
C: ≤0.08% → giảm hình thành cacbua
-
Mn: ≤2%
-
Si: ≤1%
-
P, S: ≤0.03%
-
Fe: nền austenitic
Tính chất cơ học và nhiệt:
-
Độ bền kéo: 515 – 750 MPa
-
Giới hạn chảy: 205 – 275 MPa
-
Độ giãn dài: 40 – 50%
-
Độ cứng: ~170 – 200 HB
-
Nhiệt độ làm việc liên tục: 800°C (trong môi trường khí oxy hóa nhẹ)
-
Khả năng chống ăn mòn: tốt trong nước và axit nhẹ
-
Khả năng hàn: dễ dàng, thích hợp gia công các chi tiết công nghiệp
💡 Hàm lượng Cr và Ni giúp Inox 306 bền vững trong môi trường ăn mòn nhẹ và khí oxy hóa, phù hợp cho cả ứng dụng trong nhà máy và công trình công nghiệp.
📌 Tham khảo:
🔗 CuZn35Ni2 Copper Alloys
🔗 CuZn38Pb1-5 Copper Alloys
3. Ứng Dụng Của Inox 306 Material
Nhờ đặc tính chống ăn mòn tốt và tính chất cơ học ổn định, Inox 306 Material được sử dụng phổ biến trong:
Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống:
-
Bình chứa, bồn chứa, ống dẫn nước, van và phụ kiện
-
Thiết bị chế biến thực phẩm, đường ống và bể chứa
Công nghiệp hóa chất & dược phẩm:
-
Hệ thống chứa hóa chất nhẹ, bồn trung gian, máy phản ứng
-
Chi tiết máy chịu tiếp xúc với môi trường oxy hóa và axit nhẹ
Ứng dụng đặc thù:
-
Chi tiết yêu cầu tuổi thọ cao, chống ăn mòn trung bình đến nhẹ
-
Thích hợp sử dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc khí hóa chất nhẹ
-
Sử dụng trong các nhà máy chế biến, bồn chứa hóa chất và công trình công nghiệp
💡 Inox 306 lý tưởng cho những chi tiết cần bền lâu, chống oxy hóa và dễ dàng gia công, hàn.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 CuZn35Ni2 Copper Alloys
4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 306 Material
✨ Ưu điểm nổi bật:
-
Khả năng chống ăn mòn mạnh hơn Inox 304
-
Ổn định cơ học trong môi trường khí oxy hóa nhẹ
-
Dễ gia công, dễ hàn, thích hợp cho nhiều loại chi tiết công nghiệp
-
Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì
-
Thích hợp cho môi trường ẩm ướt, khí hóa chất nhẹ hoặc axit loãng
📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 CuZn5 Copper Alloys
🔗 CuZn36Pb1-5 Copper Alloys
5. Tổng Kết
Bảng giá vật liệu Inox 306 hiện dao động trong khoảng 70.000 – 100.000 đ/kg tùy quy cách, kích thước và số lượng mua. Inox 306 Material là lựa chọn hoàn hảo cho các chi tiết công nghiệp yêu cầu chống ăn mòn, chịu nhiệt vừa phải, dễ gia công và hàn, thích hợp cho ngành thực phẩm, hóa chất, dược phẩm và công nghiệp cơ khí.
💡 Nếu bạn cần vật liệu inox bền, chống ăn mòn tốt, tuổi thọ lâu dài với chi phí hợp lý, Inox 306 là lựa chọn tối ưu.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
📚 Bài Viết Liên Quan
🏭 Sản Phẩm Liên Quan
