1.130.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
37.000 
1.345.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
270.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox 321

Inox 321 Là Gì?

Inox 321 là một loại thép không gỉ Austenitic được bổ sung Titanium để tăng khả năng chống ăn mòn và chống nứt do nhiệt. Nhờ có Titan, Inox 321 có khả năng ổn định cấu trúc khi chịu nhiệt độ cao, chống lại sự hình thành cacbua crom, từ đó ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn khe hở (intergranular corrosion). Loại vật liệu này thường được sử dụng trong các môi trường chịu nhiệt độ cao hoặc các ứng dụng cần độ bền cao theo thời gian.

Ngoài ra, Inox 321 có tính chống oxi hóa tốt, thích hợp cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, chế tạo thiết bị nồi hơi, bồn chứa, và các thiết bị vận hành liên tục ở nhiệt độ cao. Vật liệu này cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và y tế nhờ đặc tính chống gỉ vượt trội.

Để tìm hiểu thêm về các vật liệu hợp kim đồng, bạn có thể tham khảo CuZn5 Copper Alloys hoặc CuZn36Pb1-5 Copper Alloys. Ngoài ra, CuZn35Ni2 Copper Alloys cũng là một lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp cần độ bền cao.

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 321

Inox 321 có thành phần chính gồm: 17–19% Crom, 9–12% Niken, 0.08% Carbon tối đa, cùng với lượng Titan thích hợp để ổn định cacbua crom. Vật liệu này có khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit nhẹ, chống oxi hóa ở nhiệt độ cao lên đến 900°C.

Một số đặc tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 515–750 MPa

  • Độ bền chảy: 205–275 MPa

  • Độ dãn dài: 40% trở lên

  • Khả năng chống mài mòn và va đập tốt

Bạn có thể tham khảo thêm các thông số kỹ thuật của các hợp kim đồng tương tự qua CuZn38Pb1-5 Copper Alloys hoặc CuZn35Ni2 Copper Alloys.

Ứng Dụng Của Inox 321

Inox 321 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp cần vật liệu chịu nhiệt và chống ăn mòn cao. Một số ứng dụng phổ biến bao gồm:

  • Chế tạo nồi hơi, ống dẫn hơi, bồn chứa nhiệt độ cao

  • Thiết bị hóa chất và thực phẩm, nơi cần tính vệ sinh và chống oxi hóa

  • Các bộ phận máy móc trong ngành dầu khí và hàng hải

  • Ứng dụng trong y tế và dược phẩm, chế tạo thiết bị cần tính vô trùng

Để biết thêm các loại vật liệu cơ khí khác có thể phù hợp với ứng dụng của bạn, xem chi tiết tại Vật Liệu Cơ Khí.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 321

  • Chống ăn mòn khe hở tốt nhờ bổ sung Titan

  • Chịu nhiệt độ cao mà không bị giảm chất lượng cơ lý

  • Dễ dàng gia công và hàn nối mà không lo bị nứt hoặc ăn mòn

  • Độ bền cao và tuổi thọ lâu dài, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng

  • Thẩm mỹ và vệ sinh, thích hợp cho ngành thực phẩm và y tế

Những ưu điểm này giúp Inox 321 trở thành lựa chọn hàng đầu trong các môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là những nơi cần kết hợp giữa khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn.

Bảng Giá Inox 321

Bảng giá Inox 321 thường dao động theo kích thước, độ dày và hình dạng sản phẩm. Loại Inox này có sẵn dưới dạng tấm, cuộn, ống và thanh tròn, phục vụ đa dạng nhu cầu sản xuất.

  • Tấm Inox 321: Được dùng phổ biến trong các ứng dụng chịu nhiệt, độ dày từ 0.5mm đến 20mm.

  • Cuộn Inox 321: Thường dùng trong ngành công nghiệp chế tạo bồn, ống dẫn hoặc thiết bị chế biến thực phẩm.

  • Ống và thanh Inox 321: Phù hợp cho các kết cấu cơ khí, bộ phận máy móc chịu áp lực cao và nhiệt độ cao.

Giá Inox 321 có thể biến động theo thị trường thép không gỉ, khối lượng đặt hàng và hình thức gia công. Tuy nhiên, nhờ tính chất bền bỉ và tuổi thọ lâu dài, Inox 321 vẫn là lựa chọn kinh tế khi xét đến chi phí sử dụng trong dài hạn.

Nhìn chung, việc lựa chọn Inox 321 giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả vận hành cao, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt hoặc ứng dụng chịu nhiệt. Đây là lý do loại thép không gỉ này được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Vật Liệu Duplex 1.4482

    Vật Liệu Duplex 1.4482 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex 1.4482 Thép Duplex 1.4482 (còn [...]

    Đồng Hợp Kim CW723R Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW723R 1. Đồng Hợp Kim CW723R Là Gì? Đồng hợp kim CW723R [...]

    Cuộn Inox 0.14mm

    Cuộn Inox 0.14mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 1.2mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 1.2mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 1.2mm Là Gì? Lá căn [...]

    Thép Inox SAE 30202

    Thép Inox SAE 30202 1. Thép Inox SAE 30202 Là Gì? Thép Inox SAE 30202 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 10

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 10 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Thép 1.4372 Là Gì?

    Thép 1.4372 (X2CrNiMo17-12-2 / AISI 316Ti) – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Nhiệt Cao 1. [...]

    Thép 1.4563 Là Gì?

    Thép 1.4563 – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Ăn Mòn Cao 1. Thép 1.4563 Là [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    90.000 
    191.000 
    18.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    30.000 
    16.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo