67.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
216.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox N08904

1. Bảng Giá Vật Liệu Inox N08904 Là Gì?

Bảng Giá Vật Liệu Inox N08904 là bảng tham khảo chi phí của vật liệu Inox 904L (UNS N08904) – một loại thép không gỉ Austenitic cao cấp nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh trong môi trường axit, chloride, và hóa chất. Inox N08904 được thiết kế với hàm lượng Niken, Crom, Molypden và Đồng cao, giúp tăng khả năng chống ăn mòn khe hở, pitting và các tác động ăn mòn từ môi trường khắc nghiệt.

Hiểu rõ bảng giá vật liệu inox N08904 giúp các kỹ sư, nhà đầu tư và bộ phận mua hàng đưa ra quyết định phù hợp về chi phí và kỹ thuật khi chọn vật liệu cho dự án. Đồng thời, việc tham khảo các loại vật liệu khác trong cơ khí cũng giúp so sánh hiệu quả chi phí và hiệu suất. Bạn có thể xem qua các hợp kim đồng để đánh giá sự khác biệt về hiệu năng như CuZn5 Copper Alloys, CuZn36Pb1.5 Copper Alloys, CuZn35Ni2 Copper Alloys, CuZn38Pb1.5 Copper Alloys và lặp lại CuZn35Ni2 Copper Alloys để có cái nhìn tổng thể hơn.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox N08904

Inox N08904 có các đặc tính kỹ thuật nổi bật:

  • Thành phần hóa học: Chứa Cr 19–23%, Ni 23–28%, Mo 4–5%, Cu 1–2% cùng Carbon rất thấp ≤ 0.02%, tạo lớp thụ động chống ăn mòn vượt trội.

  • Chống ăn mòn: Khả năng chịu môi trường chloride, axit sulfuric, axit nitric và nước biển tốt hơn nhiều so với inox 316.

  • Chống pitting & crevice: Giúp inox N08904 ổn định trong môi trường ăn mòn khe hở và ứng suất ăn mòn.

  • Độ bền cơ học: Giữ độ bền kéo và giới hạn chảy cao, phù hợp các chi tiết chịu lực vừa và cao.

  • Gia công và hàn: Có thể gia công và hàn bằng phương pháp tiêu chuẩn, nhưng cần tuân thủ đúng kỹ thuật để duy trì tính chất vật liệu.

Những đặc tính này giúp inox N08904 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt. Thông tin chi tiết hơn có thể tham khảo Vật Liệu Cơ Khí.


3. Ứng Dụng Của Bảng Giá Vật Liệu Inox N08904

Inox N08904 được ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Dầu khí và hóa chất: Ống dẫn, van, bồn chứa, thiết bị chịu ăn mòn cao.

  • Xử lý nước biển: Bộ trao đổi nhiệt, bình chứa, đường ống chịu muối và môi trường ăn mòn mạnh.

  • Công nghiệp hóa chất: Thiết bị phản ứng, bồn trung gian, đường ống trong môi trường oxy hóa.

  • Lò hơi và thiết bị chịu nhiệt: Bình chịu áp lực, bộ trao đổi nhiệt.

  • Công nghiệp năng lượng và điện hóa: Hệ thống lọc khí, thiết bị xử lý công nghiệp nặng.

So với các vật liệu khác, nó có hiệu suất tổng thể cao hơn, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox N08904

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Hoạt động ổn định trong môi trường axit, chloride, hóa chất mạnh.

  • Chống pitting & crevice: Giảm nguy cơ gỉ sét và thất bại do ăn mòn khu trú.

  • Ổn định sau hàn: Không dễ bị giòn hoặc thay đổi tính chất cơ học sau hàn.

  • Tuổi thọ cao và bảo trì thấp: Tiết kiệm chi phí thay thế và bảo dưỡng dài hạn.

  • Hiệu suất nhiệt ổn định: Duy trì độ bền cơ học trong môi trường nhiệt độ cao.

So sánh với các hợp kim đồng như CuZn5 Copper Alloys, inox N08904 vẫn thể hiện ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn trong điều kiện khắc nghiệt.


5. Bảng Giá Bảng Giá Vật Liệu Inox N08904

Giá Inox N08904 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm (tấm, cuộn, ống, thanh), độ dày, số lượng đặt hàng và nhà cung cấp:

  • Tấm inox N08904: ~120,000 – 150,000 VNĐ/kg tùy độ dày và bề mặt.

  • Cuộn inox N08904: ~125,000 – 155,000 VNĐ/kg theo độ dày và hoàn thiện.

  • Ống inox N08904: ~130,000 – 160,000 VNĐ/kg tùy đường kính và độ dày.

  • Thanh/Láp inox N08904: ~115,000 – 145,000 VNĐ/kg tùy kích thước.

Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo và có thể biến động theo thị trường, chi phí nguyên liệu, thuế, số lượng đặt mua. Inox N08904 có giá cao hơn các loại inox tiêu chuẩn nhưng bù lại tuổi thọ dài, khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp với các dự án kỹ thuật và công nghiệp nặng.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu STS304N1

    Vật Liệu STS304N1 1. Vật Liệu STS304N1 Là Gì? Vật liệu STS304N1 là một loại [...]

    Vật Liệu STS405

    1. Giới Thiệu Vật Liệu STS405 Là Gì? 🧪 Vật liệu STS405 là thép không [...]

    Cuộn Đồng 0.75mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 0.75mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Cuộn Đồng [...]

    UNS S31635 Stainless Steel

    UNS S31635 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Carbon Thấp, Chống Ăn Mòn Cao [...]

    Inox SAE 51446 Là Gì?

    Inox SAE 51446 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox SAE 51446 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 180

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 180 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Shim Chêm Đồng Thau 0.5mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Thau 0.5mm 1. Shim Chêm Đồng Thau 0.5mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Vật Liệu STS304

    Vật Liệu STS304 1. Vật Liệu STS304 Là Gì? Vật liệu STS304 là loại thép [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    18.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    24.000 
    3.027.000 
    48.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo