Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
1.345.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
2.700.000 
1.831.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox S43000

Inox S43000 Là Gì?

Inox S43000 là một mác thép không gỉ ferritic thuộc hệ UNS S43000, tương đương với tiêu chuẩn ASTM A240 / A276 nhóm ferritic inox. Đây là loại inox không gỉ với thành phần chủ yếu là Sắt (Fe) và Crom (Cr), không chứa hay chứa rất ít Nickel, giúp vật liệu này có chi phí thấp hơn nhưng vẫn duy trì được khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn bề mặt trong nhiều điều kiện kỹ thuật thông thường. Nhờ vậy, Inox S43000 thường được ứng dụng trong các chi tiết cơ khí, kết cấu và các bộ phận không yêu cầu chống ăn mòn cao như các inox Austenitic cao cấp (ví dụ như 304, 316…).

Inox S43000 sở hữu một lớp màng Cr-oxide thụ động trên bề mặt, giúp giảm quá trình oxy hóa và chống gỉ sét trong môi trường khí quyển và các ứng dụng không khắc nghiệt. Mặc dù không phù hợp cho môi trường ăn mòn mạnh như axit hoặc nước biển mặn, vật liệu này vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc cho các khu vực công nghiệp, gia công cơ khí, vỏ máy… nhờ sự cân bằng tốt giữa chi phí và tính năng cơ bản.

Khi tìm hiểu sâu về các vật liệu kỹ thuật, bạn cũng nên mở rộng kiến thức sang các vật liệu hợp kim khác được sử dụng trong sản xuất chi tiết máy và thiết bị. Ví dụ, CuZn5 Copper Alloys là hợp kim đồng-kẽm cơ bản, nổi bật với độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt; CuZn36Pb1-5 Copper Alloys có thêm chì hỗ trợ gia công dễ dàng; CuZn35Ni2 Copper Alloys mang lại độ bền và chống mài mòn cao hơn; và CuZn38Pb1-5 Copper Alloys cung cấp tính dẻo và dễ uốn. Việc hiểu rõ các dòng hợp kim giúp bạn chọn đúng vật liệu phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật riêng trong sản xuất.

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S43000

Inox S43000 có một loạt các đặc tính kỹ thuật giúp định vị rõ vai trò sử dụng trong hệ thống thép không gỉ ferritic, khác biệt so với các nhóm Austenitic hay Martensitic:

  • Cấu trúc ferritic ổn định: Inox S43000 có cấu trúc tinh thể ferrite, tạo độ bền ở nhiệt độ thường tốt và tránh hiện tượng biến dạng khi làm việc ở nhiệt độ thấp.

  • Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ trung bình: Dù không thể so sánh với inox Austenitic ở môi trường ăn mòn mạnh, nhưng S43000 vẫn duy trì khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ tới 600–700°C, thích hợp cho một số ứng dụng chịu nhiệt nhẹ.

  • Tính hàn và gia công: Inox S43000 dễ dàng thực hiện các công đoạn gia công như cắt, uốn và hàn với quy trình chuẩn mà không cần kỹ thuật đặc biệt, tiết kiệm thời gian sản xuất.

  • Độ bền cơ học vừa phải: Phù hợp với các chi tiết chịu lực trung bình và ứng suất không quá cao.

  • Chống ăn mòn bề mặt: Đủ cho môi trường khí quyển, hơi nước và không đòi hỏi axit hay tác nhân ăn mòn mạnh khác.

Những đặc tính này khiến Inox S43000 trở thành lựa chọn kinh tế cho các bộ phận cơ khí trọng lượng nhẹ, khuôn mẫu, khung đỡ, giá đỡ và các ứng dụng hàng ngày trong công nghiệp.

Ứng Dụng Của Inox S43000

Với các đặc tính kỹ thuật phù hợp, Inox S43000 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

🏭 Cơ khí và chế tạo máy

  • Giá đỡ, khung kết cấu: Inox S43000 thường dùng cho các kết cấu không chịu ăn mòn mạnh, như khung máy, giá đỡ, thân vỏ thiết bị.

  • Bộ phận kẹp, phụ kiện: Do dễ gia công và bền cơ học ở mức vừa phải, vật liệu này được dùng cho các chi tiết phụ trợ.

  • Ống dẫn khí và đường đi hơi: Trong các hệ thống khí không ăn mòn, inox S43000 đảm bảo tuổi thọ tương đối, đồng thời dễ thi công.

🏗️ Xây dựng & kết cấu công nghiệp

  • Lan can, tấm che: Các tấm inox này được ứng dụng trong xây dựng công trình, nhà xưởng, khu vực cần chống gỉ bề mặt nhưng không quá khắc nghiệt.

  • Thanh nẹp, phụ kiện kết nối: Trong các hệ thống thi công, inox S43000 là vật liệu dễ thi công, dễ sửa chữa.

📦 Sản xuất thiết bị tiêu chuẩn

  • Đồ gá, khuôn mẫu: Do inox S43000 chịu lực tốt và có tính ổn định cần thiết, nên được dùng làm đồ gá, khuôn trong sản xuất nhẹ.

Ngoài ra, nếu bạn muốn nghiên cứu thêm vật liệu cơ khí khác phục vụ các ứng dụng kỹ thuật chuyên sâu, hãy truy cập 👉 https://vatlieucokhi.com/ để có cái nhìn tổng quan về các loại thép, inox và hợp kim hiện nay, so sánh tính năng và ứng dụng của từng vật liệu.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S43000

Inox S43000 có một số ưu điểm khiến nó là lựa chọn phổ biến trong các trường hợp cần tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền sử dụng:

🌟 Giá thành hợp lý: So với inox Austenitic như 304 hay 316, S43000 có chi phí sản xuất và mua vật liệu thấp hơn đáng kể, giúp tiết kiệm ngân sách nguyên liệu.
🌟 Dễ gia công và hàn: Việc thi công cắt, uốn, khoan hoặc hàn S43000 dễ dàng mà không cần kỹ thuật phức tạp.
🌟 Khả năng chống oxy hóa bề mặt: Duy trì tốt trong môi trường không quá ăn mòn, đảm bảo bề mặt không gỉ trong thời gian dài.
🌟 Độ bền cơ học ổn định: Sufficient strength for structural elements, fixtures, and mechanical components with moderate loading.
🌟 Ứng dụng đa dạng: Từ cơ khí, xây dựng, đến sản xuất các chi tiết máy nhẹ.

Những ưu điểm này giúp Inox S43000 được tin dùng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt khi ngân sách vật liệu là một yếu tố quan trọng trong thiết kế và sản xuất.

Bảng Giá Inox S43000

Bảng giá Inox S43000 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, kích thước, hình dạng sản phẩm (tấm, cuộn, ống, thanh), số lượng đặt hàng, và các yêu cầu gia công kèm theo như cắt theo kích thước, uốn, mài bề mặt hay khoan lỗ. Giá Inox S43000 thường thấp hơn nhiều so với inox Austenitic cao cấp nhưng vẫn mang lại hiệu quả sử dụng cao.

Các dạng sản phẩm Inox S43000

  • Tấm Inox S43000: Phù hợp làm phôi cho các bộ phận cơ khí, vỏ máy, tấm che.

  • Cuộn Inox S43000: Dễ tạo hình theo yêu cầu sản xuất hàng loạt.

  • Thanh & Ống Inox S43000: Dùng trong kết cấu chịu lực nhẹ và hệ thống dẫn khí.

Giá cả và yếu tố ảnh hưởng

📌 Biến động thị trường nguyên liệu thép: Giá thép không gỉ thường dao động theo giá nguyên liệu quốc tế và chi phí vận chuyển.
📌 Khối lượng đặt hàng: Đặt số lượng lớn thường nhận được giá ưu đãi hơn.
📌 Gia công yêu cầu: Các công đoạn như cắt CNC, uốn theo bán kính lớn hay mài đánh bóng có thể làm tăng chi phí sản xuất.

Vì vậy, khi tham khảo bảng giá Inox S43000, bạn nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có báo giá chính xác theo kích thước và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Hợp Kim Đồng C72900

    Hợp Kim Đồng C72900 – Đồng – Niken – Thiếc Với Độ Bền Vượt Trội [...]

    Tấm Inox 420 300mm

    Tấm Inox 420 300mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu Inox XM7

    Giới Thiệu Vật Liệu Inox XM7 Inox XM7 là một loại thép không gỉ austenit, [...]

    CuNi12Zn24 Materials

    CuNi12Zn24 Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Kẽm, Chịu Mài Mòn Và Dẫn Điện [...]

    CZ132 Materials

    CZ132 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn [...]

    Đồng Hợp Kim C61500 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C61500 1. Đồng Hợp Kim C61500 Là Gì? Đồng hợp kim C61500 [...]

    Vật Liệu 904S13

    Vật Liệu 904S13 1. Vật Liệu 904S13 Là Gì? 904S13 là một loại thép không [...]

    Thép UNS S30200 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép UNS S30200 1. Thép UNS S30200 Là Gì? Thép [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    2.391.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    18.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    24.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo