Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
23.000 

Đồng Hợp Kim C35330

1. Đồng Hợp Kim C35330 Là Gì?

Đồng hợp kim C35330 là một loại đồng thau cao cấp thuộc nhóm hợp kim đồng-kẽm, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao. Đây là vật liệu được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm cơ khí chính xác, điện tử và sản xuất linh kiện công nghiệp.

C35330 sở hữu màu vàng sáng đặc trưng của đồng thau, dễ dàng gia công, uốn cong và hàn nối, giúp sản xuất các chi tiết máy móc và bộ phận kỹ thuật có độ bền cao, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và hiệu suất lâu dài trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về đồng và hợp kim đồng tại: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C35330

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu 57 – 59
Zn 39 – 41
Pb ≤ 0.06
Fe ≤ 0.05
Ni ≤ 0.1

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 430 – 480 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 260 – 310 MPa

  • Độ giãn dài: 14 – 20%

  • Độ cứng (Hardness): 150 – 180 HB

  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt trong môi trường khí quyển và nước ngọt, đồng thời có thể chống mài mòn nhẹ.

  • Khả năng gia công: Dễ dàng cắt, uốn, dập và hàn, thuận tiện trong sản xuất và lắp ráp.

Các thông số kỹ thuật này cho thấy Đồng C35330 phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

Bạn có thể tham khảo thêm danh sách các loại đồng hợp kim tại: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Đồng C35330

Đồng C35330 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất, bao gồm:

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp cơ khí Linh kiện máy móc, bạc đạn, vòng bi
Thiết bị điện Tiếp điểm điện, đầu nối dẫn điện
Công nghiệp trang trí Phụ kiện nội thất, đồ dùng trang trí
Công nghiệp ô tô Các bộ phận chịu lực và chi tiết động cơ

Vật liệu này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm cần độ bền cơ học cao, khả năng chịu mài mòn và tính ổn định lâu dài trong quá trình sử dụng.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về đồng hợp kim tại: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C35330

Độ bền kéo và cứng cao: Đảm bảo vật liệu có khả năng chịu lực tốt trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Chống ăn mòn hiệu quả: Bảo vệ sản phẩm khỏi tác động của môi trường và tăng tuổi thọ vật liệu.
Dễ gia công và hàn: Thích hợp cho nhiều phương pháp chế tạo và sản xuất khác nhau.
Màu sắc đẹp, vàng sáng: Tăng tính thẩm mỹ cho các sản phẩm trang trí và kỹ thuật.
Khả năng dẫn điện và nhiệt tốt: Phù hợp trong các ứng dụng điện và điện tử.

Bạn có thể tham khảo bảng so sánh các mác đồng hợp kim tại: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng Hợp Kim C35330 là lựa chọn vật liệu đồng thau chất lượng cao với khả năng chịu lực, chống ăn mòn và tính gia công ưu việt. Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, điện tử đến trang trí nhờ vào những ưu điểm nổi bật về đặc tính cơ học và thẩm mỹ. Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu đồng thau bền bỉ, dễ gia công và có độ bền cao, C35330 chắc chắn sẽ là giải pháp phù hợp cho dự án của bạn.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại kim loại đồng khác tại: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 48

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 48 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Tấm Inox 440 4mm

    Tấm Inox 440 4mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox UNS S30908

    Thép Inox UNS S30908 1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S30908 Thép Inox UNS S30908 [...]

    Niken Hợp Kim Maraging C350: Ứng Dụng, Cơ Tính, Giá

    Niken Hợp Kim Maraging C350 đang ngày càng chứng tỏ vai trò không thể thiếu [...]

    Shim Chêm Đồng 12mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 12mm 1. Shim Chêm Đồng 12mm Là Gì? Shim chêm đồng 12mm [...]

    Láp Đồng Phi 63 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 63 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Thép S43940 Là Gì?

    Thép S43940 Là Gì? Thép S43940 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, [...]

    00Cr18Ni14Mo2Cu2 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 00Cr18Ni14Mo2Cu2 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 00Cr18Ni14Mo2Cu2 là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    168.000 
    32.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo