23.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
18.000 
1.579.000 
27.000 

Bảng giá vật liệu inox S30453

1. Bảng giá vật liệu inox S30453 Là Gì?

Bảng giá vật liệuInox S30453 đề cập đến chi phí tham khảo của loại thép không gỉ Austenitic S30453, còn được biết đến là 304LN hoặc UNS S30453. Đây là loại inox có hàm lượng carbon thấp, bổ sung nitơ để tăng cường độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi hàn nhiều hoặc làm việc trong môi trường ăn mòn.

Inox S30453 nổi bật nhờ khả năng chống oxi hóa, chịu được môi trường axit, kiềm và muối nhờ thành phần crom (~18%) và niken (~8%). Nitơ bổ sung trong hợp kim giúp tăng cường độ bền kéo và độ dẻo dai, phù hợp với các chi tiết máy móc yêu cầu độ bền cao.

Ngoài ra, Inox S30453 còn có khả năng hàn dễ dàng mà không cần bước xử lý nhiệt sau hàn, hạn chế tình trạng kết tinh sigma gây giòn. Đây là lý do vật liệu này được sử dụng phổ biến trong ngành chế tạo thực phẩm, hóa chất và thiết bị công nghiệp. Bạn có thể tham khảo các hợp kim đồng có tính tương đồng về cơ tính và khả năng chịu ăn mòn tại CuZn5 Copper Alloys, CuZn36Pb1.5 Copper Alloys, CuZn35Ni2 Copper Alloys.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Bảng giá vật liệu inox S30453

Các đặc tính kỹ thuật chính của Inox S30453 bao gồm:

  • Hàm lượng hóa học: C ≤ 0.03%, Cr ~18%, Ni ~8%, N ~0.1%

  • Độ bền kéo: ≥ 650 MPa

  • Giới hạn chảy: ≥ 250 MPa

  • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc trong môi trường axit nitric, axit acetic, dung dịch muối

  • Khả năng hàn: Dễ hàn, không bị giòn sau khi hàn

Nhờ khả năng chịu nhiệt cao, vật liệu này làm việc ổn định ở nhiệt độ lên đến 870°C trong môi trường khô, đồng thời duy trì tính chống ăn mòn trong môi trường ẩm. Đây là lựa chọn lý tưởng thay thế cho inox 304 khi cần yêu cầu bền hơn và chống nứt hở do ứng suất.

Bạn có thể so sánh với các hợp kim đồng khác như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys hoặc CuZn35Ni2 Copper Alloys để nhận thấy sự khác biệt về độ bền và chống ăn mòn.


3. Ứng Dụng Của Bảng giá vật liệu inox S30453

Inox S30453 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành thực phẩm: Bồn chứa, máy chế biến, đường ống nhờ khả năng chống ăn mòn và vệ sinh dễ dàng.

  • Ngành hóa chất, dược phẩm: Bồn phản ứng, thiết bị trao đổi nhiệt, van và đường ống chịu ăn mòn cao.

  • Công nghiệp năng lượng: Các chi tiết trong nhà máy điện, thiết bị chịu nhiệt độ cao và môi trường khắc nghiệt.

  • Xây dựng & kiến trúc: Lan can, cầu thang, chi tiết trang trí ngoài trời nhờ tính thẩm mỹ và bền bỉ.

Bạn có thể xem thêm các loại vật liệu cơ khí khác tại Vật Liệu Cơ Khí để chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Bảng giá vật liệu inox S30453

  • Chống ăn mòn vượt trội: Khả năng chống oxi hóa và ăn mòn cao hơn inox 304 thông thường.

  • Độ bền cơ học cao: Nhờ hàm lượng nitơ và cơ chế Austenitic.

  • Khả năng hàn tốt: Không xuất hiện kết tinh sigma sau khi hàn.

  • Gia công dễ dàng: Cắt, uốn, dập mà vẫn giữ được tính chất cơ học.

  • Tuổi thọ lâu dài: Giảm chi phí bảo trì và thay thế, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.


5. Bảng Giá Bảng giá vật liệu inox S30453

Giá Inox S30453 phụ thuộc vào loại sản phẩm, kích thước, độ dày, số lượng và nguồn cung cấp. Tham khảo phổ biến như sau:

  • Tấm Inox S30453: Dày 0.5–10 mm, giá khoảng 72,000 – 82,000 VND/kg.

  • Cuộn Inox S30453: Dày 0.3–1.0 mm, giá khoảng 74,000 – 80,000 VND/kg.

  • Ống và thanh Inox S30453: Giá dao động theo đường kính và độ dày, từ 80,000 – 95,000 VND/kg.

Mua số lượng lớn hoặc nhập khẩu trực tiếp sẽ có mức giá ưu đãi hơn. Khi lựa chọn vật liệu, cần cân nhắc chi phí vận chuyển, gia công và yêu cầu kỹ thuật để xác định chi phí tổng thể phù hợp.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    1.4028 Material

    1.4028 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

    STS316N Stainless Steel

    STS316N Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 76 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Tấm Inox 201 1,2mm

    Tấm Inox 201 1,2mm – Độ Bền Cao, Ứng Dụng Mở Rộng 1. Giới Thiệu [...]

    THÉP INOX 1.4592

    THÉP INOX 1.4592 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4592 Thép Inox 1.4592, còn có tên [...]

    Tấm Inox 316 120mm

    Tấm Inox 316 120mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    THÉP X10CrAlSi18

    THÉP X10CrAlSi18 1. Giới Thiệu Thép X10CrAlSi18 Thép X10CrAlSi18 là loại thép chịu nhiệt ferritic [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.8mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.8mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.8mm Là Gì? Lá căn [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    23.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo