61.000 
13.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Giới Thiệu Vật Liệu X12CrNiS18.8

Vật liệu X12CrNiS18.8 là một loại thép không gỉ austenitic có thành phần tương tự như thép 304 nhưng được cải tiến với sự bổ sung lưu huỳnh (S). Nhờ yếu tố này, thép có khả năng gia công cắt gọt vượt trội, thường được gọi là thép không gỉ dễ gia công. Với độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn ổn định trong nhiều môi trường và hiệu suất gia công cao, X12CrNiS18.8 được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, công nghiệp chế tạo chi tiết máy và các thiết bị yêu cầu tính thẩm mỹ.

Thép này có thể coi là phiên bản gia công cải tiến của Inox 304 và được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp tương tự nhưng ưu việt hơn khi cần khả năng tiện, phay, taro hoặc cắt gọt nhanh. Đặc điểm này khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong sản xuất các linh kiện công nghiệp số lượng lớn.


Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu X12CrNiS18.8

Vật liệu X12CrNiS18.8 mang nhiều đặc tính nổi bật:

  • Thành phần hóa học: chứa Cr ~17–19%, Ni ~8–10.5%, C ≤ 0.08%, và đặc biệt có thêm S ~0.15–0.35% giúp cải thiện tính gia công.

  • Khả năng chống ăn mòn: tương đương với inox 304 trong môi trường khí quyển và môi trường ăn mòn nhẹ.

  • Độ bền cơ học: giới hạn bền kéo khoảng 500–750 MPa, độ dẻo tốt.

  • Khả năng gia công: cao hơn inox 304 thông thường nhờ sự hiện diện của lưu huỳnh.

  • Khả năng hàn: bị hạn chế so với 304 do lưu huỳnh có thể gây nứt nóng tại vùng hàn.

  • Tính chất nhiệt: chịu được nhiệt độ làm việc liên tục lên đến 870°C trong môi trường oxy hóa.

Để hiểu thêm về các loại inox cùng họ austenitic, bạn có thể tham khảo: Inox 1Cr21Ni5TiInox 329J3L.


Ứng Dụng Của Vật Liệu X12CrNiS18.8

Nhờ khả năng gia công tốt và độ bền cơ học ổn định, thép không gỉ X12CrNiS18.8 được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Cơ khí chính xác: chế tạo bu lông, ốc vít, đinh tán, trục vít, chi tiết ren cần sản xuất hàng loạt.

  • Ngành công nghiệp ô tô & hàng không: linh kiện chịu tải nhẹ nhưng cần độ chính xác cao.

  • Ngành điện – điện tử: sản xuất các bộ phận kết nối, tiếp điểm cần chống ăn mòn và dễ gia công.

  • Thiết bị gia dụng: tay nắm, bản lề, phụ kiện nội thất inox.

  • Kỹ thuật chế tạo máy: chi tiết máy nhỏ, vòng đệm, phụ kiện cơ khí.

Trong một số ứng dụng, người ta thường so sánh khả năng gia công của X12CrNiS18.8 với inox 420. Bạn có thể tham khảo thêm:


Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu X12CrNiS18.8

  • Gia công vượt trội: dễ tiện, phay, khoan, cắt ren, giúp giảm chi phí sản xuất.

  • 🛡️ Chống ăn mòn ổn định: tương đương inox 304 trong môi trường thông thường.

  • 🔧 Cơ tính tốt: độ bền kéo và độ dẻo đáp ứng yêu cầu của nhiều chi tiết cơ khí.

  • 🏗️ Ứng dụng rộng: phù hợp trong nhiều ngành công nghiệp từ gia dụng đến chế tạo máy.

  • ⚙️ Khả năng đánh bóng: cho bề mặt sáng đẹp, tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.


Tổng Kết

Vật liệu X12CrNiS18.8 là thép không gỉ austenitic dễ gia công, kết hợp giữa tính năng chống ăn mòn của inox 304 và khả năng gia công cơ học vượt trội nhờ có lưu huỳnh. Đây là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cần sản xuất số lượng lớn, có độ chính xác cao và yêu cầu thẩm mỹ.

Nếu bạn quan tâm đến các dòng inox và thép không gỉ khác, có thể tham khảo thêm tại: 👉 Vật Liệu Cơ Khí.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Inox 440C Phi 57

    Láp Inox 440C Phi 57 Láp inox 440C phi 57 (đường kính 57mm) là một [...]

    C79620 Materials

    C79620 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 90/10 Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Inox X2CrNiCuN23-4 Là Gì?

    Thép Inox X2CrNiCuN23-4 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

    ĐỒNG ĐỎ LỤC GIÁC PHI 23

    ĐỒNG ĐỎ LỤC GIÁC PHI 23 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng [...]

    THÉP INOX 304S62

    THÉP INOX 304S62 1. Thép Inox 304S62 Là Gì? Thép Inox 304S62 là một biến [...]

    Vật Liệu X50CrMoV15

    Vật Liệu X50CrMoV15 1. Giới Thiệu Vật Liệu X50CrMoV15 Vật liệu X50CrMoV15 là thép không [...]

    Tấm Inox 440 300mm

    Tấm Inox 440 300mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Láp Đồng Phi 10 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 10 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    32.000 
    3.372.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    146.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo