Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
67.000 
48.000 
270.000 
61.000 
21.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox 309

Vật Liệu Inox 309 Là Gì?

Vật liệu Inox 309 là một loại thép không gỉ Austenitic cao cấp, nổi bật với hàm lượng Crom và Niken cao hơn so với các dòng inox thông thường, giúp vật liệu này có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chống oxi hóa vượt trội. Nhờ cấu trúc Austenitic ổn định, Inox 309 không bị biến dạng khi tiếp xúc nhiệt độ cao trong thời gian dài, đặc biệt là trong môi trường nhiệt độ lên tới hơn 1.000°C.

Trong ngành vật liệu, Inox 309 được tin dùng cho những nhiệm vụ khắc nghiệt như lò nung, hệ thống ống dẫn trong lò hơi, và các thiết bị nhiệt luyện. Đặc tính này khiến Inox 309 trở nên khác biệt và ưu thế hơn các loại thép không gỉ thông thường.

Để mở rộng kiến thức về vật liệu hợp kim khác được ứng dụng phổ biến trong công nghiệp, bạn có thể đọc thêm bài về CuZn5 Copper Alloys – một hợp kim đồng – với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, hữu ích trong các bộ phận cần truyền tải năng lượng.

Hoặc tham khảo CuZn36Pb1-5 Copper AlloysCuZn38Pb1-5 Copper Alloys để thấy sự khác biệt và tương đồng giữa các hợp kim đồng trong thiết kế linh kiện máy móc và thiết bị kỹ thuật.

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 309

Inox 309 có cấu trúc hóa học đặc trưng bởi Crom (22–24%)Niken (12–15%), mang lại độ bền nhiệt và khả năng chống oxi hóa ở nhiệt độ cao tốt hơn nhiều so với inox 304 hay 316.

Một số thông số kỹ thuật tiêu biểu:

  • Độ bền kéo: cao hơn 520 MPa

  • Độ bền chảy: khoảng 205–310 MPa

  • Khả năng chịu nhiệt tối ưu: lên đến 1.050–1.100°C liên tục

  • Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao: rất tốt cho ứng dụng trong các môi trường khắc nghiệt

Inox 309 cũng có độ dẻo cao, dễ dàng gia công và hàn nối, nên được ưa dùng trong thiết kế kết cấu kim loại phức tạp. Bạn có thể tìm hiểu thêm các cấu trúc hợp kim khác như CuZn35Ni2 Copper Alloys – một hợp kim đồng mang lại độ bền và tính chống mài mòn tốt, hữu ích khi so sánh ứng dụng với vật liệu thép không gỉ.

Ứng Dụng Của Inox 309

Inox 309 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng đòi hỏi tính chịu nhiệt và độ bền cao. Một số ứng dụng tiêu biểu bao gồm:

  • Lò nung và thiết bị nhiệt luyện: nơi nhiệt độ cao liên tục diễn ra

  • Ống dẫn và ống khói chịu nhiệt: hệ thống trong nhà máy nhiệt điện, luyện kim

  • Bộ phận bếp công nghiệp, lò nướng lớn trong ngành chế biến thực phẩm, do tính chịu nhiệt và dễ vệ sinh

  • Thiết bị trong ngành hóa chất, lọc khí, xử lý dung môi

  • Khung kết cấu chịu áp lực cao và biến dạng nhiệt

Ngoài ra, nếu bạn muốn mở rộng về vật liệu chế tạo khác phục vụ các ứng dụng kỹ thuật, hãy xem thêm Vật Liệu Cơ Khí tại đây: 👉 https://vatlieucokhi.com/ để có cái nhìn tổng quan và so sánh chọn lựa vật liệu phù hợp với công trình hoặc sản phẩm của bạn.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 309

Inox 309 nổi bật bởi những ưu điểm sau:

🌟 Khả năng chịu nhiệt cực cao — ổn định ngay cả ở nhiệt độ hơn 1.000°C.
🌟 Chống oxi hóa và ăn mòn ở nhiệt độ cao — đặc biệt phù hợp với môi trường nhiệt luyện.
🌟 Dễ gia công, hàn nối — thuận lợi khi sản xuất chi tiết cơ khí phức tạp.
🌟 Độ bền kéo và độ dẻo cao — thích hợp cho cả ứng dụng tĩnh và động lực.
🌟 Tính thẩm mỹ và vệ sinh — dễ lau chùi, dùng trong ngành thực phẩm và thiết bị bếp công nghiệp.

Những ưu điểm này khiến Inox 309 trở thành lựa chọn hàng đầu trong những môi trường khó khăn nhất mà vật liệu khác không đáp ứng được.

Bảng Giá

Giá Inox 309 phụ thuộc vào hình dạng sản phẩm, độ dày, kích thước và khối lượng đặt hàng. Thông thường, Inox 309 cung cấp dưới các dạng:

🔹 Tấm Inox 309 – độ dày từ mảnh đến dày (0.5mm → 20mm), dùng cho lò nhiệt, thiết bị chịu nhiệt.
🔹 Cuộn Inox 309 – phục vụ ngành công nghiệp cơ khí và thiết bị chế tạo.
🔹 Thanh, ống Inox 309 – cho kết cấu chịu nhiệt, ống dẫn khí nóng.

Do nhu cầu thị trường thép không gỉ và giá nguyên liệu biến động, bảng giá Inox 309 có thể thay đổi theo thời điểm, kích thước và nhà cung cấp. Tuy nhiên, bạn có thể mong đợi mức giá cao hơn so với các loại inox dân dụng như 304 hoặc 316 do tính năng chịu nhiệt vượt trội.

💡 Lưu ý khi xem bảng giá:

  • Inox 309 thường có giá cao hơn inox tiêu chuẩn vì bổ sung thành phần hợp kim tăng khả năng chịu nhiệt.

  • Khối lượng và kích thước đặt hàng lớn thường giảm giá trên đơn vị sản phẩm.

  • Giá cũng dao động theo thị trường thép thế giới và chi phí vận chuyển.

Do đó, khi tham khảo bảng giá Inox 309, hãy cân nhắc nhu cầu sử dụng thực tế để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất về hiệu năng và chi phí.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 210

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 210: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Inox SAE 51410 Là Gì?

    Inox SAE 51410 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox SAE 51410 [...]

    Vật Liệu 310L

      Vật Liệu 310L 1. Giới Thiệu Vật Liệu 310L Vật liệu 310L là một [...]

    Thép Inox 329 Là Gì?

    Thép Inox 329 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Inox UNS S30415

    Thép Inox UNS S30415 1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S30415 Thép Inox UNS S30415 [...]

    Vật Liệu 1Cr17Mo

    Vật Liệu 1Cr17Mo 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr17Mo 1Cr17Mo là thép không gỉ martensitic, [...]

    Lục Giác Inox 420 12.7mm

    Lục Giác Inox 420 12.7mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Thép Không Gỉ 440C – Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

    Thép Không Gỉ 440C – Ứng Dụng Trong Công Nghiệp 1. Đặc Điểm Nổi Bật [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    90.000 
    18.000 
    27.000 
    1.130.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo